Chứng quyền VHM/MSVN/7M/0126 (HOSE: CVHM2610)

CW.VHM/MSVN/7M/0126

690

-10 (-1.43%)
08/10/2026 10:49

Mở cửa700

Cao nhất700

Thấp nhất650

Cao nhất NY3,550

Thấp nhất NY650

KLGD67,100

NN mua59,100

NN bán47,800

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn82

Giá CK cơ sở67,800

Giá thực hiện186,000

Hòa vốn **92,213

S-X *-21,756

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2610: CLPB2603 CTPB2609 CVHM2104 CVHM2611 CVHM2620
Trending: PNJ (194.649) - HPG (108.438) - VCB (88.279) - FPT (86.528) - VIC (79.020)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
08/10/2026690-10 (-1.43%)67,100
07/10/2026700-80 (-10.26%)44,400
06/10/2026780-70 (-8.24%)167,800
05/10/2026850-10 (-1.16%)9,600
02/10/2026860-40 (-4.44%)80,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM2523880-140 (-13.73%)3,40039370,797KAI12 tháng
CVHM25243,200 (0.00%)-2,97883,104KAI15 tháng
CVHM26035,430-30 (-0.55%)57,40018,68970,027TCX12 tháng
CVHM26044,020-150 (-3.60%)11,10016,76370,393LPS12 tháng
CVHM26092,930-180 (-5.79%)12,0005,20775,289ACBS10 tháng
CVHM2610690-10 (-1.43%)67,100-21,75692,213MSVN7 tháng
CVHM26111,60070 (+4.58%)40,800-23,68297,645MSVN10 tháng
CVHM2613300-10 (-3.23%)10,800-15,96886,657KIS6 tháng
CVHM2614630-90 (-12.50%)9,000-17,35991,225KIS7 tháng
CVHM26151,120-20 (-1.75%)32,000-22,20096,720MBS9 tháng
CVHM26161,870-80 (-4.10%)200-7,84193,649KAI12 tháng
CVHM26171,590-40 (-2.45%)1,000-18,000101,111KAI12 tháng
CVHM26181,140 (0.00%)-12,20091,400LPS9 tháng
CVHM26191,070-80 (-6.96%)1,306,200-20078,700LPS6 tháng
CVHM2620680-50 (-6.85%)34,700-8,20082,800ACBS8 tháng
CVHM26211,020-30 (-2.86%)1,288,000-2,20080,200SSI5 tháng
CVHM26221,020 (0.00%)3,900-9,20087,200SSI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2615520-60 (-10.34%)106,50060,900-6,37471,93910 tháng
CHPG2616140-20 (-12.50%)5,70020,450-3,65024,6607 tháng
CHPG2617250-10 (-3.85%)210,60020,450-4,95026,40010 tháng
CLPB2603160-10 (-5.88%)25,20042,500-10,90054,3607 tháng
CLPB2604490 (0.00%)5,00042,500-13,70059,14010 tháng
CMSN2611980-60 (-5.77%)64,70075,200-5,00088,04010 tháng
CMSN2612690-20 (-2.82%)148,20075,200-1,00081,7207 tháng
CMWG26121,270130 (+11.40%)10076,700-6,20992,91310 tháng
CSTB261084010 (+1.20%)21,40066,700-8,00079,74010 tháng
CSTB2611610-120 (-16.44%)109,80066,700-4,30074,6607 tháng
CVHM2610690-10 (-1.43%)67,10067,800-21,75692,2137 tháng
CVHM26111,60070 (+4.58%)40,80067,800-23,68297,64510 tháng
CVPB26111,030-30 (-2.83%)10023,50097425,79410 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:29/05/2026
Ngày niêm yết:15/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:17/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:25/12/2026
Ngày đáo hạn:29/12/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.8519 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:186,000
Giá TH điều chỉnh:89,556
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User