Chứng quyền VIC/12M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CVIC2309)

CW VIC/12M/SSI/C/EU/Cash-15

Ngừng giao dịch

10

(%)
07/10/2024 15:05

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY760

Thấp nhất NY10

KLGD26,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở40,850

Giá thực hiện52,000

Hòa vốn **52,100

S-X *-11,150

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (153.560) - HPG (122.188) - FPT (117.662) - MBB (103.997) - VCB (94.717)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251524,750 (0.00%)92,500221,500KAFI12 tháng
CVIC251625,000-1,310 (-4.98%)30090,000225,000KAFI15 tháng
CVIC26011,210-250 (-17.12%)161,40023,182216,018KIS7 tháng
CVIC26021,090-100 (-8.40%)15,000-33,888270,688KIS6 tháng
CVIC26031,270-130 (-9.29%)20,400-35,789276,189KIS7 tháng
CVIC26041,460-130 (-8.18%)76,400-37,789281,989KIS8 tháng
CVIC2605540-20 (-3.57%)187,300-29,567255,367KIS4 tháng
CVIC2606900190 (+26.76%)6,800-31,789264,789KIS5 tháng
CVIC26073,100-280 (-8.28%)22,500-35,000287,200MBS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,66080 (+5.06%)1,210,60022,4002,56822,69515 tháng
CFPT251820-10 (-33.33%)588,60070,800-35,089106,06115 tháng
CHPG25251,600-100 (-5.88%)117,60022,00044523,93415 tháng
CMBB25173,45050 (+1.47%)180,20024,1503,90025,42515 tháng
CFPT260840-10 (-20%)199,40070,800-23,89694,8939 tháng
CHPG2607240-40 (-14.29%)165,90022,000-2,99325,4219 tháng
CMBB260752070 (+15.56%)454,70024,150-85026,0009 tháng
CMSN260516010 (+6.67%)272,10067,400-11,60079,8009 tháng
CMWG2609150 (0.00%)444,50071,000-17,62089,3589 tháng
CTCB2605280 (0.00%)298,40029,700-4,57934,8289 tháng
CVHM26075,460-1,350 (-19.82%)78,30073,0008,00078,1459 tháng
CVPB2606240-30 (-11.11%)424,00025,000-4,47629,9489 tháng
CACB26111,14020 (+1.79%)259,30022,4001,70622,6603 tháng
CACB2612790-20 (-2.47%)223,40022,40084322,9193 tháng
CACB261349090 (+22.50%)255,50022,400-1923,2643 tháng
CFPT26181,13080 (+7.62%)22,70070,8001,80073,5203 tháng
CFPT261986050 (+6.17%)28,60070,800-20074,4403 tháng
CFPT2620640100 (+18.52%)169,20070,800-2,20075,5603 tháng
CHPG2622270 (0.00%)633,40022,000-1,00023,5403 tháng
CHPG2623130 (0.00%)149,90022,000-2,00024,2603 tháng
CHPG26246010 (+20%)168,60022,000-3,00025,1203 tháng
CMBB261185080 (+10.39%)35,00024,1501,07324,7123 tháng
CMBB261254070 (+14.89%)59,50024,15011225,0773 tháng
CMBB261331050 (+19.23%)74,30024,150-85025,5963 tháng
CMSN2616210120 (+133.33%)673,80067,400-6,60074,8403 tháng
CMSN261717080 (+88.89%)116,00067,400-7,60075,6803 tháng
CMSN2618120 (0.00%)767,20067,400-8,60076,4803 tháng
CMWG2613580-100 (-14.71%)30,10071,000-2,85076,1343 tháng
CMWG2614420-20 (-4.55%)32,20071,000-4,81977,4733 tháng
CMWG261530080 (+36.36%)633,20071,000-6,78878,9703 tháng
CSTB26162,260340 (+17.71%)24,00074,6007,60076,0403 tháng
CSTB26172,040300 (+17.24%)46,40074,6006,60076,1603 tháng
CSTB26181,850290 (+18.59%)61,10074,6005,60076,4003 tháng
CTCB2608140-10 (-6.67%)787,20029,700-3,30033,2803 tháng
CTCB26096020 (+50%)4,163,30029,700-4,30034,1203 tháng
CTCB26104010 (+33.33%)985,60029,700-5,30035,0803 tháng
CVNM26101,770570 (+47.50%)459,90062,0005,00064,0803 tháng
CVNM26111,390510 (+57.95%)598,80062,0003,00064,5603 tháng
CVNM2612930400 (+75.47%)1,120,70062,0001,00064,7203 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:09/10/2023
Ngày niêm yết:26/10/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:30/10/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:07/10/2024
Ngày đáo hạn:09/10/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:52,000
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ