Chứng quyền VIC/15M/KAFI/C/EU/CASH/2502 (HOSE: CVIC2516)

CW.VIC/15M/KAFI/C/EU/CASH/2502

24,570

-430 (-1.72%)
11/08/2026 14:54

Mở cửa24,150

Cao nhất24,570

Thấp nhất24,100

Cao nhất NY32,100

Thấp nhất NY1,250

KLGD900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn160

Giá CK cơ sở208,500

Giá thực hiện250,000

Hòa vốn **223,280

S-X *83,500

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIC2516: 41I1G8000 CACB2511 CACB2602 CACB2614 CVHM2607
Trending: PNJ (148.882) - HPG (118.850) - FPT (109.715) - MBB (103.197) - VCB (93.796)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
11/08/202624,570-430 (-1.72%)900
10/08/202625,000 (0.00%)
07/08/202625,000-1,310 (-4.98%)300
06/08/202626,310110 (+0.42%)1,800
05/08/202626,200290 (+1.12%)100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251522,970-620 (-2.63%)7,00086,000214,380KAFI12 tháng
CVIC251624,570-430 (-1.72%)90083,500223,280KAFI15 tháng
CVIC2601880-190 (-17.76%)102,90016,682209,418KIS7 tháng
CVIC2602910-50 (-5.21%)59,800-40,388267,088KIS6 tháng
CVIC26031,120-110 (-8.94%)53,600-42,289273,189KIS7 tháng
CVIC26041,310-30 (-2.24%)136,100-44,289278,989KIS8 tháng
CVIC2605510 (0.00%)12,800-36,067254,767KIS4 tháng
CVIC2606600-270 (-31.03%)30,200-38,289258,789KIS5 tháng
CVIC26072,840-80 (-2.74%)36,000-41,500284,080MBS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KAFI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2516200 (0.00%)14,20022,650-1,92525,26412 tháng
CACB2517400-20 (-4.76%)150,00022,650-2,35626,38515 tháng
CFPT253240-10 (-20%)144,30071,200-29,750101,42512 tháng
CFPT2533200 (0.00%)161,60071,200-33,708107,28415 tháng
CHPG254010010 (+11.11%)121,80022,050-5,62128,02812 tháng
CHPG254143070 (+19.44%)4,60022,050-7,40630,99115 tháng
CMBB252224020 (+9.09%)45,00020,350-7,53528,80812 tháng
CMBB252350010 (+2.04%)69,90020,350-8,49630,76915 tháng
CMWG252624010 (+4.35%)49,00073,200-16,40491,49512 tháng
CMWG2527590-10 (-1.67%)88,30073,200-20,34398,19115 tháng
CSTB25362,350 (0.00%)74,30010,30078,10012 tháng
CSTB25372,640-160 (-5.71%)11,00074,3009,30080,84015 tháng
CTCB252218030 (+20%)2,10031,000-12,58444,28912 tháng
CTCB2523190-10 (-5%)1,80031,000-13,56345,30815 tháng
CVHM25233,500200 (+6.06%)25,50072,1004,69380,88912 tháng
CVHM25244,740 (0.00%)5,70072,1001,32289,03615 tháng
CVIC251522,970-620 (-2.63%)7,000208,50086,000214,38012 tháng
CVIC251624,570-430 (-1.72%)900208,50083,500223,28015 tháng
CVPB2531220 (0.00%)532,80025,500-7,90734,27112 tháng
CVPB2532450-30 (-6.25%)6,40025,500-8,88936,15815 tháng
CVRE252527010 (+3.85%)19,30025,450-20,90647,39912 tháng
CVRE2526400-20 (-4.76%)3,50025,450-22,35549,35015 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KAFI (KAFI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:16/10/2025
Ngày niêm yết:04/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:06/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:14/01/2027
Ngày đáo hạn:18/01/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:250,000
Giá TH điều chỉnh:125,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ