Chứng quyền VIB/VIETCAP/M/Au/T/A2 (HOSE: CVIB2401)
CW VIB/VIETCAP/M/Au/T/A2
1,360
Mở cửa1,360
Cao nhất1,470
Thấp nhất1,340
Cao nhất NY3,600
Thấp nhất NY830
KLGD201,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở22,050
Giá thực hiện20,411
Hòa vốn **22,385
S-X *2,227
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIB2508 | 250 | 20 (+8.70%) | 123,100 | -2,114 | 18,488 | SSI | 12 tháng |
| CVIB2513 | 650 | (0.00%) | 336,600 | -4,011 | 21,143 | VND | 14 tháng |
| CVIB2601 | 860 | 10 (+1.18%) | 98,100 | -1,166 | 18,697 | LPBS | 12 tháng |
| CVIB2603 | 250 | -30 (-10.71%) | 66,600 | -3,063 | 19,674 | VPX | 8 tháng |
| CVIB2604 | 740 | 20 (+2.78%) | 787,700 | -1,640 | 18,943 | ACBS | 10 tháng |
| CVIB2605 | 1,100 | -10 (-0.90%) | 100 | -3,100 | 21,200 | PHS | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VIB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 15/12/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/02/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/02/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/06/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 19/06/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1.94 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.8841 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,150 |
| Giá thực hiện: | 20,411 |
| Giá TH điều chỉnh: | 19,823 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |