Chứng quyền VIB/12M/SSI/C/EU/Cash-20 (HOSE: CVIB2508)
CW.VIB/12M/SSI/C/EU/Cash-20
200
Mở cửa300
Cao nhất300
Thấp nhất190
Cao nhất NY5,760
Thấp nhất NY80
KLGD580,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở16,050
Giá thực hiện19,000
Hòa vốn **18,394
S-X *-1,964
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIB2513 | 530 | 20 (+3.92%) | 851,600 | -4,211 | 20,916 | VND | 14 tháng |
| CVIB2601 | 780 | 10 (+1.30%) | 99,400 | -1,366 | 18,545 | LPBS | 12 tháng |
| CVIB2603 | 110 | 10 (+10%) | 588,200 | -3,263 | 19,275 | VPX | 8 tháng |
| CVIB2604 | 740 | 10 (+1.37%) | 1,765,200 | -1,840 | 18,943 | ACBS | 10 tháng |
| CVIB2605 | 930 | -30 (-3.13%) | 2,000 | -3,300 | 20,860 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 2,020 | 310 (+18.13%) | 2,322,900 | 22,900 | 3,068 | 23,316 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 70 | (0.00%) | 266,500 | 70,600 | -35,289 | 106,491 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 2,590 | -70 (-2.63%) | 42,100 | 22,400 | 845 | 25,406 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,930 | (0.00%) | 73,400 | 24,250 | 4,000 | 26,145 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 130 | 10 (+8.33%) | 65,500 | 70,600 | -24,096 | 95,337 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 470 | (0.00%) | 493,900 | 22,400 | -2,593 | 25,832 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 690 | -110 (-13.75%) | 1,287,000 | 24,250 | -750 | 26,327 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 530 | -20 (-3.64%) | 57,900 | 68,200 | -10,800 | 81,650 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 550 | -80 (-12.70%) | 379,700 | 76,700 | -13,300 | 92,750 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 950 | 20 (+2.15%) | 44,900 | 32,000 | -2,279 | 36,140 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 6,720 | -280 (-4%) | 29,500 | 140,800 | 10,800 | 162,356 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 810 | 40 (+5.19%) | 18,600 | 26,250 | -3,226 | 31,068 | 9 tháng |
| CACB2611 | 1,540 | 240 (+18.46%) | 76,200 | 22,900 | 2,206 | 23,350 | 3 tháng |
| CACB2612 | 1,220 | 230 (+23.23%) | 70,100 | 22,900 | 1,343 | 23,661 | 3 tháng |
| CACB2613 | 890 | 180 (+25.35%) | 263,500 | 22,900 | 481 | 23,954 | 3 tháng |
| CFPT2618 | 1,450 | -50 (-3.33%) | 67,300 | 70,600 | 1,600 | 74,800 | 3 tháng |
| CFPT2619 | 1,190 | -30 (-2.46%) | 28,100 | 70,600 | -400 | 75,760 | 3 tháng |
| CFPT2620 | 970 | -30 (-3%) | 58,300 | 70,600 | -2,400 | 76,880 | 3 tháng |
| CHPG2622 | 530 | -140 (-20.90%) | 1,234,900 | 22,400 | -600 | 24,060 | 3 tháng |
| CHPG2623 | 340 | -70 (-17.07%) | 98,300 | 22,400 | -1,600 | 24,680 | 3 tháng |
| CHPG2624 | 210 | -130 (-38.24%) | 48,000 | 22,400 | -2,600 | 25,420 | 3 tháng |
| CMBB2611 | 1,070 | -100 (-8.55%) | 87,900 | 24,250 | 1,173 | 25,135 | 3 tháng |
| CMBB2612 | 760 | -20 (-2.56%) | 14,300 | 24,250 | 212 | 25,500 | 3 tháng |
| CMBB2613 | 530 | -30 (-5.36%) | 89,200 | 24,250 | -750 | 26,019 | 3 tháng |
| CMSN2616 | 530 | 40 (+8.16%) | 696,800 | 68,200 | -5,800 | 76,120 | 3 tháng |
| CMSN2617 | 470 | 40 (+9.30%) | 22,700 | 68,200 | -6,800 | 76,880 | 3 tháng |
| CMSN2618 | 400 | 30 (+8.11%) | 64,400 | 68,200 | -7,800 | 77,600 | 3 tháng |
| CMWG2613 | 1,590 | 20 (+1.27%) | 280,900 | 76,700 | 1,700 | 81,360 | 3 tháng |
| CMWG2614 | 1,330 | 30 (+2.31%) | 37,100 | 76,700 | -300 | 82,320 | 3 tháng |
| CMWG2615 | 1,100 | 10 (+0.92%) | 188,200 | 76,700 | -2,300 | 83,400 | 3 tháng |
| CSTB2616 | 1,830 | 320 (+21.19%) | 42,000 | 70,700 | 3,700 | 74,320 | 3 tháng |
| CSTB2617 | 1,680 | 320 (+23.53%) | 49,100 | 70,700 | 2,700 | 74,720 | 3 tháng |
| CSTB2618 | 1,540 | 390 (+33.91%) | 33,300 | 70,700 | 1,700 | 75,160 | 3 tháng |
| CTCB2608 | 690 | (0.00%) | 448,300 | 32,000 | -1,000 | 34,380 | 3 tháng |
| CTCB2609 | 510 | -10 (-1.92%) | 58,900 | 32,000 | -2,000 | 35,020 | 3 tháng |
| CTCB2610 | 370 | 40 (+12.12%) | 499,900 | 32,000 | -3,000 | 35,740 | 3 tháng |
| CVNM2610 | 790 | 50 (+6.76%) | 223,200 | 56,000 | -1,000 | 60,160 | 3 tháng |
| CVNM2611 | 530 | 40 (+8.16%) | 236,800 | 56,000 | -3,000 | 61,120 | 3 tháng |
| CVNM2612 | 330 | 30 (+10%) | 1,525,800 | 56,000 | -5,000 | 62,320 | 3 tháng |
| CK cơ sở: | VIB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/06/2025 |
| Ngày niêm yết: | 15/07/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/07/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.8963 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 19,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 18,014 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |