Chứng quyền VIC-HSC-MET04 (HOSE: CVIC2401)
CW VIC-HSC-MET04
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,290
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở40,000
Giá thực hiện45,500
Hòa vốn **45,540
S-X *-5,500
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIC)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIC2516 | 24,100 | -260 (-1.07%) | 2,600 | 90,000 | 221,400 | KAI | 15 tháng |
| CVIC2602 | 400 | 10 (+2.56%) | 19,100 | -33,888 | 256,888 | KIS | 6 tháng |
| CVIC2603 | 760 | -80 (-9.52%) | 243,700 | -35,789 | 265,989 | KIS | 7 tháng |
| CVIC2604 | 1,000 | -60 (-5.66%) | 102,800 | -37,789 | 272,789 | KIS | 8 tháng |
| CVIC2606 | 40 | -10 (-20%) | 1,500 | -31,789 | 247,589 | KIS | 5 tháng |
| CVIC2607 | 2,470 | -130 (-5%) | 34,000 | -35,000 | 279,640 | MBS | 9 tháng |
| CVIC2608 | 3,160 | -150 (-4.53%) | 17,400 | -6,200 | 284,400 | KAI | 12 tháng |
| CVIC2609 | 2,800 | -40 (-1.41%) | 2,100 | -29,000 | 300,000 | KAI | 12 tháng |
| CVIC2610 | 2,940 | -100 (-3.29%) | 10,200 | -35,000 | 279,400 | LPS | 9 tháng |
| CVIC2611 | 2,020 | -330 (-14.04%) | 17,000 | -25,000 | 260,200 | LPS | 6 tháng |
| CVIC2612 | 1,280 | -120 (-8.57%) | 349,600 | -33,000 | 260,800 | SSI | 4 tháng |
| CVIC2613 | 2,830 | -170 (-5.67%) | 19,300 | -9,000 | 252,300 | SSI | 5 tháng |
| CVIC2614 | 2,690 | -140 (-4.95%) | 50,800 | -33,000 | 274,900 | SSI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 340 | (0.00%) | 85,100 | 20,600 | -957 | 22,729 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 70 | -10 (-12.50%) | 23,600 | 58,200 | -30,153 | 89,358 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 230 | -10 (-4.17%) | 2,188,100 | 20,900 | -3,200 | 24,921 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 130 | (0.00%) | 52,700 | 19,850 | -3,778 | 24,045 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 50 | 10 (+25%) | 141,600 | 73,900 | -26,536 | 100,829 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 710 | -180 (-20.22%) | 737,300 | 62,800 | -3,200 | 69,550 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 300 | 10 (+3.45%) | 33,700 | 33,200 | -5,487 | 39,862 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 340 | 50 (+17.24%) | 23,500 | 57,800 | -4,224 | 64,660 | 12 tháng |
| CACB2614 | 330 | 40 (+13.79%) | 64,400 | 20,600 | -2,400 | 23,330 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 370 | 30 (+8.82%) | 736,600 | 58,200 | -5,909 | 66,127 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 590 | (0.00%) | 207,800 | 58,200 | -7,273 | 69,765 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 340 | (0.00%) | 347,300 | 20,900 | -2,100 | 23,680 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 670 | (0.00%) | 3,000 | 20,900 | -2,600 | 24,840 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,010 | -40 (-3.81%) | 523,400 | 19,850 | 627 | 20,841 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,370 | -30 (-2.14%) | 1,100 | 19,850 | 226 | 21,818 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,580 | -90 (-5.39%) | 236,600 | 71,400 | 1,400 | 79,480 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,150 | -40 (-3.36%) | 43,600 | 73,900 | -442 | 80,004 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,390 | 40 (+2.96%) | 109,800 | 73,900 | -1,919 | 84,031 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,120 | -40 (-1.85%) | 132,500 | 33,200 | 3,200 | 34,240 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,760 | -90 (-4.86%) | 41,500 | 33,200 | 2,700 | 35,780 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 1,440 | 130 (+9.92%) | 74,200 | 57,800 | 1,591 | 60,396 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 1,800 | 120 (+7.14%) | 600 | 57,800 | 1,591 | 63,187 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 3,100 | -60 (-1.90%) | 9,000 | 24,500 | 4,671 | 24,747 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 2,330 | -20 (-0.85%) | 64,800 | 24,500 | 4,274 | 25,770 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 450 | -210 (-31.82%) | 34,500 | 62,800 | -7,200 | 71,800 | 6 tháng |
| CSTB2621 | 770 | 30 (+4.05%) | 260,600 | 62,800 | -8,700 | 75,350 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VIC |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 03/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/12/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 06/12/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 45,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |