Chứng quyền.VJC.KIS.M.CA.T.18 (HOSE: CVJC2401)
CW.VJC.KIS.M.CA.T.18
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY590
Thấp nhất NY10
KLGD6,500
NN mua6,500
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở96,700
Giá thực hiện119,999
Hòa vốn **120,099
S-X *-23,299
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VJC)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVJC2506 | 990 | 40 (+4.21%) | 35,400 | 7,701 | 177,699 | KIS | 10 tháng |
| CVJC2601 | 420 | -30 (-6.67%) | 1,700 | -44,499 | 228,399 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 50 | (0.00%) | 228,300 | 73,600 | -43,866 | 118,703 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 10 | -10 (-50%) | 55,600 | 23,450 | -4,320 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 240 | (0.00%) | 46,450 | -6,782 | 55,046 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | 303,000 | 71,500 | -25,611 | 97,311 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 40 | -10 (-20%) | 5,100 | 13,700 | -6,700 | 20,478 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 2,500 | 14,250 | -7,698 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,010 | -60 (-5.61%) | 1,000 | 71,000 | 4,445 | 71,605 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 50,000 | 30,850 | -14,732 | 45,776 | 10 tháng |
| CTPB2510 | 10 | (0.00%) | 15,850 | -8,836 | 24,705 | 10 tháng | |
| CVHM2522 | 3,770 | -20 (-0.53%) | 2,800 | 146,000 | 28,312 | 147,848 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 26,900 | (0.00%) | 194,500 | 120,056 | 208,944 | 10 tháng | |
| CVJC2506 | 990 | 40 (+4.21%) | 35,400 | 175,500 | 7,701 | 177,699 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 58,500 | -8,800 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | -10 (-50%) | 138,500 | 26,000 | -16,359 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 80 | -40 (-33.33%) | 61,500 | 29,450 | -6,438 | 36,208 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 150 | (0.00%) | 300 | 44,900 | -31,968 | 79,268 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 160 | -20 (-11.11%) | 33,700 | 23,450 | -6,005 | 30,026 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | 10 (+12.50%) | 5,000 | 71,500 | -24,499 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 36,300 | 13,700 | -5,832 | 19,749 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 90 | -10 (-10%) | 69,000 | 14,250 | -3,503 | 18,051 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 910 | 90 (+10.98%) | 47,100 | 71,000 | 1,112 | 77,168 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 110 | 10 (+10%) | 21,100 | 15,850 | -4,838 | 20,908 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,670 | -40 (-2.34%) | 32,600 | 146,000 | -2,888 | 168,928 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,950 | (0.00%) | 24,700 | 194,500 | 2,682 | 230,818 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 420 | -30 (-6.67%) | 1,700 | 175,500 | -44,499 | 228,399 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 160 | -10 (-5.88%) | 1,200 | 58,500 | -25,479 | 85,579 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 600 | 26,000 | -7,964 | 34,593 | 7 tháng |
| CVRE2602 | 470 | -20 (-4.08%) | 209,200 | 29,450 | -8,938 | 40,268 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VJC |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Hàng không Vietjet (HOSE: VJC) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 28/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 24/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 26/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/03/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 28/03/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 119,999 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |