Chứng quyền VHM/TCBS/C/EU/9M/CASH/02 (HOSE: CVHM2602)
CW.VHM/TCBS/C/EU/9M/CASH/02
6,050
Mở cửa6,050
Cao nhất6,050
Thấp nhất6,050
Cao nhất NY10,160
Thấp nhất NY1,990
KLGD100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn4
Giá CK cơ sở71,000
Giá thực hiện100,000
Hòa vốn **71,452
S-X *22,852
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | 6,050 | -270 (-4.27%) | 100 |
| 15/09/2026 | 6,320 | (0.00%) | |
| 14/09/2026 | 6,320 | (0.00%) | 200 |
| 11/09/2026 | 6,320 | -340 (-5.11%) | 18,600 |
| 10/09/2026 | 6,660 | 180 (+2.78%) | 169,900 |
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 2,510 | -50 (-1.95%) | 2,000 | 3,593 | 77,076 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 3,990 | -150 (-3.62%) | 1,000 | 222 | 86,147 | KAI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 6,050 | -270 (-4.27%) | 100 | 22,852 | 71,452 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 6,800 | -670 (-8.97%) | 11,200 | 21,889 | 75,304 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,270 | -30 (-0.57%) | 12,200 | 19,963 | 76,411 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 3,050 | -80 (-2.56%) | 53,000 | 6,000 | 72,343 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2609 | 4,040 | -410 (-9.21%) | 109,500 | 8,407 | 80,099 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 1,280 | 30 (+2.40%) | 19,500 | -18,556 | 94,486 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,120 | -210 (-9.01%) | 12,300 | -20,482 | 99,648 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 80 | -50 (-38.46%) | 78,200 | -10,851 | 82,622 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 410 | -10 (-2.38%) | 53,700 | -12,768 | 87,716 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 690 | 60 (+9.52%) | 100 | -14,159 | 91,803 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 1,580 | -30 (-1.86%) | 151,000 | -19,000 | 99,480 | MBS | 9 tháng |
| CVHM2616 | 2,240 | -10 (-0.44%) | 8,700 | -4,641 | 97,212 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2617 | 1,900 | -10 (-0.52%) | 7,000 | -14,800 | 104,096 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2618 | 1,860 | 10 (+0.54%) | 1,500 | -9,000 | 98,600 | LPS | 9 tháng |
| CVHM2619 | 1,470 | -30 (-2%) | 31,500 | 3,000 | 82,700 | LPS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 290 | 220 (+314.29%) | 8,600 | 22,600 | 181 | 22,919 | 9 tháng |
| CACB2603 | 980 | 60 (+6.52%) | 229,600 | 22,600 | 181 | 24,109 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 10 | (0.00%) | 2,700 | 73,800 | -24,841 | 98,740 | 9 tháng |
| CFPT2603 | 170 | -30 (-15%) | 94,700 | 73,800 | -26,814 | 102,291 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 10 | (0.00%) | 20,950 | -4,935 | 25,921 | 9 tháng | |
| CHPG2603 | 160 | -20 (-11.11%) | 27,300 | 20,950 | -4,935 | 26,457 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 10 | -140 (-93.33%) | 146,900 | 20,300 | -4,700 | 25,019 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 750 | 100 (+15.38%) | 50,200 | 20,300 | -5,662 | 27,404 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 10 | (0.00%) | 71,500 | -14,166 | 85,715 | 9 tháng | |
| CMWG2603 | 330 | 10 (+3.13%) | 49,700 | 71,500 | -15,150 | 88,275 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 6,520 | -150 (-2.25%) | 100 | 75,800 | 25,800 | 76,080 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 7,200 | (0.00%) | 75,800 | 24,800 | 79,800 | 12 tháng | |
| CVHM2602 | 6,050 | -270 (-4.27%) | 100 | 71,000 | 22,852 | 71,452 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 6,800 | -670 (-8.97%) | 11,200 | 71,000 | 21,889 | 75,304 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 10 | -10 (-50%) | 6,300 | 27,600 | -1,876 | 29,496 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 840 | (0.00%) | 500 | 27,600 | -2,859 | 32,110 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 21/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.8519 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,300 |
| Giá thực hiện: | 100,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 48,148 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |