Chứng quyền VIB/VPBANKS/C/EU/5M/CASH/25-02 (HOSE: CVIB2602)
CW.VIB/VPBANKS/C/EU/5M/CASH/25-02
430
Mở cửa450
Cao nhất550
Thấp nhất420
Cao nhất NY3,720
Thấp nhất NY60
KLGD693,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH9,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở16,300
Giá thực hiện16,000
Hòa vốn **16,393
S-X *1,130
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIB2513 | 230 | -10 (-4.17%) | 284,100 | -5,511 | 20,347 | VND | 14 tháng |
| CVIB2601 | 470 | -40 (-7.84%) | 67,400 | -2,666 | 17,958 | LPS | 12 tháng |
| CVIB2603 | 20 | (0.00%) | 324,200 | -4,563 | 19,019 | VPX | 8 tháng |
| CVIB2604 | 450 | -60 (-11.76%) | 485,500 | -3,140 | 18,393 | ACBS | 10 tháng |
| CVIB2605 | 590 | -20 (-3.28%) | 130,100 | -4,600 | 20,180 | PHS | 10 tháng |
| CVIB2606 | 290 | -30 (-9.38%) | 85,100 | -3,100 | 18,080 | MBS | 6 tháng |
| CVIB2607 | 850 | -50 (-5.56%) | 25,000 | -900 | 18,700 | KAFI | 12 tháng |
| CVIB2608 | 710 | -60 (-7.79%) | 1,000 | -2,600 | 19,840 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 20 | -10 (-33.33%) | 411,200 | 68,300 | -32,314 | 100,811 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 340 | -100 (-22.73%) | 61,200 | 26,450 | -1,550 | 29,020 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 620 | -130 (-17.33%) | 120,700 | 21,250 | -1,958 | 24,868 | 12 tháng |
| CLPB2602 | 2,660 | -270 (-9.22%) | 11,500 | 52,400 | 9,877 | 52,577 | 8 tháng |
| CMBB2606 | 820 | -80 (-8.89%) | 495,400 | 20,000 | -2,115 | 24,481 | 9 tháng |
| CMSN2603 | 40 | -10 (-20%) | 45,100 | 66,300 | -13,700 | 80,320 | 8 tháng |
| CMWG2607 | 10 | (0.00%) | 6,100 | 72,400 | -26,066 | 98,545 | 8 tháng |
| CSHB2603 | 10 | (0.00%) | 177,900 | 11,750 | -5,514 | 17,284 | 8 tháng |
| CTCB2603 | 280 | 50 (+21.74%) | 160,100 | 32,000 | -3,259 | 36,082 | 9 tháng |
| CTPB2602 | 20 | 10 (+100%) | 11,100 | 14,400 | -4,600 | 19,040 | 8 tháng |
| CVIB2603 | 20 | (0.00%) | 324,200 | 14,400 | -4,563 | 19,019 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VIB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 28/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 01/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.8444 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,000 |
| Giá thực hiện: | 16,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 15,170 |
| Khối lượng Niêm yết: | 9,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 9,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |