Chứng quyền VHM/TCBS/C/EU/12M/CASH/02 (HOSE: CVHM2603)
CW.VHM/TCBS/C/EU/12M/CASH/02
6,010
Mở cửa6,480
Cao nhất7,140
Thấp nhất5,790
Cao nhất NY10,220
Thấp nhất NY2,480
KLGD352,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn127
Giá CK cơ sở68,200
Giá thực hiện102,000
Hòa vốn **72,261
S-X *19,089
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | 6,010 | -750 (-11.09%) | 352,000 |
| 13/08/2026 | 6,760 | -440 (-6.11%) | 188,500 |
| 12/08/2026 | 7,200 | 370 (+5.42%) | 59,900 |
| 11/08/2026 | 6,830 | 200 (+3.02%) | 70,200 |
| 10/08/2026 | 6,630 | -570 (-7.92%) | 189,900 |
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 2,950 | -530 (-15.23%) | 1,312,400 | 793 | 78,770 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,290 | -410 (-8.72%) | 25,800 | -2,578 | 87,302 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 5,880 | -800 (-11.98%) | 165,400 | 20,052 | 70,797 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 6,010 | -750 (-11.09%) | 352,000 | 19,089 | 72,261 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 4,680 | -570 (-10.86%) | 91,500 | 17,163 | 73,570 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 5,190 | -550 (-9.58%) | 16,500 | 3,200 | 77,495 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 90 | -240 (-72.73%) | 95,600 | -3,487 | 72,207 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 4,510 | -380 (-7.77%) | 110,800 | 5,607 | 82,136 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 1,500 | -250 (-14.29%) | 791,600 | -21,356 | 95,333 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,180 | -540 (-19.85%) | 527,600 | -23,282 | 99,879 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 340 | (0.00%) | 800 | -13,651 | 85,126 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 520 | -20 (-3.70%) | 26,900 | -15,568 | 88,775 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 500 | -130 (-20.63%) | 495,800 | -16,959 | 89,974 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 1,560 | -280 (-15.22%) | 108,200 | -21,800 | 99,360 | MBS | 9 tháng |
| CVHM2616 | 2,140 | -310 (-12.65%) | 1,500 | -7,441 | 96,249 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2617 | 2,000 | (0.00%) | -17,600 | 105,059 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 600 | 10 (+1.69%) | 119,100 | 22,150 | -269 | 23,454 | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,090 | -120 (-9.92%) | 11,400 | 22,150 | -269 | 24,299 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 30 | (0.00%) | 121,900 | 68,300 | -30,341 | 98,937 | 9 tháng |
| CFPT2603 | 160 | -20 (-11.11%) | 17,000 | 68,300 | -32,314 | 102,192 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 50 | -20 (-28.57%) | 75,900 | 21,250 | -4,635 | 26,064 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 360 | -420 (-53.85%) | 120,900 | 21,250 | -4,635 | 27,171 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 490 | -130 (-20.97%) | 11,500 | 20,000 | -5,000 | 25,942 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 920 | -100 (-9.80%) | 100 | 20,000 | -5,962 | 27,731 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 120 | -10 (-7.69%) | 4,200 | 72,400 | -13,266 | 86,256 | 9 tháng |
| CMWG2603 | 420 | -230 (-35.38%) | 26,400 | 72,400 | -14,250 | 88,718 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 5,780 | -210 (-3.51%) | 1,000 | 72,300 | 22,300 | 73,120 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,120 | -190 (-3.01%) | 120,600 | 72,300 | 21,300 | 75,480 | 12 tháng |
| CVHM2602 | 5,880 | -800 (-11.98%) | 165,400 | 68,200 | 20,052 | 70,797 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 6,010 | -750 (-11.09%) | 352,000 | 68,200 | 19,089 | 72,261 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 290 | -150 (-34.09%) | 9,500 | 25,100 | -4,376 | 30,046 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 610 | -50 (-7.58%) | 600 | 25,100 | -5,359 | 31,658 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 21/12/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.8519 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,800 |
| Giá thực hiện: | 102,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 49,111 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |