Chứng quyền VIC/6M/SSI/C/EU/Cash-16 (HOSE: CVIC2402)
CW VIC/6M/SSI/C/EU/Cash-16
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY900
Thấp nhất NY10
KLGD27,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH23,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở40,900
Giá thực hiện50,000
Hòa vốn **50,040
S-X *-9,100
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIC)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIC2514 | 25,300 | (0.00%) | 47,112 | 401,888 | KIS | 10 tháng | |
| CVIC2515 | 21,450 | (0.00%) | -49,000 | 416,600 | KAFI | 12 tháng | |
| CVIC2516 | 23,120 | (0.00%) | -54,000 | 434,960 | KAFI | 15 tháng | |
| CVIC2601 | 2,000 | (0.00%) | 4,182 | 231,818 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2510 | 1,970 | (0.00%) | 26,500 | 4,000 | 26,440 | 12 tháng | |
| CACB2511 | 2,090 | (0.00%) | 26,500 | 3,500 | 27,180 | 15 tháng | |
| CFPT2517 | 10 | (0.00%) | 74,200 | -48,800 | 123,100 | 12 tháng | |
| CFPT2518 | 210 | (0.00%) | 74,200 | -48,800 | 125,100 | 15 tháng | |
| CHPG2524 | 1,690 | (0.00%) | 23,600 | -133 | 26,548 | 12 tháng | |
| CHPG2525 | 2,920 | (0.00%) | 23,600 | -549 | 29,012 | 15 tháng | |
| CLPB2503 | 3,510 | (0.00%) | 46,600 | 11,600 | 49,040 | 12 tháng | |
| CMBB2516 | 3,190 | (0.00%) | 24,700 | -1,800 | 32,880 | 12 tháng | |
| CMBB2517 | 3,760 | (0.00%) | 24,700 | -2,300 | 34,520 | 15 tháng | |
| CMSN2516 | 460 | (0.00%) | 71,900 | -100 | 73,840 | 12 tháng | |
| CMWG2515 | 2,890 | (0.00%) | 78,200 | 10,200 | 79,560 | 12 tháng | |
| CSTB2521 | 5,200 | (0.00%) | 70,600 | 20,600 | 70,800 | 12 tháng | |
| CTCB2512 | 30 | (0.00%) | 30,950 | -6,050 | 37,060 | 12 tháng | |
| CVHM2516 | 17,100 | (0.00%) | 146,800 | 67,800 | 147,400 | 12 tháng | |
| CVIB2508 | 250 | (0.00%) | 15,900 | -3,100 | 19,500 | 12 tháng | |
| CVNM2515 | 470 | (0.00%) | 58,900 | -1,100 | 61,880 | 12 tháng | |
| CVPB2516 | 3,250 | (0.00%) | 26,050 | 6,050 | 26,500 | 12 tháng | |
| CVRE2516 | 1,840 | (0.00%) | 29,650 | 3,650 | 29,680 | 12 tháng | |
| CFPT2607 | 20 | (0.00%) | 74,200 | -18,800 | 93,100 | 6 tháng | |
| CFPT2608 | 370 | (0.00%) | 74,200 | -21,800 | 97,850 | 9 tháng | |
| CHPG2607 | 760 | (0.00%) | 23,600 | -4,400 | 29,520 | 9 tháng | |
| CHPG2608 | 240 | (0.00%) | 23,600 | -3,400 | 27,480 | 6 tháng | |
| CMBB2607 | 770 | (0.00%) | 24,700 | -1,300 | 27,540 | 9 tháng | |
| CMBB2608 | 280 | (0.00%) | 24,700 | -300 | 25,560 | 6 tháng | |
| CMSN2604 | 120 | (0.00%) | 71,900 | -5,100 | 77,600 | 6 tháng | |
| CMSN2605 | 1,350 | (0.00%) | 71,900 | -7,100 | 85,750 | 9 tháng | |
| CMWG2608 | 40 | (0.00%) | 78,200 | -11,800 | 90,200 | 6 tháng | |
| CMWG2609 | 1,320 | (0.00%) | 78,200 | -11,800 | 96,600 | 9 tháng | |
| CTCB2604 | 120 | (0.00%) | 30,950 | -3,050 | 34,240 | 6 tháng | |
| CTCB2605 | 800 | (0.00%) | 30,950 | -4,050 | 36,600 | 9 tháng | |
| CVHM2606 | 3,090 | (0.00%) | 146,800 | 11,800 | 150,450 | 6 tháng | |
| CVHM2607 | 5,940 | (0.00%) | 146,800 | 11,800 | 164,700 | 9 tháng | |
| CVPB2605 | 100 | (0.00%) | 26,050 | -2,950 | 29,200 | 6 tháng | |
| CVPB2606 | 820 | (0.00%) | 26,050 | -3,950 | 31,640 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VIC |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 04/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 08/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/12/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 16/12/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 50,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 23,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 23,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |