Chứng quyền VJC/6.5M/SSI/C/EU/Cash-01 (HOSE: CVJC1902)

CW VJC/6.5M/SSI/C/EU/Cash-01

Ngừng giao dịch

40

-10 (-20%)
20/04/2020 15:00

Mở cửa30

Cao nhất40

Thấp nhất30

Cao nhất NY33,900

Thấp nhất NY20

KLGD2,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở117,200

Giá thực hiện130,000

Hòa vốn **130,040

S-X *-12,800

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVJC1902: CPNJ2002 CVJC2002
Trending: HPG (61.341) - VNM (43.922) - HVN (32.379) - MWG (32.378) - VN30F1M (26.997)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VJC/6.5M/SSI/C/EU/Cash-01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VJC)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVJC2001370 (0.00%)-71,537176,837KIS11 tháng
CVJC200252040 (+8.33%)11,540-14,400121,200HCM6 tháng
CVJC200332020 (+6.67%)20-21,856126,656KIS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20038,810430 (+5.13%)47,78047,950-2,05058,8107 tháng
CMBB20031,07040 (+3.88%)24,18016,950-1,05019,0707 tháng
CHPG20084,150190 (+4.80%)79,28024,500-3,50032,1506 tháng
CMWG20076,3501,090 (+20.72%)11,73082,200-4,80093,3506 tháng
CSTB20041,06040 (+3.92%)280,53010,850-15012,0606 tháng
CTCB20051,25050 (+4.17%)34,88019,800-2,20023,2506 tháng
CVHM20029,660190 (+2.01%)107,23079,4002,40086,6606 tháng
CVNM200411,830310 (+2.69%)31,680116,400-1,600129,8306 tháng
CVPB20061,41050 (+3.68%)65,43021,750-2,25025,4106 tháng
CVRE20052,290220 (+10.63%)25,80026,850-1,15030,2906 tháng
CHPG20126,000120 (+2.04%)37,35024,500-2,00032,5006 tháng
CHPG20137,130160 (+2.30%)17,24024,50050031,1304.5 tháng
CHPG20147,140140 (+2%)54,75024,500-2,00033,6409 tháng
CHPG20156,540120 (+1.87%)62,32024,500-2,00033,0407.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VJC
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Hàng không Vietjet (HOSE: VJC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:07/10/2019
Ngày niêm yết:21/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:23/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:20/04/2020
Ngày đáo hạn:22/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:27,900
Giá thực hiện:130,000
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành