Chứng quyền VHM/MSVN/10M/0226 (HOSE: CVHM2611)
CW.VHM/MSVN/10M/0226
2,900
Mở cửa3,050
Cao nhất3,100
Thấp nhất2,900
Cao nhất NY5,160
Thấp nhất NY1,250
KLGD133,500
NN mua53,800
NN bán69,000
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn233
Giá CK cơ sở73,000
Giá thực hiện190,000
Hòa vốn **102,652
S-X *-18,482
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | 2,900 | -320 (-9.94%) | 133,500 |
| 06/08/2026 | 3,220 | -40 (-1.23%) | 788,400 |
| 05/08/2026 | 3,260 | 40 (+1.24%) | 103,000 |
| 04/08/2026 | 3,220 | 200 (+6.62%) | 61,700 |
| 03/08/2026 | 3,020 | 170 (+5.96%) | 112,400 |
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 3,860 | -730 (-15.90%) | 249,800 | 5,593 | 82,276 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 5,100 | -670 (-11.61%) | 2,000 | 2,222 | 90,422 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 8,170 | 670 (+8.93%) | 240,800 | 24,852 | 79,618 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 7,200 | -500 (-6.49%) | 163,300 | 23,889 | 76,845 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,760 | -820 (-12.46%) | 55,800 | 21,963 | 78,770 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 5,460 | -1,350 (-19.82%) | 78,300 | 8,000 | 78,145 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 1,180 | 20 (+1.72%) | 31,300 | 1,313 | 78,505 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 5,030 | -250 (-4.73%) | 150,500 | 10,407 | 84,389 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 2,010 | -580 (-22.39%) | 1,586,200 | -16,556 | 97,298 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,900 | -320 (-9.94%) | 133,500 | -18,482 | 102,652 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 370 | -70 (-15.91%) | 95,900 | -8,851 | 85,414 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 540 | (0.00%) | 743,100 | -10,768 | 88,968 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 690 | -160 (-18.82%) | 672,700 | -12,159 | 91,803 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 2,010 | -310 (-13.36%) | 116,800 | -17,000 | 102,060 | MBS | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2615 | 1,050 | (0.00%) | 89,400 | 70,800 | -3,181 | 84,338 | 10 tháng |
| CHPG2616 | 520 | 50 (+10.64%) | 219,700 | 22,000 | -2,100 | 26,180 | 7 tháng |
| CHPG2617 | 560 | -110 (-16.42%) | 44,700 | 22,000 | -3,400 | 27,640 | 10 tháng |
| CLPB2603 | 1,090 | -40 (-3.54%) | 242,300 | 52,900 | -500 | 59,940 | 7 tháng |
| CLPB2604 | 1,210 | -90 (-6.92%) | 126,000 | 52,900 | -3,300 | 63,460 | 10 tháng |
| CMSN2611 | 820 | -30 (-3.53%) | 35,400 | 67,400 | -12,800 | 86,760 | 10 tháng |
| CMSN2612 | 730 | -40 (-5.19%) | 406,400 | 67,400 | -8,800 | 82,040 | 7 tháng |
| CMWG2612 | 1,100 | 10 (+0.92%) | 600 | 71,000 | -11,909 | 91,574 | 10 tháng |
| CSTB2610 | 1,870 | 310 (+19.87%) | 33,600 | 74,600 | -100 | 85,920 | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,810 | 230 (+14.56%) | 12,000 | 74,600 | 3,600 | 81,860 | 7 tháng |
| CVHM2610 | 2,010 | -580 (-22.39%) | 1,586,200 | 73,000 | -16,556 | 97,298 | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,900 | -320 (-9.94%) | 133,500 | 73,000 | -18,482 | 102,652 | 10 tháng |
| CVPB2611 | 630 | -20 (-3.08%) | 90,900 | 25,000 | -3,400 | 30,920 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 29/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 15/06/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 25/03/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 29/03/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.8519 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 190,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 91,482 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |