Chứng quyền VIB/VPBANKS/C/EU/8M/CASH/25-02 (HOSE: CVIB2603)
CW.VIB/VPBANKS/C/EU/8M/CASH/25-02
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY3,720
Thấp nhất NY10
KLGD97,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH9,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở14,900
Giá thực hiện20,000
Hòa vốn **18,991
S-X *-4,063
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | 10 | (0.00%) | 97,800 |
| 26/08/2026 | 10 | (0.00%) | 199,700 |
Chứng quyền cùng CKCS (VIB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIB2513 | 210 | 30 (+16.67%) | 5,600 | -4,861 | 20,309 | VND | 14 tháng |
| CVIB2601 | 600 | 20 (+3.45%) | 95,800 | -2,016 | 18,204 | LPS | 12 tháng |
| CVIB2604 | 500 | 30 (+6.38%) | 377,000 | -2,490 | 18,488 | ACBS | 10 tháng |
| CVIB2605 | 590 | (0.00%) | 300 | -3,950 | 20,180 | PHS | 10 tháng |
| CVIB2606 | 330 | 40 (+13.79%) | 853,600 | -2,450 | 18,160 | MBS | 6 tháng |
| CVIB2607 | 880 | 50 (+6.02%) | 36,700 | -250 | 18,820 | KAI | 12 tháng |
| CVIB2608 | 610 | -30 (-4.69%) | 99,200 | -1,950 | 19,440 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 20 | (0.00%) | 300 | 72,800 | -27,814 | 100,811 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 250 | (0.00%) | 264,800 | 27,200 | -800 | 28,750 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 570 | -10 (-1.72%) | 96,900 | 21,700 | -1,508 | 24,734 | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,030 | -20 (-1.90%) | 259,400 | 20,550 | -1,565 | 25,087 | 9 tháng |
| CTCB2603 | 190 | (0.00%) | 260,900 | 32,600 | -2,659 | 35,817 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VIB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 03/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.8444 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,000 |
| Giá thực hiện: | 20,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 18,963 |
| Khối lượng Niêm yết: | 9,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 9,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |