Chứng quyền VIC/10M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CVIC2308)

CW VIC/10M/SSI/C/EU/Cash-15

Ngừng giao dịch

10

(%)
07/08/2024 15:05

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY720

Thấp nhất NY10

KLGD2,203,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH16,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở42,350

Giá thực hiện50,000

Hòa vốn **50,100

S-X *-7,650

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (106.465) - MBB (100.572) - PNJ (98.509) - FPT (94.776) - VCB (92.254)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251519,500 (0.00%)77,300200,500KAFI12 tháng
CVIC251621,140 (0.00%)74,800209,560KAFI15 tháng
CVIC2601560200 (+55.56%)190,3007,982203,018KIS7 tháng
CVIC260268060 (+9.68%)78,400-49,088262,488KIS6 tháng
CVIC2603910100 (+12.35%)18,600-50,989268,989KIS7 tháng
CVIC26041,06060 (+6%)36,500-52,989273,989KIS8 tháng
CVIC260527090 (+50%)76,900-44,767249,967KIS4 tháng
CVIC2606640 (0.00%)300-46,989259,589KIS5 tháng
CVIC26072,460190 (+8.37%)11,400-50,200279,520MBS9 tháng
CVIC26083,000130 (+4.53%)6,300-21,400281,200KAFI12 tháng
CVIC26092,520130 (+5.44%)400-44,200294,400KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,400-20 (-1.41%)285,60021,8502,01822,24615 tháng
CFPT251820 (0.00%)128,80069,000-36,889106,06115 tháng
CHPG25251,320-60 (-4.35%)6,60021,200-35523,51815 tháng
CMBB25173,610230 (+6.80%)9,50019,95047924,67815 tháng
CFPT26085020 (+66.67%)8,00069,000-25,69694,9429 tháng
CHPG260718020 (+12.50%)124,20021,200-3,79325,3149 tháng
CMBB2607390-10 (-2.50%)91,80019,950-5,05025,7509 tháng
CMSN260513040 (+44.44%)19,40066,800-12,20079,6509 tháng
CMWG2609110 (0.00%)200,10073,400-15,22089,1619 tháng
CTCB2605290-90 (-23.68%)662,10031,100-3,17934,8479 tháng
CVHM26074,970-20 (-0.40%)13,10069,1004,10076,9659 tháng
CVPB2606150 (0.00%)538,20024,550-4,92629,7719 tháng
CACB261181020 (+2.53%)71,30021,8501,15622,0913 tháng
CACB2612460-80 (-14.81%)77,90021,85029322,3503 tháng
CACB2613210-20 (-8.70%)149,10021,850-56922,7813 tháng
CFPT261860020 (+3.45%)104,40069,00071,4003 tháng
CFPT261938020 (+5.56%)67,40069,000-2,00072,5203 tháng
CFPT2620230 (0.00%)61,40069,000-4,00073,9203 tháng
CHPG262260 (0.00%)600,20021,200-1,80023,1203 tháng
CHPG26233010 (+50%)44,20021,200-2,80024,0603 tháng
CHPG262410 (0.00%)25,10021,200-3,80025,0203 tháng
CMBB2611630-10 (-1.56%)32,00019,950-3,12724,2883 tháng
CMBB261233020 (+6.45%)84,60019,950-4,08824,6733 tháng
CMBB261315020 (+15.38%)61,30019,950-5,05025,2883 tháng
CMSN26166010 (+20%)829,90066,800-7,20074,2403 tháng
CMSN26175030 (+150%)92,40066,800-8,20075,2003 tháng
CMSN26183010 (+50%)11,00066,800-9,20076,1203 tháng
CMWG2613620-20 (-3.13%)78,30073,400-45076,2923 tháng
CMWG2614410-20 (-4.65%)92,90073,400-2,41977,4343 tháng
CMWG261527010 (+3.85%)66,60073,400-4,38878,8523 tháng
CSTB26161,91080 (+4.37%)51,00074,0007,00074,6403 tháng
CSTB26171,690-70 (-3.98%)67,90074,0006,00074,7603 tháng
CSTB26181,490-90 (-5.70%)67,80074,0005,00074,9603 tháng
CTCB2608140-70 (-33.33%)74,10031,100-1,90033,2803 tháng
CTCB260950-60 (-54.55%)1,099,10031,100-2,90034,1003 tháng
CTCB261020-20 (-50%)538,90031,100-3,90035,0403 tháng
CVNM26101,86060 (+3.33%)68,50062,1005,10064,4403 tháng
CVNM26111,37050 (+3.79%)53,80062,1003,10064,4803 tháng
CVNM2612920-30 (-3.16%)108,50062,1001,10064,6803 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:09/10/2023
Ngày niêm yết:26/10/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:30/10/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:07/08/2024
Ngày đáo hạn:09/08/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:50,000
Khối lượng Niêm yết:16,000,000
Khối lượng lưu hành:16,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ