Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.37 (HOSE: CVIC2511)

CW.VIC.KIS.M.CA.T.37

Ngừng giao dịch

40,000

210 (+0.53%)
28/04/2026 14:59

Mở cửa40,290

Cao nhất40,290

Thấp nhất39,900

Cao nhất NY40,290

Thấp nhất NY2,350

KLGD600

NN mua-

NN bán100

KLCPLH2,736,700

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở225,500

Giá thực hiện113,979

Hòa vốn **216,990

S-X *168,511

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIC2511: CVIC2515
Trending: HPG (112.105) - FPT (110.506) - VIC (101.254) - VCB (86.186) - MBB (77.485)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251425,300-2,700 (-9.64%)7,700121,556200,944KIS10 tháng
CVIC251521,450640 (+3.08%)2,40073,500208,300KAFI12 tháng
CVIC251623,120580 (+2.57%)2,40071,000217,480KAFI15 tháng
CVIC26012,00050 (+2.56%)50,6004,182231,818KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT252440 (0.00%)74,200-43,266118,45510 tháng
CHPG253410 (0.00%)2,10023,600-4,17027,80510 tháng
CLPB2509200-40 (-16.67%)95,20046,600-6,63254,74410 tháng
CMSN252020 (0.00%)10071,900-25,21197,31110 tháng
CSHB251440 (0.00%)41,90013,800-6,60020,47810 tháng
CSSB250910 (0.00%)80014,400-7,54821,98110 tháng
CSTB25271,110-90 (-7.50%)34,70070,6004,04572,10510 tháng
CTCB251740 (0.00%)30,950-14,63245,77610 tháng
CTPB251040 (0.00%)43,20015,950-8,73624,76210 tháng
CVHM25223,750100 (+2.74%)7,000146,80029,112147,68810 tháng
CVIC251425,300-2,700 (-9.64%)7,700196,000121,556200,94410 tháng
CVJC25061,560330 (+26.83%)181,300182,00014,201183,39910 tháng
CVNM252170 (0.00%)107,10058,900-8,40067,96910 tháng
CVPB252410 (0.00%)122,20026,050-16,30942,39810 tháng
CVRE252460-20 (-25%)83,80029,650-6,23836,12810 tháng
CDGC2601130-20 (-13.33%)20,40044,850-32,01878,9487 tháng
CHPG261225090 (+56.25%)10023,600-5,85530,3487 tháng
CMSN260890 (0.00%)55,70071,900-24,09996,8997 tháng
CSHB260512010 (+9.09%)38,50013,800-5,73219,7697 tháng
CSSB260210010 (+11.11%)35,40014,400-3,35318,0857 tháng
CSTB2607840-180 (-17.65%)39,40070,60071276,6087 tháng
CTPB260412020 (+20%)10015,950-4,73820,9287 tháng
CVHM26081,730-20 (-1.14%)9,100146,800-2,088169,6487 tháng
CVIC26012,00050 (+2.56%)50,600196,0004,182231,8187 tháng
CVJC260148050 (+11.63%)92,800182,000-37,999229,5997 tháng
CVNM2604150-10 (-6.25%)1,00058,900-25,07985,4797 tháng
CVPB2607160 (0.00%)26,050-7,91434,5937 tháng
CVRE260249010 (+2.08%)100,70029,650-8,73840,3487 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:03/07/2025
Ngày niêm yết:23/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:25/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:30/04/2026
Ngày đáo hạn:04/05/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:113,979
Giá TH điều chỉnh:56,990
Khối lượng Niêm yết:2,736,700
Khối lượng lưu hành:2,736,700
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ