Chứng quyền VIC/6M/SSI/C/EU/Cash-16 (HOSE: CVIC2402)

CW VIC/6M/SSI/C/EU/Cash-16

Ngừng giao dịch

10

(%)
12/12/2024 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY900

Thấp nhất NY10

KLGD27,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH23,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở40,900

Giá thực hiện50,000

Hòa vốn **50,040

S-X *-9,100

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (112.105) - FPT (110.506) - VIC (101.254) - VCB (86.186) - MBB (77.485)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251425,300 (0.00%)47,112401,888KIS10 tháng
CVIC251521,450 (0.00%)-49,000416,600KAFI12 tháng
CVIC251623,120 (0.00%)-54,000434,960KAFI15 tháng
CVIC26012,000 (0.00%)4,182231,818KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25101,970 (0.00%)26,5004,00026,44012 tháng
CACB25112,090 (0.00%)26,5003,50027,18015 tháng
CFPT251710 (0.00%)74,200-48,800123,10012 tháng
CFPT2518210 (0.00%)74,200-48,800125,10015 tháng
CHPG25241,690 (0.00%)23,600-13326,54812 tháng
CHPG25252,920 (0.00%)23,600-54929,01215 tháng
CLPB25033,510 (0.00%)46,60011,60049,04012 tháng
CMBB25163,190 (0.00%)24,700-1,80032,88012 tháng
CMBB25173,760 (0.00%)24,700-2,30034,52015 tháng
CMSN2516460 (0.00%)71,900-10073,84012 tháng
CMWG25152,890 (0.00%)78,20010,20079,56012 tháng
CSTB25215,200 (0.00%)70,60020,60070,80012 tháng
CTCB251230 (0.00%)30,950-6,05037,06012 tháng
CVHM251617,100 (0.00%)146,80067,800147,40012 tháng
CVIB2508250 (0.00%)15,900-3,10019,50012 tháng
CVNM2515470 (0.00%)58,900-1,10061,88012 tháng
CVPB25163,250 (0.00%)26,0506,05026,50012 tháng
CVRE25161,840 (0.00%)29,6503,65029,68012 tháng
CFPT260720 (0.00%)74,200-18,80093,1006 tháng
CFPT2608370 (0.00%)74,200-21,80097,8509 tháng
CHPG2607760 (0.00%)23,600-4,40029,5209 tháng
CHPG2608240 (0.00%)23,600-3,40027,4806 tháng
CMBB2607770 (0.00%)24,700-1,30027,5409 tháng
CMBB2608280 (0.00%)24,700-30025,5606 tháng
CMSN2604120 (0.00%)71,900-5,10077,6006 tháng
CMSN26051,350 (0.00%)71,900-7,10085,7509 tháng
CMWG260840 (0.00%)78,200-11,80090,2006 tháng
CMWG26091,320 (0.00%)78,200-11,80096,6009 tháng
CTCB2604120 (0.00%)30,950-3,05034,2406 tháng
CTCB2605800 (0.00%)30,950-4,05036,6009 tháng
CVHM26063,090 (0.00%)146,80011,800150,4506 tháng
CVHM26075,940 (0.00%)146,80011,800164,7009 tháng
CVPB2605100 (0.00%)26,050-2,95029,2006 tháng
CVPB2606820 (0.00%)26,050-3,95031,6409 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/06/2024
Ngày niêm yết:04/07/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:08/07/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:12/12/2024
Ngày đáo hạn:16/12/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,400
Giá thực hiện:50,000
Khối lượng Niêm yết:23,000,000
Khối lượng lưu hành:23,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ