Chứng quyền VIC-HSC-MET05 (HOSE: CVIC2509)
CW.VIC-HSC-MET05
69,000
Mở cửa69,000
Cao nhất69,000
Thấp nhất69,000
Cao nhất NY71,080
Thấp nhất NY3,830
KLGD100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở176,600
Giá thực hiện68,000
Hòa vốn **172,000
S-X *142,600
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIC)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIC2514 | 21,000 | (0.00%) | 43,112 | 358,888 | KIS | 10 tháng | |
| CVIC2515 | 20,250 | (0.00%) | -53,000 | 407,000 | KAFI | 12 tháng | |
| CVIC2516 | 21,000 | (0.00%) | -58,000 | 418,000 | KAFI | 15 tháng | |
| CVIC2601 | 1,880 | (0.00%) | 182 | 229,418 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 850 | (0.00%) | 22,000 | -3,000 | 28,400 | 12 tháng | |
| CFPT2609 | 380 | (0.00%) | 72,300 | -26,200 | 104,580 | 12 tháng | |
| CHPG2609 | 1,160 | (0.00%) | 24,000 | -3,000 | 31,640 | 12 tháng | |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 25,200 | -4,300 | 31,540 | 12 tháng | |
| CMWG2610 | 680 | (0.00%) | 79,100 | -22,900 | 107,440 | 12 tháng | |
| CSTB2606 | 2,800 | (0.00%) | 72,100 | 6,100 | 80,000 | 12 tháng | |
| CTCB2606 | 510 | (0.00%) | 31,450 | -8,050 | 41,540 | 12 tháng | |
| CVNM2603 | 850 | (0.00%) | 59,000 | -5,000 | 70,800 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VIC |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/04/2025 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/05/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/01/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 12/01/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 68,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 34,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |