Chứng quyền VIB/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01 (HOSE: CVIB2408)
CW VIB/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01
50
Mở cửa50
Cao nhất350
Thấp nhất50
Cao nhất NY1,050
Thấp nhất NY10
KLGD1,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,000
Giá thực hiện19,500
Hòa vốn **18,949
S-X *-756
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIB2508 | 380 | -20 (-5%) | 291,200 | -1,864 | 18,735 | SSI | 12 tháng |
| CVIB2513 | 720 | -10 (-1.37%) | 95,700 | -3,761 | 21,276 | VND | 14 tháng |
| CVIB2601 | 900 | (0.00%) | 154,000 | -916 | 18,773 | LPBS | 12 tháng |
| CVIB2603 | 290 | -10 (-3.33%) | 461,400 | -2,813 | 19,787 | VPX | 8 tháng |
| CVIB2604 | 780 | -10 (-1.27%) | 521,800 | -1,390 | 19,019 | ACBS | 10 tháng |
| CVIB2605 | 1,120 | (0.00%) | -2,850 | 21,240 | PHS | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VIB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/05/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 14/05/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.8474 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 19,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 18,756 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |