Chứng quyền VIC/MBS/9M/26-01 (HOSE: CVIC2607)
CW.VIC/MBS/9M/26-01
3,090
Mở cửa3,190
Cao nhất3,280
Thấp nhất3,090
Cao nhất NY5,310
Thấp nhất NY2,240
KLGD46,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn179
Giá CK cơ sở226,000
Giá thực hiện250,000
Hòa vốn **287,080
S-X *-24,000
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | 3,090 | -320 (-9.38%) | 46,600 |
| 07/10/2026 | 3,410 | 190 (+5.90%) | 72,200 |
| 06/10/2026 | 3,220 | -300 (-8.52%) | 203,600 |
| 05/10/2026 | 3,520 | 290 (+8.98%) | 1,001,000 |
| 02/10/2026 | 3,230 | 400 (+14.13%) | 68,900 |
Chứng quyền cùng CKCS (VIC)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIC2515 | 26,600 | -100 (-0.37%) | 2,400 | 103,500 | 228,900 | KAI | 12 tháng |
| CVIC2516 | 27,850 | -960 (-3.33%) | 1,600 | 101,000 | 236,400 | KAI | 15 tháng |
| CVIC2602 | 550 | 20 (+3.77%) | 52,300 | -22,888 | 259,888 | KIS | 6 tháng |
| CVIC2603 | 1,100 | -60 (-5.17%) | 8,500 | -24,789 | 272,789 | KIS | 7 tháng |
| CVIC2604 | 1,370 | -50 (-3.52%) | 184,700 | -26,789 | 280,189 | KIS | 8 tháng |
| CVIC2606 | 290 | -20 (-6.45%) | 31,700 | -20,789 | 252,589 | KIS | 5 tháng |
| CVIC2607 | 3,090 | -320 (-9.38%) | 46,600 | -24,000 | 287,080 | MBS | 9 tháng |
| CVIC2608 | 3,680 | -50 (-1.34%) | 10,100 | 4,800 | 294,800 | KAI | 12 tháng |
| CVIC2609 | 3,230 | 50 (+1.57%) | 3,200 | -18,000 | 308,600 | KAI | 12 tháng |
| CVIC2610 | 3,590 | -120 (-3.23%) | 2,500 | -24,000 | 285,900 | LPS | 9 tháng |
| CVIC2611 | 2,900 | -110 (-3.65%) | 300 | -14,000 | 269,000 | LPS | 6 tháng |
| CVIC2612 | 2,100 | -90 (-4.11%) | 34,900 | -22,000 | 269,000 | SSI | 4 tháng |
| CVIC2613 | 3,740 | -90 (-2.35%) | 196,100 | 2,000 | 261,400 | SSI | 5 tháng |
| CVIC2614 | 3,460 | -100 (-2.81%) | 48,900 | -22,000 | 282,600 | SSI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 250 | -30 (-10.71%) | 1,000 | 20,300 | -3,200 | 24,250 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 800 | 20 (+2.56%) | 177,000 | 27,800 | -200 | 30,400 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 300 | -30 (-9.09%) | 1,000 | 20,200 | -4,800 | 25,900 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 270 | -320 (-54.24%) | 10,600 | 40,700 | -14,300 | 56,350 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 930 | (0.00%) | 1,000 | 75,900 | -10,750 | 93,976 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 80 | -10 (-11.11%) | 36,200 | 10,300 | -4,700 | 15,160 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 480 | 30 (+6.67%) | 1,100 | 67,000 | -13,000 | 82,400 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 270 | -20 (-6.90%) | 547,200 | 31,900 | -4,100 | 37,350 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 110 | (0.00%) | 100 | 11,600 | -3,525 | 15,310 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,150 | 10 (+0.88%) | 763,900 | 65,500 | -24,500 | 96,900 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 220 | -60 (-21.43%) | 500 | 13,800 | -2,183 | 16,385 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 3,090 | -320 (-9.38%) | 46,600 | 226,000 | -24,000 | 287,080 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 940 | -20 (-2.08%) | 29,700 | 23,500 | 498 | 25,239 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VIC |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/07/2026 |
| Ngày niêm yết: | 23/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/04/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 05/04/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 12 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,700 |
| Giá thực hiện: | 250,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |