Chứng quyền VIB/10M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CVIB2304)

CW VIB/10M/SSI/C/EU/Cash-15

Ngừng giao dịch

480

10 (+2.13%)
07/08/2024 15:05

Mở cửa510

Cao nhất540

Thấp nhất470

Cao nhất NY1,860

Thấp nhất NY300

KLGD291,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH20,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở20,650

Giá thực hiện20,000

Hòa vốn **20,691

S-X *1,771

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (129.336) - HPG (112.987) - MBB (106.690) - FPT (101.821)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VIB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIB251327010 (+3.85%)219,600-5,06120,423VND14 tháng
CVIB2601530 (0.00%)1,000-2,21618,071LPS12 tháng
CVIB260320-10 (-33.33%)1,000-4,11319,019VPX8 tháng
CVIB2604520 (0.00%)1,000-2,69018,526ACBS10 tháng
CVIB2605670 (0.00%)100-4,15020,340PHS10 tháng
CVIB260637020 (+5.71%)160,000-2,65018,240MBS6 tháng
CVIB2607890-30 (-3.26%)10,000-45018,860KAFI12 tháng
CVIB2608770 (0.00%)-2,15020,080KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,81010 (+0.56%)43,00022,7002,86822,95315 tháng
CFPT25183010 (+50%)7,50071,000-34,889106,14715 tháng
CHPG25251,620170 (+11.72%)27,70022,10054523,96415 tháng
CMBB25173,780200 (+5.59%)40,50020,45097924,92315 tháng
CFPT26085010 (+25%)5,70071,000-23,69694,9429 tháng
CHPG260722010 (+4.76%)101,80022,100-2,89325,3869 tháng
CMBB260755010 (+1.85%)141,70020,450-4,55026,0589 tháng
CMSN260515030 (+25%)48,70067,900-11,10079,7509 tháng
CMWG260914010 (+7.69%)127,60074,100-14,52089,3099 tháng
CTCB260542050 (+13.51%)955,30031,950-2,32935,1029 tháng
CVHM26076,440440 (+7.33%)5,90072,8007,80080,5049 tháng
CVPB2606250-20 (-7.41%)729,30025,750-3,72629,9689 tháng
CACB26111,260 (0.00%)21,40022,7002,00622,8673 tháng
CACB261287010 (+1.16%)90022,7001,14323,0573 tháng
CACB2613540 (0.00%)1,00022,70028123,3503 tháng
CFPT26181,050 (0.00%)32,40071,0002,00073,2003 tháng
CFPT2619770 (0.00%)3,00071,00074,0803 tháng
CFPT2620550-10 (-1.79%)6,30071,000-2,00075,2003 tháng
CHPG2622230-10 (-4.17%)270,30022,100-90023,4603 tháng
CHPG2623110 (0.00%)11,20022,100-1,90024,2203 tháng
CHPG262450 (0.00%)16,60022,100-2,90025,1003 tháng
CMBB261195030 (+3.26%)2,80020,450-2,62724,9043 tháng
CMBB261258020 (+3.57%)90020,450-3,58825,1543 tháng
CMBB261333020 (+6.45%)29,30020,450-4,55025,6353 tháng
CMSN261619010 (+5.56%)129,70067,900-6,10074,7603 tháng
CMSN261715030 (+25%)5,50067,900-7,10075,6003 tháng
CMSN261811020 (+22.22%)10,80067,900-8,10076,4403 tháng
CMWG261387040 (+4.82%)58,90074,10025077,2763 tháng
CMWG261464040 (+6.67%)3,00074,100-1,71978,3403 tháng
CMWG261545040 (+9.76%)12,30074,100-3,68879,5613 tháng
CSTB26162,080-60 (-2.80%)1,90074,3007,30075,3203 tháng
CSTB26171,880-50 (-2.59%)3,90074,3006,30075,5203 tháng
CSTB26181,670-60 (-3.47%)7,90074,3005,30075,6803 tháng
CTCB2608340100 (+41.67%)1,159,40031,950-1,05033,6803 tháng
CTCB260920070 (+53.85%)1,034,70031,950-2,05034,4003 tháng
CTCB261011040 (+57.14%)481,10031,950-3,05035,2203 tháng
CVNM26101,990190 (+10.56%)30,70062,6005,60064,9603 tháng
CVNM26111,510180 (+13.53%)34,40062,6003,60065,0403 tháng
CVNM26121,090180 (+19.78%)221,20062,6001,60065,3603 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:09/10/2023
Ngày niêm yết:26/10/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:30/10/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:07/08/2024
Ngày đáo hạn:09/08/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.7758 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:20,000
Giá TH điều chỉnh:18,879
Khối lượng Niêm yết:20,000,000
Khối lượng lưu hành:20,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ