Chứng quyền VHM/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/25-02 (HOSE: CVHM2605)

CW.VHM/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/25-02

Ngừng giao dịch

4,000

350 (+9.59%)
26/06/2026 14:59

Mở cửa4,030

Cao nhất4,040

Thấp nhất3,610

Cao nhất NY6,000

Thấp nhất NY80

KLGD131,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở162,000

Giá thực hiện128,000

Hòa vốn **160,000

S-X *34,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2605: CVHM2609 CVHM2614 CVHM2615 CVIC2601
Trending: PNJ (153.560) - HPG (122.188) - FPT (117.662) - MBB (103.997) - VCB (94.717)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM25233,860-730 (-15.90%)249,8005,59382,276KAFI12 tháng
CVHM25245,100-670 (-11.61%)2,0002,22290,422KAFI15 tháng
CVHM26028,170670 (+8.93%)240,80024,85279,618TCX9 tháng
CVHM26037,200-500 (-6.49%)163,30023,88976,845TCX12 tháng
CVHM26045,760-820 (-12.46%)55,80021,96378,770LPS12 tháng
CVHM26075,460-1,350 (-19.82%)78,3008,00078,145SSI9 tháng
CVHM26081,18020 (+1.72%)31,3001,31378,505KIS7 tháng
CVHM26095,030-250 (-4.73%)150,50010,40784,389ACBS10 tháng
CVHM26102,010-580 (-22.39%)1,586,200-16,55697,298MSVN7 tháng
CVHM26112,900-320 (-9.94%)133,500-18,482102,652MSVN10 tháng
CVHM2612370-70 (-15.91%)95,900-8,85185,414KIS4 tháng
CVHM2613540 (0.00%)743,100-10,76888,968KIS6 tháng
CVHM2614690-160 (-18.82%)672,700-12,15991,803KIS7 tháng
CVHM26152,010-310 (-13.36%)116,800-17,000102,060MBS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VPX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT260640-10 (-20%)120,70070,800-29,814101,0099 tháng
CHDB260245030 (+7.14%)43,70026,550-1,45029,3509 tháng
CHPG2606780 (0.00%)44,60022,000-1,20825,29612 tháng
CLPB26022,780-20 (-0.71%)4,90052,90010,37753,0318 tháng
CMBB2606900100 (+12.50%)819,20024,1502,03524,7129 tháng
CMSN260311020 (+22.22%)50067,400-12,60080,8808 tháng
CMWG260760 (0.00%)71,000-27,46698,9398 tháng
CSHB260310-10 (-50%)184,80011,700-5,56417,2848 tháng
CTCB260322040 (+22.22%)216,50029,700-5,55935,9059 tháng
CTPB260220 (0.00%)388,10014,600-4,40019,0408 tháng
CVIB260310-10 (-50%)22,70014,650-4,31318,9918 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VPBank (VPX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:30/12/2025
Ngày niêm yết:16/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:20/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:26/06/2026
Ngày đáo hạn:30/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:128,000
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ