Chứng quyền VHM/12M/KAFI/C/EU/CASH/2601 (HOSE: CVHM2616)

CW.VHM/12M/KAFI/C/EU/CASH/2601

2,250

-30 (-1.32%)
15/09/2026 14:56

Mở cửa2,250

Cao nhất2,250

Thấp nhất2,250

Cao nhất NY2,900

Thấp nhất NY2,030

KLGD16,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn288

Giá CK cơ sở71,400

Giá thực hiện75,641

Hòa vốn **97,308

S-X *-4,241

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2616: CMBB2609 CMBB2614 CVHM2104 CVHM2523 CVHM2604
Trending: HPG (95.831) - VCB (88.520) - VIC (87.085) - FPT (81.774)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
15/09/20262,250-30 (-1.32%)16,000
14/09/20262,280 (0.00%)52,900
11/09/20262,280-150 (-6.17%)3,900
10/09/20262,43080 (+3.40%)52,100
09/09/20262,350-80 (-3.29%)42,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM25232,560-180 (-6.57%)24,0003,99377,268KAI12 tháng
CVHM25244,140-140 (-3.27%)20062286,725KAI15 tháng
CVHM26026,320 (0.00%)23,25272,492TCX9 tháng
CVHM26037,470-330 (-4.23%)9,40022,28977,885TCX12 tháng
CVHM26045,30020 (+0.38%)23,40020,36376,556LPS12 tháng
CVHM26073,130-180 (-5.44%)48,4006,40072,535SSI9 tháng
CVHM26094,450-50 (-1.11%)25,7008,80781,876ACBS10 tháng
CVHM26101,250-90 (-6.72%)260,000-18,15694,370MSVN7 tháng
CVHM26112,330-20 (-0.85%)21,500-20,082100,456MSVN10 tháng
CVHM2612130-10 (-7.14%)172,700-10,45183,103KIS4 tháng
CVHM261342010 (+2.44%)21,200-12,36887,812KIS6 tháng
CVHM2614630-40 (-5.97%)14,600-13,75991,225KIS7 tháng
CVHM26151,610-10 (-0.62%)180,900-18,60099,660MBS9 tháng
CVHM26162,250-30 (-1.32%)16,000-4,24197,308KAI12 tháng
CVHM26171,910-50 (-2.55%)17,100-14,400104,193KAI12 tháng
CVHM26181,850-210 (-10.19%)600-8,60098,500LPS9 tháng
CVHM26191,500-360 (-19.35%)368,6003,40083,000LPS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KAI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB251616020 (+14.29%)4,30022,100-2,47525,12612 tháng
CACB2517270 (0.00%)10022,100-2,90625,93715 tháng
CFPT253210 (0.00%)10,00072,700-28,250101,06812 tháng
CFPT2533150 (0.00%)46,60072,700-32,208106,69015 tháng
CHPG254050 (0.00%)21,200-6,47127,84912 tháng
CHPG2541230-20 (-8%)40021,200-8,25630,27715 tháng
CMBB25228020 (+33.33%)120,80020,000-7,88528,19212 tháng
CMBB2523320 (0.00%)20,000-8,84630,07715 tháng
CMWG25263010 (+50%)416,20071,200-18,40489,84112 tháng
CMWG2527370-210 (-36.21%)83,10071,200-22,34396,45815 tháng
CSTB25362,160 (0.00%)20076,00012,00076,96012 tháng
CSTB25372,760-60 (-2.13%)1,00076,00011,00081,56015 tháng
CTCB252270-10 (-12.50%)84,10032,200-11,38443,85812 tháng
CTCB2523170 (0.00%)15,50032,200-12,36345,22915 tháng
CVHM25232,560-180 (-6.57%)24,00071,4003,99377,26812 tháng
CVHM25244,140-140 (-3.27%)20071,40062286,72515 tháng
CVIC251530,590-1,410 (-4.41%)300241,300118,800244,86012 tháng
CVIC251630,530-230 (-0.75%)38,100241,300116,300247,12015 tháng
CVPB2531120 (0.00%)16,60027,650-5,75733,87812 tháng
CVPB2532520-410 (-44.09%)28,50027,650-6,73936,43315 tháng
CVRE252580-20 (-20%)301,20025,700-20,65646,66512 tháng
CVRE2526210-20 (-8.70%)133,70025,700-22,10548,61615 tháng
CFPT26271,72040 (+2.38%)10072,7004,00085,90012 tháng
CFPT26281,400 (0.00%)72,700-3,10089,80012 tháng
CHDB26121,73030 (+1.76%)1,70027,1003,00031,02012 tháng
CHDB26131,39030 (+2.21%)10027,100-10032,76012 tháng
CLPB26092,280200 (+9.62%)1,10047,500-2,90059,52012 tháng
CLPB26101,90050 (+2.70%)2,20047,500-10,80065,90012 tháng
CMBB26191,68080 (+5%)21,00020,000-2,59629,05812 tháng
CMBB26201,280 (0.00%)18,30020,000-5,48130,40412 tháng
CMSN26221,18030 (+2.61%)143,60067,400-40079,60012 tháng
CMSN262391020 (+2.25%)20067,400-9,00085,50012 tháng
CMWG26221,800-40 (-2.17%)10071,200-2,25691,18012 tháng
CMWG26231,370-100 (-6.80%)30071,200-11,51296,20212 tháng
CSTB26263,690-110 (-2.89%)10076,0004,50093,64012 tháng
CSTB26272,780 (0.00%)76,000-5,10097,78012 tháng
CTCB26161,940100 (+5.43%)30032,20050039,46012 tháng
CTCB26171,420 (0.00%)32,200-3,50041,38012 tháng
CTPB261156020 (+3.70%)120,60014,150-1,15017,54012 tháng
CTPB2612410-10 (-2.38%)7,00014,150-2,75018,54012 tháng
CVHM26162,250-30 (-1.32%)16,00071,400-4,24197,30812 tháng
CVHM26171,910-50 (-2.55%)17,10071,400-14,400104,19312 tháng
CVIB2607770 (0.00%)18,70013,500-47416,78712 tháng
CVIB2608550-10 (-1.79%)32,60013,500-2,02717,53612 tháng
CVIC26084,28030 (+0.71%)15,800241,30020,100306,80012 tháng
CVIC26093,82050 (+1.33%)42,200241,300-2,700320,40012 tháng
CVJC26051,190 (0.00%)1,500124,400-8,100156,30012 tháng
CVJC2606860-80 (-8.51%)5,000124,400-29,100170,70012 tháng
CVPB26222,07060 (+2.99%)9,40027,6502,25033,68012 tháng
CVPB26231,650 (0.00%)27,650-95035,20012 tháng
CVRE26061,76080 (+4.76%)30025,700-2,40334,90212 tháng
CVRE26071,10090 (+8.91%)200,40025,700-6,17036,11912 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KAFI (KAI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:30/06/2026
Ngày niêm yết:10/08/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:12/08/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:28/06/2027
Ngày đáo hạn:30/06/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:9.63 : 1
Giá phát hành:2,900
Giá thực hiện:75,641
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User