Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.24 (HOSE: CVIC2310)
CW.VIC.KIS.M.CA.T.24
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY800
Thấp nhất NY10
KLGD127,800
NN mua111,900
NN bán15,900
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở42,350
Giá thực hiện49,999
Hòa vốn **50,079
S-X *-7,649
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIC)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIC2514 | 22,560 | -2,740 (-10.83%) | 20,400 | 121,556 | 187,244 | KIS | 10 tháng |
| CVIC2515 | 20,960 | -490 (-2.28%) | 12,900 | 73,500 | 206,340 | KAFI | 12 tháng |
| CVIC2516 | 23,070 | -50 (-0.22%) | 1,600 | 71,000 | 217,280 | KAFI | 15 tháng |
| CVIC2601 | 1,950 | -50 (-2.50%) | 9,700 | 4,182 | 230,818 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 10 | -30 (-75%) | 1,000 | 73,100 | -44,366 | 117,713 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 66,200 | 23,350 | -4,420 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 200 | (0.00%) | 46,050 | -7,182 | 54,744 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 10 | -10 (-50%) | 465,900 | 71,200 | -25,911 | 97,211 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 50 | 10 (+25%) | 15,900 | 13,650 | -6,750 | 20,498 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 94,800 | 14,500 | -7,448 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,360 | 250 (+22.52%) | 21,500 | 71,300 | 4,745 | 73,355 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 200 | 30,750 | -14,832 | 45,776 | 10 tháng |
| CTPB2510 | 20 | -20 (-50%) | 7,600 | 15,800 | -8,886 | 24,724 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,650 | -100 (-2.67%) | 4,100 | 145,100 | 27,412 | 146,888 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 22,560 | -2,740 (-10.83%) | 20,400 | 196,000 | 121,556 | 187,244 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,230 | -330 (-21.15%) | 116,100 | 177,500 | 9,701 | 180,099 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 59,000 | -8,300 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 5,200 | 26,000 | -16,359 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 60 | (0.00%) | 5,400 | 29,100 | -6,788 | 36,128 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 130 | (0.00%) | 1,100 | 45,150 | -31,718 | 78,948 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 150 | -100 (-40%) | 48,300 | 23,350 | -6,105 | 29,991 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 70 | -20 (-22.22%) | 32,600 | 71,200 | -24,799 | 96,699 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 110 | -10 (-8.33%) | 36,000 | 13,650 | -5,882 | 19,749 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 80 | -20 (-20%) | 37,600 | 14,500 | -3,253 | 18,018 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 910 | 70 (+8.33%) | 159,800 | 71,300 | 1,412 | 77,168 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | (0.00%) | 15,800 | -4,888 | 20,928 | 7 tháng | |
| CVHM2608 | 1,720 | -10 (-0.58%) | 14,300 | 145,100 | -3,788 | 169,528 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,950 | -50 (-2.50%) | 9,700 | 196,000 | 4,182 | 230,818 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 460 | -20 (-4.17%) | 107,700 | 177,500 | -42,499 | 229,199 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 160 | 10 (+6.67%) | 28,300 | 59,000 | -24,979 | 85,579 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 26,000 | -7,964 | 34,593 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 480 | -10 (-2.04%) | 5,400 | 29,100 | -9,288 | 40,308 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VIC |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/10/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/11/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 03/11/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/02/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 05/02/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 49,999 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |