Chứng quyền VIB/VIETCAP/M/Au/T/A4 (HOSE: CVIB2514)
CW.VIB/VIETCAP/M/Au/T/A4
40
Mở cửa100
Cao nhất100
Thấp nhất40
Cao nhất NY1,390
Thấp nhất NY10
KLGD42,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở15,700
Giá thực hiện21,000
Hòa vốn **19,949
S-X *-4,211
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIB2513 | 190 | -10 (-5%) | 597,200 | -4,935 | 18,514 | VND | 14 tháng |
| CVIB2601 | 630 | 30 (+5%) | 41,900 | -2,337 | 16,678 | LPS | 12 tháng |
| CVIB2604 | 430 | -30 (-6.52%) | 1,130,000 | -2,770 | 16,765 | ACBS | 10 tháng |
| CVIB2605 | 590 | (0.00%) | -4,103 | 18,431 | PHS | 10 tháng | |
| CVIB2606 | 250 | -50 (-16.67%) | 618,300 | -2,733 | 16,440 | MBS | 6 tháng |
| CVIB2607 | 780 | -80 (-9.30%) | 8,800 | -724 | 16,824 | KAI | 12 tháng |
| CVIB2608 | 560 | -40 (-6.67%) | 6,000 | -2,277 | 17,573 | KAI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VIB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/11/2025 |
| Ngày niêm yết: | 18/12/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/12/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 26/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 0.9481 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,300 |
| Giá thực hiện: | 21,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 19,911 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |