Chứng quyền VIB/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01 (HOSE: CVIB2408)
CW VIB/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01
50
Mở cửa50
Cao nhất350
Thấp nhất50
Cao nhất NY1,050
Thấp nhất NY10
KLGD1,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,000
Giá thực hiện19,500
Hòa vốn **18,949
S-X *-756
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIB2513 | 60 | -10 (-14.29%) | 8,600 | -4,535 | 18,289 | VND | 14 tháng |
| CVIB2601 | 380 | -40 (-9.52%) | 12,100 | -1,937 | 16,245 | LPS | 12 tháng |
| CVIB2604 | 300 | -20 (-6.25%) | 780,500 | -2,370 | 16,539 | ACBS | 10 tháng |
| CVIB2605 | 450 | (0.00%) | -3,703 | 18,175 | PHS | 10 tháng | |
| CVIB2606 | 230 | 10 (+4.55%) | 249,400 | -2,333 | 16,403 | MBS | 6 tháng |
| CVIB2607 | 700 | -30 (-4.11%) | 3,100 | -324 | 16,531 | KAI | 12 tháng |
| CVIB2608 | 460 | -40 (-8%) | 1,000 | -1,877 | 17,207 | KAI | 12 tháng |
| CVIB2609 | 480 | -20 (-4%) | 14,200 | -1,877 | 16,404 | LPS | 9 tháng |
| CVIB2610 | 390 | -20 (-4.88%) | 461,100 | -963 | 15,325 | LPS | 6 tháng |
| CVIB2611 | 650 | -40 (-5.80%) | 1,462,100 | -50 | 14,887 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 200 | -50 (-20%) | 5,500 | 20,150 | -3,350 | 24,100 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 930 | 130 (+16.25%) | 529,200 | 22,400 | 850 | 23,697 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 290 | -10 (-3.33%) | 81,100 | 20,100 | -4,900 | 25,870 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 260 | -20 (-7.14%) | 11,500 | 40,700 | -14,300 | 56,300 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 910 | -20 (-2.15%) | 238,000 | 75,900 | -10,750 | 93,819 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 90 | 10 (+12.50%) | 45,300 | 10,000 | -5,000 | 15,180 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 440 | -40 (-8.33%) | 6,100 | 67,300 | -12,700 | 82,200 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 280 | 20 (+7.69%) | 489,800 | 32,350 | -3,650 | 37,400 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 120 | 10 (+9.09%) | 4,200 | 11,450 | -3,675 | 15,327 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 970 | -180 (-15.65%) | 287,400 | 66,000 | -24,000 | 95,820 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 230 | 10 (+4.55%) | 249,400 | 13,650 | -2,333 | 16,403 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,960 | -120 (-3.90%) | 128,400 | 225,500 | -24,500 | 285,520 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 1,040 | 100 (+10.64%) | 28,500 | 23,800 | 798 | 25,476 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VIB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/05/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 14/05/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.8474 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 19,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 18,756 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |