Chứng quyền VIC/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501 (HOSE: CVIC2515)

CW.VIC/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501

31,200

-800 (-2.50%)
11/09/2026 14:57

Mở cửa31,740

Cao nhất31,740

Thấp nhất30,590

Cao nhất NY35,490

Thấp nhất NY3,100

KLGD2,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn34

Giá CK cơ sở243,300

Giá thực hiện245,000

Hòa vốn **247,300

S-X *120,800

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIC2515: CVIC2605 CVIC2516 CVHM2523 CVIC2602 CVIC2606
Trending: HPG (96.759) - VIC (95.369) - VCB (90.711) - FPT (83.784)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
11/09/202631,200-800 (-2.50%)2,800
10/09/202632,000770 (+2.47%)21,400
09/09/202631,230-1,280 (-3.94%)30,900
08/09/202632,5101,410 (+4.53%)5,200
07/09/202631,100-3,240 (-9.44%)37,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251531,200-800 (-2.50%)2,800120,800247,300KAI12 tháng
CVIC251632,530-10 (-0.03%)4,100118,300255,120KAI15 tháng
CVIC26021,500-60 (-3.85%)263,900-5,588278,888KIS6 tháng
CVIC26031,770-90 (-4.84%)152,400-7,489286,189KIS7 tháng
CVIC26041,970-180 (-8.37%)108,200-9,489292,189KIS8 tháng
CVIC2605460-140 (-23.33%)622,400-1,267253,767KIS4 tháng
CVIC2606750-100 (-11.76%)251,600-3,489261,789KIS5 tháng
CVIC26074,210-230 (-5.18%)28,200-6,700300,520MBS9 tháng
CVIC26084,410-150 (-3.29%)28,50022,100309,400KAI12 tháng
CVIC26093,940-140 (-3.43%)18,400-700322,800KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KAI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2516140 (0.00%)136,50022,050-2,52525,05712 tháng
CACB2517290-30 (-9.38%)5,50022,050-2,95626,00615 tháng
CFPT253220 (0.00%)58,10072,700-28,250101,18712 tháng
CFPT2533170-10 (-5.56%)152,90072,700-32,208106,92715 tháng
CHPG254050 (0.00%)264,60021,300-6,37127,84912 tháng
CHPG2541280 (0.00%)5,00021,300-8,15630,45615 tháng
CMBB252280-20 (-20%)655,60019,750-8,13528,19212 tháng
CMBB2523330-40 (-10.81%)2,00019,750-9,09630,11515 tháng
CMWG252650-30 (-37.50%)300,00071,300-18,30489,99812 tháng
CMWG2527400-50 (-11.11%)22,90071,300-22,24396,69415 tháng
CSTB25362,430-170 (-6.54%)69,60077,30013,30078,58012 tháng
CSTB25373,040-10 (-0.33%)70077,30012,30083,24015 tháng
CTCB252270-10 (-12.50%)24,40031,600-11,98443,85812 tháng
CTCB2523170-20 (-10.53%)9,00031,600-12,96345,22915 tháng
CVHM25232,800-190 (-6.35%)2,00072,0004,59378,19312 tháng
CVHM25244,280-370 (-7.96%)40072,0001,22287,26415 tháng
CVIC251531,200-800 (-2.50%)2,800243,300120,800247,30012 tháng
CVIC251632,530-10 (-0.03%)4,100243,300118,300255,12015 tháng
CVPB2531140 (0.00%)26,950-6,45733,95712 tháng
CVPB2532480-40 (-7.69%)8,00026,950-7,43936,27615 tháng
CVRE252590-10 (-10%)15,40025,600-20,75646,70412 tháng
CVRE2526260-10 (-3.70%)11,60025,600-22,20548,80915 tháng
CFPT26271,750-70 (-3.85%)3,60072,7004,00086,20012 tháng
CFPT26281,400 (0.00%)14,80072,700-3,10089,80012 tháng
CHDB26121,700-100 (-5.56%)40026,8002,70030,90012 tháng
CHDB26131,360-70 (-4.90%)40,00026,800-40032,64012 tháng
CLPB26092,150-220 (-9.28%)55,80046,700-3,70059,00012 tháng
CLPB26101,850-280 (-13.15%)2,00046,700-11,60065,70012 tháng
CMBB26191,630-90 (-5.23%)20,00019,750-2,84628,86512 tháng
CMBB26201,280-110 (-7.91%)50019,750-5,73130,40412 tháng
CMSN26221,190-160 (-11.85%)166,20066,500-1,30079,70012 tháng
CMSN2623930-80 (-7.92%)1,30066,500-9,90085,70012 tháng
CMWG26221,91010 (+0.53%)30071,300-2,15692,26312 tháng
CMWG26231,470 (0.00%)20071,300-11,41297,18712 tháng
CSTB26264,08010 (+0.25%)1,90077,3005,80095,98012 tháng
CSTB26273,120 (0.00%)77,300-3,80099,82012 tháng
CTCB26161,970 (0.00%)31,600-10039,58012 tháng
CTCB26171,400-100 (-6.67%)27,50031,600-4,10041,30012 tháng
CTPB2611570-50 (-8.06%)9,40014,150-1,15017,58012 tháng
CTPB2612420-70 (-14.29%)20,00014,150-2,75018,58012 tháng
CVHM26162,280-150 (-6.17%)3,90072,000-3,64197,59712 tháng
CVHM26171,950-110 (-5.34%)32,20072,000-13,800104,57812 tháng
CVIB2607780-80 (-9.30%)8,80013,250-72416,82412 tháng
CVIB2608560-40 (-6.67%)6,00013,250-2,27717,57312 tháng
CVIC26084,410-150 (-3.29%)28,500243,30022,100309,40012 tháng
CVIC26093,940-140 (-3.43%)18,400243,300-700322,80012 tháng
CVJC26051,200-10 (-0.83%)2,400124,700-7,800156,50012 tháng
CVJC2606940 (0.00%)124,700-28,800172,30012 tháng
CVPB26222,040 (0.00%)26,9501,55033,56012 tháng
CVPB26231,650 (0.00%)26,950-1,65035,20012 tháng
CVRE26061,780-100 (-5.32%)3,20025,600-2,50334,97912 tháng
CVRE26071,140-80 (-6.56%)18,20025,600-6,27036,27412 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KAFI (KAI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:16/10/2025
Ngày niêm yết:04/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:06/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:14/10/2026
Ngày đáo hạn:16/10/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:245,000
Giá TH điều chỉnh:122,500
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User