Chứng quyền VIC/MBS/9M/26-01 (HOSE: CVIC2607)

CW.VIC/MBS/9M/26-01

3,090

-320 (-9.38%)
08/10/2026 14:41

Mở cửa3,190

Cao nhất3,280

Thấp nhất3,090

Cao nhất NY5,310

Thấp nhất NY2,240

KLGD46,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn179

Giá CK cơ sở226,000

Giá thực hiện250,000

Hòa vốn **287,080

S-X *-24,000

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIC2607: 41I1H3000 CHDB2610 CVIC2602 CVIC2606 CVIC2608
Trending: PNJ (194.649) - HPG (108.438) - VCB (88.279) - FPT (86.528) - VIC (79.020)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
08/10/20263,090-320 (-9.38%)46,600
07/10/20263,410190 (+5.90%)72,200
06/10/20263,220-300 (-8.52%)203,600
05/10/20263,520290 (+8.98%)1,001,000
02/10/20263,230400 (+14.13%)68,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251526,600-100 (-0.37%)2,400103,500228,900KAI12 tháng
CVIC251627,850-960 (-3.33%)1,600101,000236,400KAI15 tháng
CVIC260255020 (+3.77%)52,300-22,888259,888KIS6 tháng
CVIC26031,100-60 (-5.17%)8,500-24,789272,789KIS7 tháng
CVIC26041,370-50 (-3.52%)184,700-26,789280,189KIS8 tháng
CVIC2606290-20 (-6.45%)31,700-20,789252,589KIS5 tháng
CVIC26073,090-320 (-9.38%)46,600-24,000287,080MBS9 tháng
CVIC26083,680-50 (-1.34%)10,1004,800294,800KAI12 tháng
CVIC26093,23050 (+1.57%)3,200-18,000308,600KAI12 tháng
CVIC26103,590-120 (-3.23%)2,500-24,000285,900LPS9 tháng
CVIC26112,900-110 (-3.65%)300-14,000269,000LPS6 tháng
CVIC26122,100-90 (-4.11%)34,900-22,000269,000SSI4 tháng
CVIC26133,740-90 (-2.35%)196,1002,000261,400SSI5 tháng
CVIC26143,460-100 (-2.81%)48,900-22,000282,600SSI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2616250-30 (-10.71%)1,00020,300-3,20024,2506 tháng
CHDB261080020 (+2.56%)177,00027,800-20030,4006 tháng
CHPG2629300-30 (-9.09%)1,00020,200-4,80025,9009 tháng
CLPB2607270-320 (-54.24%)10,60040,700-14,30056,3506 tháng
CMWG2621930 (0.00%)1,00075,900-10,75093,9769 tháng
CSHB261580-10 (-11.11%)36,20010,300-4,70015,1606 tháng
CSTB262448030 (+6.67%)1,10067,000-13,00082,4006 tháng
CTCB2615270-20 (-6.90%)547,20031,900-4,10037,3506 tháng
CTPB2609110 (0.00%)10011,600-3,52515,3106 tháng
CVHM26151,15010 (+0.88%)763,90065,500-24,50096,9009 tháng
CVIB2606220-60 (-21.43%)50013,800-2,18316,3856 tháng
CVIC26073,090-320 (-9.38%)46,600226,000-24,000287,0809 tháng
CVPB2619940-20 (-2.08%)29,70023,50049825,2396 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:03/07/2026
Ngày niêm yết:23/07/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:27/07/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:01/04/2027
Ngày đáo hạn:05/04/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:12 : 1
Giá phát hành:3,700
Giá thực hiện:250,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User