Chứng quyền VIC/15M/KAFI/C/EU/CASH/2502 (HOSE: CVIC2516)
CW.VIC/15M/KAFI/C/EU/CASH/2502
24,570
Mở cửa24,150
Cao nhất24,570
Thấp nhất24,100
Cao nhất NY32,100
Thấp nhất NY1,250
KLGD900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn160
Giá CK cơ sở208,500
Giá thực hiện250,000
Hòa vốn **223,280
S-X *83,500
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | 24,570 | -430 (-1.72%) | 900 |
| 10/08/2026 | 25,000 | (0.00%) | |
| 07/08/2026 | 25,000 | -1,310 (-4.98%) | 300 |
| 06/08/2026 | 26,310 | 110 (+0.42%) | 1,800 |
| 05/08/2026 | 26,200 | 290 (+1.12%) | 100 |
Chứng quyền cùng CKCS (VIC)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIC2515 | 22,970 | -620 (-2.63%) | 7,000 | 86,000 | 214,380 | KAFI | 12 tháng |
| CVIC2516 | 24,570 | -430 (-1.72%) | 900 | 83,500 | 223,280 | KAFI | 15 tháng |
| CVIC2601 | 880 | -190 (-17.76%) | 102,900 | 16,682 | 209,418 | KIS | 7 tháng |
| CVIC2602 | 910 | -50 (-5.21%) | 59,800 | -40,388 | 267,088 | KIS | 6 tháng |
| CVIC2603 | 1,120 | -110 (-8.94%) | 53,600 | -42,289 | 273,189 | KIS | 7 tháng |
| CVIC2604 | 1,310 | -30 (-2.24%) | 136,100 | -44,289 | 278,989 | KIS | 8 tháng |
| CVIC2605 | 510 | (0.00%) | 12,800 | -36,067 | 254,767 | KIS | 4 tháng |
| CVIC2606 | 600 | -270 (-31.03%) | 30,200 | -38,289 | 258,789 | KIS | 5 tháng |
| CVIC2607 | 2,840 | -80 (-2.74%) | 36,000 | -41,500 | 284,080 | MBS | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KAFI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2516 | 200 | (0.00%) | 14,200 | 22,650 | -1,925 | 25,264 | 12 tháng |
| CACB2517 | 400 | -20 (-4.76%) | 150,000 | 22,650 | -2,356 | 26,385 | 15 tháng |
| CFPT2532 | 40 | -10 (-20%) | 144,300 | 71,200 | -29,750 | 101,425 | 12 tháng |
| CFPT2533 | 200 | (0.00%) | 161,600 | 71,200 | -33,708 | 107,284 | 15 tháng |
| CHPG2540 | 100 | 10 (+11.11%) | 121,800 | 22,050 | -5,621 | 28,028 | 12 tháng |
| CHPG2541 | 430 | 70 (+19.44%) | 4,600 | 22,050 | -7,406 | 30,991 | 15 tháng |
| CMBB2522 | 240 | 20 (+9.09%) | 45,000 | 20,350 | -7,535 | 28,808 | 12 tháng |
| CMBB2523 | 500 | 10 (+2.04%) | 69,900 | 20,350 | -8,496 | 30,769 | 15 tháng |
| CMWG2526 | 240 | 10 (+4.35%) | 49,000 | 73,200 | -16,404 | 91,495 | 12 tháng |
| CMWG2527 | 590 | -10 (-1.67%) | 88,300 | 73,200 | -20,343 | 98,191 | 15 tháng |
| CSTB2536 | 2,350 | (0.00%) | 74,300 | 10,300 | 78,100 | 12 tháng | |
| CSTB2537 | 2,640 | -160 (-5.71%) | 11,000 | 74,300 | 9,300 | 80,840 | 15 tháng |
| CTCB2522 | 180 | 30 (+20%) | 2,100 | 31,000 | -12,584 | 44,289 | 12 tháng |
| CTCB2523 | 190 | -10 (-5%) | 1,800 | 31,000 | -13,563 | 45,308 | 15 tháng |
| CVHM2523 | 3,500 | 200 (+6.06%) | 25,500 | 72,100 | 4,693 | 80,889 | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,740 | (0.00%) | 5,700 | 72,100 | 1,322 | 89,036 | 15 tháng |
| CVIC2515 | 22,970 | -620 (-2.63%) | 7,000 | 208,500 | 86,000 | 214,380 | 12 tháng |
| CVIC2516 | 24,570 | -430 (-1.72%) | 900 | 208,500 | 83,500 | 223,280 | 15 tháng |
| CVPB2531 | 220 | (0.00%) | 532,800 | 25,500 | -7,907 | 34,271 | 12 tháng |
| CVPB2532 | 450 | -30 (-6.25%) | 6,400 | 25,500 | -8,889 | 36,158 | 15 tháng |
| CVRE2525 | 270 | 10 (+3.85%) | 19,300 | 25,450 | -20,906 | 47,399 | 12 tháng |
| CVRE2526 | 400 | -20 (-4.76%) | 3,500 | 25,450 | -22,355 | 49,350 | 15 tháng |
| CK cơ sở: | VIC |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KAFI (KAFI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 15 tháng |
| Ngày phát hành: | 16/10/2025 |
| Ngày niêm yết: | 04/11/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 06/11/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 14/01/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 18/01/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 250,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 125,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |