Chứng quyền.VIB.VND.M.CA.T.2025.1 (HOSE: CVIB2512)
CW.VIB.VND.M.CA.T.2025.1
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,670
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở16,250
Giá thực hiện19,500
Hòa vốn **18,507
S-X *-2,238
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIB2513 | 200 | -10 (-4.76%) | 37,800 | -5,011 | 20,290 | VND | 14 tháng |
| CVIB2601 | 590 | -10 (-1.67%) | 4,400 | -2,166 | 18,185 | LPS | 12 tháng |
| CVIB2604 | 470 | -30 (-6%) | 386,800 | -2,640 | 18,431 | ACBS | 10 tháng |
| CVIB2605 | 590 | (0.00%) | -4,100 | 20,180 | PHS | 10 tháng | |
| CVIB2606 | 320 | -10 (-3.03%) | 567,600 | -2,600 | 18,140 | MBS | 6 tháng |
| CVIB2607 | 830 | -50 (-5.68%) | 202,300 | -400 | 18,620 | KAI | 12 tháng |
| CVIB2608 | 600 | -10 (-1.64%) | 50,100 | -2,100 | 19,400 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2515 | 620 | (0.00%) | 11,300 | 22,250 | -5,170 | 28,489 | 17 tháng |
| CFPT2529 | 330 | -20 (-5.71%) | 79,000 | 72,400 | -33,399 | 108,412 | 17 tháng |
| CHDB2509 | 1,750 | -20 (-1.13%) | 23,000 | 27,350 | -1,332 | 32,730 | 17 tháng |
| CHPG2539 | 610 | -30 (-4.69%) | 28,500 | 21,550 | -9,066 | 31,705 | 17 tháng |
| CMBB2521 | 810 | -110 (-11.96%) | 85,500 | 20,200 | -10,954 | 32,712 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 170 | -10 (-5.56%) | 63,900 | 68,600 | -25,300 | 96,450 | 14 tháng |
| CMWG2525 | 1,770 | -170 (-8.76%) | 91,200 | 72,000 | -8,742 | 87,714 | 17 tháng |
| CSTB2533 | 4,940 | (0.00%) | 100 | 76,600 | 5,600 | 85,820 | 17 tháng |
| CTCB2521 | 990 | -120 (-10.81%) | 339,200 | 31,900 | -9,823 | 43,662 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 200 | -10 (-4.76%) | 37,800 | 14,900 | -5,011 | 20,290 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 810 | -70 (-7.95%) | 223,300 | 60,700 | 2,240 | 65,964 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 330 | 30 (+10%) | 100 | 27,300 | -9,349 | 37,622 | 14 tháng |
| CACB2615 | 1,690 | -30 (-1.74%) | 67,800 | 22,250 | 350 | 25,280 | 10 tháng |
| CFPT2623 | 830 | -20 (-2.35%) | 33,400 | 72,400 | 2,300 | 80,060 | 6 tháng |
| CFPT2624 | 1,060 | -20 (-1.85%) | 22,000 | 72,400 | -4,600 | 89,720 | 12 tháng |
| CHDB2608 | 1,330 | -20 (-1.48%) | 317,400 | 27,350 | 3,550 | 29,120 | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,990 | 40 (+2.05%) | 15,600 | 27,350 | 1,050 | 34,260 | 12 tháng |
| CHPG2628 | 1,600 | 40 (+2.56%) | 15,800 | 21,550 | -3,050 | 27,800 | 12 tháng |
| CMBB2617 | 1,070 | -90 (-7.76%) | 48,600 | 20,200 | 1,858 | 21,770 | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,850 | -110 (-5.61%) | 54,400 | 20,200 | 1,778 | 24,349 | 12 tháng |
| CMSN2620 | 1,240 | -40 (-3.13%) | 37,700 | 68,600 | -5,800 | 84,320 | 10 tháng |
| CMWG2619 | 1,260 | -100 (-7.35%) | 226,700 | 72,000 | 907 | 81,018 | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,280 | -150 (-6.17%) | 1,200 | 72,000 | -865 | 90,825 | 12 tháng |
| CSHB2613 | 310 | -40 (-11.43%) | 501,200 | 11,900 | -1,200 | 14,340 | 6 tháng |
| CSHB2614 | 530 | -30 (-5.36%) | 122,100 | 11,900 | -2,100 | 16,120 | 10 tháng |
| CSTB2622 | 1,990 | -50 (-2.45%) | 40,700 | 76,600 | 6,900 | 81,640 | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,380 | -20 (-0.83%) | 23,100 | 76,600 | -4,400 | 95,280 | 12 tháng |
| CTCB2614 | 1,220 | -30 (-2.40%) | 100 | 31,900 | -3,600 | 40,380 | 10 tháng |
| CVNM2615 | 2,980 | -140 (-4.49%) | 155,900 | 60,700 | 6,200 | 69,400 | 10 tháng |
| CVPB2618 | 2,490 | -100 (-3.86%) | 71,500 | 27,300 | 100 | 32,180 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VIB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/10/2025 |
| Ngày niêm yết: | 03/11/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/11/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 08/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.8963 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,200 |
| Giá thực hiện: | 19,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 18,488 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |