Chứng quyền VIB/VIETCAP/M/Au/T/A2 (HOSE: CVIB2401)
CW VIB/VIETCAP/M/Au/T/A2
1,360
Mở cửa1,360
Cao nhất1,470
Thấp nhất1,340
Cao nhất NY3,600
Thấp nhất NY830
KLGD201,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở22,050
Giá thực hiện20,411
Hòa vốn **22,385
S-X *2,227
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIB2513 | 70 | (0.00%) | -7,200 | 21,140 | VND | 14 tháng | |
| CVIB2601 | 420 | (0.00%) | -4,200 | 18,840 | LPS | 12 tháng | |
| CVIB2604 | 320 | (0.00%) | -3,740 | 18,147 | ACBS | 10 tháng | |
| CVIB2605 | 450 | (0.00%) | -5,200 | 19,900 | PHS | 10 tháng | |
| CVIB2606 | 220 | (0.00%) | -3,700 | 17,940 | MBS | 6 tháng | |
| CVIB2607 | 730 | (0.00%) | -1,500 | 18,220 | KAI | 12 tháng | |
| CVIB2608 | 500 | (0.00%) | -3,200 | 19,000 | KAI | 12 tháng | |
| CVIB2609 | 500 | (0.00%) | -1,727 | 16,440 | LPS | 9 tháng | |
| CVIB2610 | 410 | (0.00%) | -813 | 15,362 | LPS | 6 tháng | |
| CVIB2611 | 690 | (0.00%) | 100 | 14,960 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VCI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2624 | 470 | (0.00%) | 20,350 | -4,950 | 26,240 | 7 tháng | |
| CFPT2635 | 510 | (0.00%) | 59,700 | -13,957 | 77,367 | 7 tháng | |
| CHPG2641 | 520 | (0.00%) | 20,150 | -5,450 | 26,640 | 7 tháng | |
| CMBB2623 | 480 | (0.00%) | 18,900 | -4,800 | 24,660 | 7 tháng | |
| CMSN2630 | 1,260 | (0.00%) | 74,200 | -6,800 | 88,560 | 7 tháng | |
| CMWG2629 | 1,040 | (0.00%) | 76,100 | -11,900 | 95,280 | 7 tháng | |
| CSHB2621 | 750 | (0.00%) | 10,050 | -3,650 | 14,450 | 7 tháng | |
| CSTB2630 | 960 | (0.00%) | 67,300 | -20,800 | 90,980 | 7 tháng | |
| CTCB2623 | 640 | (0.00%) | 31,900 | -7,600 | 41,420 | 7 tháng | |
| CVNM2623 | 490 | (0.00%) | 57,900 | -12,100 | 72,450 | 7 tháng | |
| CVPB2629 | 1,580 | (0.00%) | 23,450 | -1,614 | 27,570 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VIB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 15/12/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/02/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/02/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/06/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 19/06/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1.94 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.8841 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,150 |
| Giá thực hiện: | 20,411 |
| Giá TH điều chỉnh: | 19,823 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |