Chứng quyền VIB/5M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CVIB2506)
CW.VIB/5M/SSI/C/EU/Cash-19
2,710
Mở cửa2,680
Cao nhất2,850
Thấp nhất2,680
Cao nhất NY5,200
Thấp nhất NY520
KLGD2,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH21,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở20,350
Giá thực hiện18,000
Hòa vốn **20,568
S-X *4,542
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIB2508 | 310 | 30 (+10.71%) | 1,100 | -2,214 | 18,602 | SSI | 12 tháng |
| CVIB2513 | 640 | 10 (+1.59%) | 128,000 | -4,111 | 21,124 | VND | 14 tháng |
| CVIB2601 | 830 | -10 (-1.19%) | 2,000 | -1,266 | 18,640 | LPBS | 12 tháng |
| CVIB2603 | 240 | -10 (-4%) | 469,800 | -3,163 | 19,645 | VPX | 8 tháng |
| CVIB2604 | 720 | 10 (+1.41%) | 566,600 | -1,740 | 18,905 | ACBS | 10 tháng |
| CVIB2605 | 1,110 | (0.00%) | -3,200 | 21,220 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2510 | 1,800 | 380 (+26.76%) | 326,900 | 26,000 | 3,500 | 26,100 | 12 tháng |
| CACB2511 | 1,940 | 280 (+16.87%) | 1,525,700 | 26,000 | 3,000 | 26,880 | 15 tháng |
| CFPT2517 | 10 | -10 (-50%) | 192,200 | 73,500 | -32,389 | 105,975 | 12 tháng |
| CFPT2518 | 220 | 20 (+10%) | 86,000 | 73,500 | -32,389 | 107,783 | 15 tháng |
| CHPG2524 | 1,620 | 20 (+1.25%) | 155,000 | 23,450 | 2,266 | 23,592 | 12 tháng |
| CHPG2525 | 2,930 | (0.00%) | 21,500 | 23,450 | 1,895 | 25,911 | 15 tháng |
| CLPB2503 | 3,580 | 230 (+6.87%) | 3,600 | 46,500 | 13,427 | 46,605 | 12 tháng |
| CMBB2516 | 3,240 | (0.00%) | 12,800 | 24,600 | 4,725 | 24,735 | 12 tháng |
| CMBB2517 | 3,790 | 160 (+4.41%) | 2,600 | 24,600 | 4,350 | 25,935 | 15 tháng |
| CMSN2516 | 440 | 10 (+2.33%) | 454,500 | 71,400 | -600 | 73,760 | 12 tháng |
| CMWG2515 | 2,550 | 170 (+7.14%) | 64,900 | 76,800 | 9,765 | 77,091 | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,420 | 390 (+7.75%) | 2,600 | 72,100 | 22,100 | 71,680 | 12 tháng |
| CTCB2512 | 20 | -10 (-33.33%) | 357,500 | 30,900 | -5,145 | 36,084 | 12 tháng |
| CVHM2516 | 16,900 | (0.00%) | 22,700 | 146,100 | 67,100 | 146,600 | 12 tháng |
| CVIB2508 | 310 | 30 (+10.71%) | 1,100 | 15,800 | -2,214 | 18,602 | 12 tháng |
| CVNM2515 | 480 | 10 (+2.13%) | 145,800 | 58,400 | 1,042 | 59,194 | 12 tháng |
| CVPB2516 | 3,250 | 100 (+3.17%) | 26,400 | 25,950 | 6,299 | 26,038 | 12 tháng |
| CVRE2516 | 2,010 | (0.00%) | 2,400 | 29,350 | 3,350 | 30,020 | 12 tháng |
| CFPT2607 | 20 | -10 (-33.33%) | 168,500 | 73,500 | -18,236 | 91,835 | 6 tháng |
| CFPT2608 | 390 | 40 (+11.43%) | 4,200 | 73,500 | -21,196 | 96,619 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 690 | -20 (-2.82%) | 640,400 | 23,450 | -1,543 | 26,225 | 9 tháng |
| CHPG2608 | 230 | -20 (-8%) | 1,424,700 | 23,450 | -650 | 24,511 | 6 tháng |
| CMBB2607 | 760 | (0.00%) | 584,500 | 24,600 | -1,400 | 27,520 | 9 tháng |
| CMBB2608 | 270 | -30 (-10%) | 1,103,800 | 24,600 | -400 | 25,540 | 6 tháng |
| CMSN2604 | 160 | -10 (-5.88%) | 92,600 | 71,400 | -5,600 | 77,800 | 6 tháng |
| CMSN2605 | 1,450 | 20 (+1.40%) | 2,900 | 71,400 | -7,600 | 86,250 | 9 tháng |
| CMWG2608 | 40 | -10 (-20%) | 422,900 | 76,800 | -13,200 | 90,200 | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,300 | -10 (-0.76%) | 71,100 | 76,800 | -13,200 | 96,500 | 9 tháng |
| CTCB2604 | 120 | -40 (-25%) | 627,000 | 30,900 | -2,400 | 33,535 | 6 tháng |
| CTCB2605 | 760 | -90 (-10.59%) | 463,600 | 30,900 | -3,379 | 35,768 | 9 tháng |
| CVHM2606 | 2,990 | -230 (-7.14%) | 86,900 | 146,100 | 11,100 | 149,950 | 6 tháng |
| CVHM2607 | 6,600 | 460 (+7.49%) | 3,300 | 146,100 | 11,100 | 168,000 | 9 tháng |
| CVPB2605 | 130 | -110 (-45.83%) | 559,400 | 25,950 | -2,544 | 28,749 | 6 tháng |
| CVPB2606 | 760 | -70 (-8.43%) | 445,200 | 25,950 | -3,526 | 30,970 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VIB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 16/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 10/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 14/10/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.7565 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,600 |
| Giá thực hiện: | 18,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 15,808 |
| Khối lượng Niêm yết: | 21,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 21,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |