Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.41 (HOSE: CVHM2608)

CW.VHM.KIS.M.CA.T.41

Ngừng giao dịch

10

-80 (-88.89%)
18/08/2026 14:54

Mở cửa20

Cao nhất40

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,590

Thấp nhất NY10

KLGD370,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở69,200

Giá thực hiện148,888

Hòa vốn **71,745

S-X *-2,487

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2608: CVHM2613 CVHM2614 CVHM2615 CVNM2601 CVNM2603
Trending: VCB (78.770) - HPG (70.515) - VIC (63.446) - FPT (61.957)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM25233,490 (0.00%)112,7007,09380,850KAI12 tháng
CVHM25245,000150 (+3.09%)15,9003,72290,037KAI15 tháng
CVHM26027,29090 (+1.25%)8,50026,35276,228TCX9 tháng
CVHM26037,830 (0.00%)40,70025,38979,271TCX12 tháng
CVHM26046,200390 (+6.71%)141,80023,46380,889LPS12 tháng
CVHM26074,99030 (+0.60%)189,2009,50077,013SSI9 tháng
CVHM26094,920290 (+6.26%)110,50011,90783,913ACBS10 tháng
CVHM26101,75030 (+1.74%)1,603,000-15,05696,296MSVN7 tháng
CVHM26112,610-110 (-4.04%)49,700-16,982101,535MSVN10 tháng
CVHM261237020 (+5.71%)200,300-7,35185,414KIS4 tháng
CVHM2613590 (0.00%)502,400-9,26889,449KIS6 tháng
CVHM261470020 (+2.94%)228,800-10,65991,900KIS7 tháng
CVHM26151,940-30 (-1.52%)602,300-15,500101,640MBS9 tháng
CVHM26162,59060 (+2.37%)108,800-1,141100,582KAI12 tháng
CVHM26172,38010 (+0.42%)506,200-11,300108,719KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2609210-30 (-12.50%)11,70022,250-2,65925,8145 tháng
CACB2610220 (0.00%)14,60022,250-3,71426,9127 tháng
CFPT261635010 (+2.94%)10072,400-10,05688,0565 tháng
CFPT2617400-30 (-6.98%)20072,400-13,27892,0787 tháng
CHDB2606270 (0.00%)99,50027,350-2,64931,3495 tháng
CHDB2607370 (0.00%)30,00027,350-4,64934,9597 tháng
CHPG261838020 (+5.56%)10021,550-7,33830,4087 tháng
CHPG261932010 (+3.23%)2,60021,550-6,78329,6136 tháng
CHPG2620100-20 (-16.67%)20021,550-5,44927,3994 tháng
CHPG2621240-20 (-7.69%)20,20021,550-6,44928,9595 tháng
CLPB2605270 (0.00%)63,00049,650-12,34963,3496 tháng
CLPB260629010 (+3.57%)60,40049,650-14,32966,2997 tháng
CMSN2613120-30 (-20%)5,00068,600-18,18987,9894 tháng
CMSN2614340-20 (-5.56%)1,00068,600-21,39993,3996 tháng
CMSN2615370-50 (-11.90%)50068,600-23,18995,4897 tháng
CSHB2609300-20 (-6.25%)31,20011,900-4,43317,5336 tháng
CSHB2610270 (0.00%)11,900-4,09917,0795 tháng
CSHB261117010 (+6.25%)10011,900-3,09915,6794 tháng
CSHB2612370 (0.00%)11,900-4,88918,2697 tháng
CSSB260464040 (+6.67%)107,90017,8507320,3377 tháng
CSSB260563060 (+10.53%)70017,85073919,6316 tháng
CSSB260640010 (+2.56%)277,30017,8501,85117,5994 tháng
CSSB260745040 (+9.76%)604,90017,85096218,6885 tháng
CSTB2612690 (0.00%)30,20076,600-4,28886,4086 tháng
CSTB2613180-60 (-25%)44,00076,600-1,17779,2174 tháng
CSTB2614520-10 (-1.89%)62,30076,600-2,28883,0485 tháng
CSTB2615630-20 (-3.08%)21,00076,600-5,28888,1887 tháng
CTPB2607260 (0.00%)14,550-4,84920,4397 tháng
CTPB2608230 (0.00%)14,550-4,33819,8086 tháng
CVHM261237020 (+5.71%)200,30074,500-7,35185,4144 tháng
CVHM2613590 (0.00%)502,40074,500-9,26889,4496 tháng
CVHM261470020 (+2.94%)228,80074,500-10,65991,9007 tháng
CVIC26021,660-300 (-15.31%)502,300245,000-3,888282,0886 tháng
CVIC26031,920-280 (-12.73%)83,500245,000-5,789289,1897 tháng
CVIC26042,100-350 (-14.29%)408,300245,000-7,789294,7898 tháng
CVIC2605780-280 (-26.42%)566,400245,000433260,1674 tháng
CVIC2606940-330 (-25.98%)51,500245,000-1,789265,5895 tháng
CVJC2602190-10 (-5%)49,100125,000-27,252155,1755 tháng
CVJC2603450 (0.00%)1,100125,000-33,205165,1287 tháng
CVJC2604270-10 (-3.57%)43,200125,000-29,606158,7606 tháng
CVNM2608150-50 (-25%)52,10060,700-4,23066,3844 tháng
CVNM2609290-40 (-12.12%)80,30060,700-7,24670,7576 tháng
CVPB2612250 (0.00%)27,300-4,69933,2494 tháng
CVPB2613360-30 (-7.69%)26,10027,300-5,58834,6886 tháng
CVPB2614480-40 (-7.69%)37,50027,300-6,15635,8567 tháng
CVRE260454050 (+10.20%)306,70027,000-7,76637,3747 tháng
CVRE260541050 (+13.89%)98,70027,000-9,17338,1536 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:20/01/2026
Ngày niêm yết:11/02/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:13/02/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:18/08/2026
Ngày đáo hạn:20/08/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:12 : 1
TLCĐ điều chỉnh:5.7778 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:148,888
Giá TH điều chỉnh:71,687
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User