Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.21 (HOSE: CVIC2304)

CW.VIC.KIS.M.CA.T.21

Ngừng giao dịch

10

(%)
21/03/2024 15:04

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY3,460

Thấp nhất NY10

KLGD388,300

NN mua324,000

NN bán32,300

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở46,500

Giá thực hiện59,888

Hòa vốn **59,968

S-X *-13,388

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (175.319) - HPG (114.640) - FPT (109.142) - MBB (97.451) - VCB (95.728)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251525,340810 (+3.30%)1,800100,500223,860KAFI12 tháng
CVIC251627,3201,530 (+5.93%)10098,000234,280KAFI15 tháng
CVIC26011,830140 (+8.28%)279,20031,182228,418KIS7 tháng
CVIC26021,430130 (+10%)26,000-25,888277,488KIS6 tháng
CVIC26031,56070 (+4.70%)43,400-27,789281,989KIS7 tháng
CVIC26041,810160 (+9.70%)117,100-29,789288,989KIS8 tháng
CVIC2605920110 (+13.58%)137,000-21,567262,967KIS4 tháng
CVIC26061,19070 (+6.25%)44,000-23,789270,589KIS5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CDGC26013010 (+50%)11,20044,800-32,06877,3487 tháng
CHPG261250 (0.00%)7,10022,200-7,25529,6337 tháng
CMSN260830 (0.00%)68,000-27,99996,2997 tháng
CSHB260570 (0.00%)12,700-6,83219,6707 tháng
CSSB260280-10 (-11.11%)13,50016,000-1,75318,0187 tháng
CSTB260746070 (+17.95%)54,80071,8001,91273,5687 tháng
CTPB260480-30 (-27.27%)67,50015,400-5,28820,8487 tháng
CVHM26081,680-30 (-1.75%)51,300142,800-574162,7877 tháng
CVIC26011,830140 (+8.28%)279,200223,00031,182228,4187 tháng
CVJC2601120 (0.00%)61,900132,500-36,721171,0677 tháng
CVNM2604100 (0.00%)56,200-25,18682,3557 tháng
CVPB260770 (0.00%)26,000-7,96434,2397 tháng
CVRE260240-20 (-33.33%)151,20025,050-12,02337,2287 tháng
CACB260940070 (+21.21%)106,80023,750-1,15926,6345 tháng
CACB261047060 (+14.63%)31,80023,750-2,21427,9907 tháng
CFPT2616290-10 (-3.33%)26,20068,000-14,45687,0965 tháng
CFPT261736050 (+16.13%)35,20068,000-17,67891,4387 tháng
CHDB2606370-30 (-7.50%)60027,150-2,84931,8495 tháng
CHDB2607500 (0.00%)50027,150-4,84935,9997 tháng
CHPG261836060 (+20%)766,70022,200-6,68830,3287 tháng
CHPG261932040 (+14.29%)40022,200-6,13329,6136 tháng
CHPG262031050 (+19.23%)7,20022,200-4,79928,2394 tháng
CHPG2621310 (0.00%)22,200-5,79929,2395 tháng
CLPB260568040 (+6.25%)225,00052,000-9,99965,3996 tháng
CLPB260652030 (+6.12%)14,40052,000-11,97968,1397 tháng
CMSN2613270 (0.00%)68,000-18,78989,4894 tháng
CMSN2614310 (0.00%)51,70068,000-21,99993,0996 tháng
CMSN261535020 (+6.06%)22,30068,000-23,78995,2897 tháng
CSHB260942030 (+7.69%)1,10012,700-3,63318,0136 tháng
CSHB261040070 (+21.21%)170,20012,700-3,29917,5995 tháng
CSHB261131030 (+10.71%)162,40012,700-2,29916,2394 tháng
CSHB261246050 (+12.20%)8,20012,700-4,08918,6297 tháng
CSSB2604380 (0.00%)2,80016,000-1,77719,2977 tháng
CSSB2605340 (0.00%)10016,000-1,11118,4716 tháng
CSSB2606260 (0.00%)147,70016,000117,0394 tháng
CSSB2607300-20 (-6.25%)4,80016,000-88818,0885 tháng
CSTB261263060 (+10.53%)20071,800-9,08885,9286 tháng
CSTB261343090 (+26.47%)356,80071,800-5,97781,2174 tháng
CSTB261453050 (+10.42%)54,00071,800-7,08883,1285 tháng
CSTB2615580110 (+23.40%)4,60071,800-10,08887,6887 tháng
CTPB2607370120 (+48%)33,90015,400-3,99920,8797 tháng
CTPB2608350120 (+52.17%)679,00015,400-3,48820,2886 tháng
CVHM261259030 (+5.36%)127,800142,800-20,903175,0664 tháng
CVHM2613700 (0.00%)31,800142,800-24,735181,0176 tháng
CVHM2614930100 (+12.05%)334,800142,800-27,517188,2287 tháng
CVIC26021,430130 (+10%)26,000223,000-25,888277,4886 tháng
CVIC26031,56070 (+4.70%)43,400223,000-27,789281,9897 tháng
CVIC26041,810160 (+9.70%)117,100223,000-29,789288,9898 tháng
CVIC2605920110 (+13.58%)137,000223,000-21,567262,9674 tháng
CVIC26061,19070 (+6.25%)44,000223,000-23,789270,5895 tháng
CVJC260259030 (+5.36%)37,700132,500-19,752161,3285 tháng
CVJC2603750 (0.00%)132,500-25,705169,7437 tháng
CVJC260474030 (+4.23%)8,800132,500-22,106165,9906 tháng
CVNM2608310 (0.00%)15,00056,200-8,73067,9354 tháng
CVNM2609340 (0.00%)56,200-11,74671,2416 tháng
CVPB261239090 (+30%)30026,000-5,99933,9494 tháng
CVPB2613350 (0.00%)26,000-6,88834,6386 tháng
CVPB2614350-10 (-2.78%)165,40026,000-7,45635,2067 tháng
CVRE260440020 (+5.26%)21,80025,050-9,71636,6987 tháng
CVRE260535040 (+12.90%)67,90025,050-11,12337,8636 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:23/06/2023
Ngày niêm yết:11/07/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:13/07/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:21/03/2024
Ngày đáo hạn:25/03/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:59,888
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ