Chứng quyền VIC/9M/SSI/C/EU/Cash-17 (HOSE: CVIC2405)
CW VIC/9M/SSI/C/EU/Cash-17
18,000
Mở cửa17,800
Cao nhất18,000
Thấp nhất17,550
Cao nhất NY20,000
Thấp nhất NY570
KLGD3,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH18,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở116,000
Giá thực hiện43,000
Hòa vốn **115,000
S-X *73,000
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIC)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIC2515 | 31,200 | -800 (-2.50%) | 2,800 | 120,800 | 247,300 | KAI | 12 tháng |
| CVIC2516 | 32,530 | -10 (-0.03%) | 4,100 | 118,300 | 255,120 | KAI | 15 tháng |
| CVIC2602 | 1,500 | -60 (-3.85%) | 263,900 | -5,588 | 278,888 | KIS | 6 tháng |
| CVIC2603 | 1,770 | -90 (-4.84%) | 152,400 | -7,489 | 286,189 | KIS | 7 tháng |
| CVIC2604 | 1,970 | -180 (-8.37%) | 108,200 | -9,489 | 292,189 | KIS | 8 tháng |
| CVIC2605 | 460 | -140 (-23.33%) | 622,400 | -1,267 | 253,767 | KIS | 4 tháng |
| CVIC2606 | 750 | -100 (-11.76%) | 251,600 | -3,489 | 261,789 | KIS | 5 tháng |
| CVIC2607 | 4,210 | -230 (-5.18%) | 28,200 | -6,700 | 300,520 | MBS | 9 tháng |
| CVIC2608 | 4,410 | -150 (-3.29%) | 28,500 | 22,100 | 309,400 | KAI | 12 tháng |
| CVIC2609 | 3,940 | -140 (-3.43%) | 18,400 | -700 | 322,800 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,340 | -190 (-12.42%) | 785,600 | 22,050 | 2,218 | 22,143 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 153,800 | 72,700 | -33,189 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 260 | -260 (-50%) | 378,100 | 21,300 | -255 | 21,942 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 2,910 | -440 (-13.13%) | 77,900 | 19,750 | 279 | 23,668 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 27,600 | 72,700 | -21,996 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 30 | -10 (-25%) | 1,275,000 | 21,300 | -3,693 | 25,046 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 120 | -110 (-47.83%) | 1,687,500 | 19,750 | -5,250 | 25,231 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 30 | -50 (-62.50%) | 135,600 | 66,500 | -12,500 | 79,150 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 10 | (0.00%) | 124,300 | 71,300 | -17,320 | 88,669 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 110 | -130 (-54.17%) | 169,400 | 31,600 | -2,679 | 34,495 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 3,400 | -770 (-18.47%) | 102,400 | 72,000 | 7,000 | 73,185 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 110 | -100 (-47.62%) | 1,558,400 | 26,950 | -2,526 | 29,693 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VIC |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 28/10/2024 |
| Ngày niêm yết: | 18/11/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/11/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 24/07/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 28/07/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,100 |
| Giá thực hiện: | 43,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 18,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 18,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |