Chứng quyền VIB/15M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CVIB2305)
CW VIB/15M/SSI/C/EU/Cash-15
330
Mở cửa320
Cao nhất340
Thấp nhất300
Cao nhất NY1,080
Thấp nhất NY250
KLGD2,206,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH25,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở19,350
Giá thực hiện22,000
Hòa vốn **19,349
S-X *1,599
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIB2513 | 210 | 30 (+16.67%) | 5,600 | -4,861 | 20,309 | VND | 14 tháng |
| CVIB2601 | 600 | 20 (+3.45%) | 95,800 | -2,016 | 18,204 | LPS | 12 tháng |
| CVIB2604 | 500 | 30 (+6.38%) | 377,000 | -2,490 | 18,488 | ACBS | 10 tháng |
| CVIB2605 | 590 | (0.00%) | 300 | -3,950 | 20,180 | PHS | 10 tháng |
| CVIB2606 | 330 | 40 (+13.79%) | 853,600 | -2,450 | 18,160 | MBS | 6 tháng |
| CVIB2607 | 880 | 50 (+6.02%) | 36,700 | -250 | 18,820 | KAI | 12 tháng |
| CVIB2608 | 610 | -30 (-4.69%) | 99,200 | -1,950 | 19,440 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,440 | -60 (-4%) | 317,700 | 22,200 | 2,368 | 22,315 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 915,700 | 72,800 | -33,089 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 690 | -110 (-13.75%) | 77,500 | 21,700 | 145 | 22,581 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,750 | -20 (-0.53%) | 145,200 | 20,550 | 1,079 | 24,880 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 141,900 | 72,800 | -21,896 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 70 | -30 (-30%) | 1,069,200 | 21,700 | -3,293 | 25,118 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 400 | -70 (-14.89%) | 623,000 | 20,550 | -4,450 | 25,769 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 70 | -10 (-12.50%) | 72,000 | 69,000 | -10,000 | 79,350 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 50 | -10 (-16.67%) | 244,600 | 73,100 | -15,520 | 88,866 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 340 | -60 (-15%) | 406,000 | 32,600 | -1,679 | 34,945 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 4,960 | 700 (+16.43%) | 149,400 | 75,200 | 10,200 | 76,941 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 380 | 100 (+35.71%) | 565,600 | 27,800 | -1,676 | 30,223 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VIB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 15 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/10/2023 |
| Ngày niêm yết: | 26/10/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 30/10/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/01/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 09/01/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4.8413 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 22,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 17,751 |
| Khối lượng Niêm yết: | 25,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 25,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |