Chứng quyền VHM/MSVN/10M/0226 (HOSE: CVHM2611)

CW.VHM/MSVN/10M/0226

2,900

-320 (-9.94%)
07/08/2026 14:57

Mở cửa3,050

Cao nhất3,100

Thấp nhất2,900

Cao nhất NY5,160

Thấp nhất NY1,250

KLGD133,500

NN mua53,800

NN bán69,000

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn233

Giá CK cơ sở73,000

Giá thực hiện190,000

Hòa vốn **102,652

S-X *-18,482

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2611: CVHM2610 CVHM2615 CVHM2614 CVNM2614 CVHM2609
Trending: PNJ (153.560) - HPG (122.188) - FPT (117.662) - MBB (103.997) - VCB (94.717)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
07/08/20262,900-320 (-9.94%)133,500
06/08/20263,220-40 (-1.23%)788,400
05/08/20263,26040 (+1.24%)103,000
04/08/20263,220200 (+6.62%)61,700
03/08/20263,020170 (+5.96%)112,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM25233,860-730 (-15.90%)249,8005,59382,276KAFI12 tháng
CVHM25245,100-670 (-11.61%)2,0002,22290,422KAFI15 tháng
CVHM26028,170670 (+8.93%)240,80024,85279,618TCX9 tháng
CVHM26037,200-500 (-6.49%)163,30023,88976,845TCX12 tháng
CVHM26045,760-820 (-12.46%)55,80021,96378,770LPS12 tháng
CVHM26075,460-1,350 (-19.82%)78,3008,00078,145SSI9 tháng
CVHM26081,18020 (+1.72%)31,3001,31378,505KIS7 tháng
CVHM26095,030-250 (-4.73%)150,50010,40784,389ACBS10 tháng
CVHM26102,010-580 (-22.39%)1,586,200-16,55697,298MSVN7 tháng
CVHM26112,900-320 (-9.94%)133,500-18,482102,652MSVN10 tháng
CVHM2612370-70 (-15.91%)95,900-8,85185,414KIS4 tháng
CVHM2613540 (0.00%)743,100-10,76888,968KIS6 tháng
CVHM2614690-160 (-18.82%)672,700-12,15991,803KIS7 tháng
CVHM26152,010-310 (-13.36%)116,800-17,000102,060MBS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT26151,050 (0.00%)89,40070,800-3,18184,33810 tháng
CHPG261652050 (+10.64%)219,70022,000-2,10026,1807 tháng
CHPG2617560-110 (-16.42%)44,70022,000-3,40027,64010 tháng
CLPB26031,090-40 (-3.54%)242,30052,900-50059,9407 tháng
CLPB26041,210-90 (-6.92%)126,00052,900-3,30063,46010 tháng
CMSN2611820-30 (-3.53%)35,40067,400-12,80086,76010 tháng
CMSN2612730-40 (-5.19%)406,40067,400-8,80082,0407 tháng
CMWG26121,10010 (+0.92%)60071,000-11,90991,57410 tháng
CSTB26101,870310 (+19.87%)33,60074,600-10085,92010 tháng
CSTB26111,810230 (+14.56%)12,00074,6003,60081,8607 tháng
CVHM26102,010-580 (-22.39%)1,586,20073,000-16,55697,2987 tháng
CVHM26112,900-320 (-9.94%)133,50073,000-18,482102,65210 tháng
CVPB2611630-20 (-3.08%)90,90025,000-3,40030,92010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:29/05/2026
Ngày niêm yết:15/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:17/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:25/03/2027
Ngày đáo hạn:29/03/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.8519 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:190,000
Giá TH điều chỉnh:91,482
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ