Chứng quyền VIC/VCI/M/Au/T/A3 (HOSE: CVIC2503)
CW VIC/VCI/M/Au/T/A3
16,700
Mở cửa16,700
Cao nhất16,700
Thấp nhất16,700
Cao nhất NY18,430
Thấp nhất NY890
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở95,000
Giá thực hiện42,600
Hòa vốn **92,700
S-X *52,400
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIC)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIC2515 | 20,430 | -2,360 (-10.36%) | 4,400 | 77,900 | 204,220 | KAFI | 12 tháng |
| CVIC2516 | 22,500 | -2,090 (-8.50%) | 2,400 | 75,400 | 215,000 | KAFI | 15 tháng |
| CVIC2601 | 450 | -410 (-47.67%) | 198,700 | 8,582 | 200,818 | KIS | 7 tháng |
| CVIC2602 | 680 | -160 (-19.05%) | 86,000 | -48,488 | 262,488 | KIS | 6 tháng |
| CVIC2603 | 820 | -220 (-21.15%) | 28,400 | -50,389 | 267,189 | KIS | 7 tháng |
| CVIC2604 | 1,050 | -180 (-14.63%) | 137,800 | -52,389 | 273,789 | KIS | 8 tháng |
| CVIC2605 | 290 | -90 (-23.68%) | 236,900 | -44,167 | 250,367 | KIS | 4 tháng |
| CVIC2606 | 500 | -100 (-16.67%) | 6,100 | -46,389 | 256,789 | KIS | 5 tháng |
| CVIC2607 | 2,460 | -330 (-11.83%) | 71,500 | -49,600 | 279,520 | MBS | 9 tháng |
| CVIC2608 | 3,000 | -490 (-14.04%) | 20,200 | -20,800 | 281,200 | KAFI | 12 tháng |
| CVIC2609 | 2,500 | -450 (-15.25%) | 50,100 | -43,600 | 294,000 | KAFI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VIC |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/12/2024 |
| Ngày niêm yết: | 06/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/06/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 30/06/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,220 |
| Giá thực hiện: | 42,600 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |