Chứng quyền VIB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/77 (HOSE: CVIB2504)
CW.VIB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/77
110
Mở cửa90
Cao nhất130
Thấp nhất90
Cao nhất NY5,040
Thấp nhất NY90
KLGD1,245,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH16,600,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở16,100
Giá thực hiện19,000
Hòa vốn **16,880
S-X *-587
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIB2508 | 330 | 40 (+13.79%) | 437,800 | -1,614 | 18,640 | SSI | 12 tháng |
| CVIB2513 | 720 | 50 (+7.46%) | 408,400 | -3,511 | 21,276 | VND | 14 tháng |
| CVIB2601 | 1,000 | 90 (+9.89%) | 65,300 | -666 | 18,963 | LPBS | 12 tháng |
| CVIB2603 | 290 | 20 (+7.41%) | 123,700 | -2,563 | 19,787 | VPX | 8 tháng |
| CVIB2604 | 790 | 40 (+5.33%) | 1,552,100 | -1,140 | 19,038 | ACBS | 10 tháng |
| CVIB2605 | 1,170 | 10 (+0.86%) | 2,500 | -2,600 | 21,340 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 680 | -10 (-1.45%) | 404,600 | 24,000 | -1,885 | 27,706 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 790 | 20 (+2.60%) | 141,100 | 25,200 | -1,800 | 29,370 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,190 | 20 (+1.71%) | 475,200 | 79,100 | -5,900 | 93,330 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,850 | 100 (+3.64%) | 1,356,000 | 72,100 | 12,100 | 74,250 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 490 | 20 (+4.26%) | 202,900 | 31,450 | -4,788 | 38,158 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 610 | (0.00%) | 970,700 | 72,300 | -11,545 | 91,066 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 770 | (0.00%) | 838,300 | 72,500 | -12,500 | 91,160 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 710 | 20 (+2.90%) | 792,800 | 16,450 | -1,550 | 19,420 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,100 | -190 (-3.59%) | 43,500 | 135,000 | 5,000 | 175,900 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 790 | 40 (+5.33%) | 1,552,100 | 16,400 | -1,140 | 19,038 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 710 | 10 (+1.43%) | 1,260,400 | 59,000 | -6,000 | 69,260 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,180 | 40 (+3.51%) | 1,413,200 | 26,500 | -2,976 | 31,795 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,200 | 10 (+0.84%) | 848,400 | 28,150 | -2,850 | 34,600 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VIB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 20/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.7565 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,900 |
| Giá thực hiện: | 19,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 16,687 |
| Khối lượng Niêm yết: | 16,600,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 16,600,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |