Chứng quyền VIC/VIETCAP/M/Au/T/A4 (HOSE: CVIC2517)
CW.VIC/VIETCAP/M/Au/T/A4
19,060
Mở cửa19,050
Cao nhất19,250
Thấp nhất18,260
Cao nhất NY20,440
Thấp nhất NY2,550
KLGD45,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở216,500
Giá thực hiện122,500
Hòa vốn **217,800
S-X *94,000
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIC)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIC2515 | 34,340 | 2,990 (+9.54%) | 89,500 | 133,600 | 259,860 | KAI | 12 tháng |
| CVIC2516 | 34,450 | 3,950 (+12.95%) | 70,300 | 131,100 | 262,800 | KAI | 15 tháng |
| CVIC2602 | 1,960 | 400 (+25.64%) | 170,500 | 7,212 | 288,088 | KIS | 6 tháng |
| CVIC2603 | 2,200 | 420 (+23.60%) | 52,100 | 5,311 | 294,789 | KIS | 7 tháng |
| CVIC2604 | 2,450 | 430 (+21.29%) | 861,000 | 3,311 | 301,789 | KIS | 8 tháng |
| CVIC2605 | 1,060 | 410 (+63.08%) | 715,600 | 11,533 | 265,767 | KIS | 4 tháng |
| CVIC2606 | 1,270 | 430 (+51.19%) | 42,100 | 9,311 | 272,189 | KIS | 5 tháng |
| CVIC2607 | 5,070 | -240 (-4.52%) | 190,200 | 6,100 | 310,840 | MBS | 9 tháng |
| CVIC2608 | 5,000 | 530 (+11.86%) | 11,100 | 34,900 | 321,200 | KAI | 12 tháng |
| CVIC2609 | 4,520 | 560 (+14.14%) | 33,700 | 12,100 | 334,400 | KAI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VIC |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/11/2025 |
| Ngày niêm yết: | 18/12/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/12/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 26/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,450 |
| Giá thực hiện: | 122,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |