Chứng quyền VHM/VIETCAP/M/Au/T/A5 (HOSE: CVHM2525)
CW.VHM/VIETCAP/M/Au/T/A5
7,950
Mở cửa7,780
Cao nhất8,000
Thấp nhất7,780
Cao nhất NY10,500
Thấp nhất NY540
KLGD4,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở153,800
Giá thực hiện107,000
Hòa vốn **154,700
S-X *46,800
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 3,860 | -730 (-15.90%) | 249,800 | 5,593 | 82,276 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 5,100 | -670 (-11.61%) | 2,000 | 2,222 | 90,422 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 8,170 | 670 (+8.93%) | 240,800 | 24,852 | 79,618 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 7,200 | -500 (-6.49%) | 163,300 | 23,889 | 76,845 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,760 | -820 (-12.46%) | 55,800 | 21,963 | 78,770 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 5,460 | -1,350 (-19.82%) | 78,300 | 8,000 | 78,145 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 1,180 | 20 (+1.72%) | 31,300 | 1,313 | 78,505 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 5,030 | -250 (-4.73%) | 150,500 | 10,407 | 84,389 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 2,010 | -580 (-22.39%) | 1,586,200 | -16,556 | 97,298 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,900 | -320 (-9.94%) | 133,500 | -18,482 | 102,652 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 370 | -70 (-15.91%) | 95,900 | -8,851 | 85,414 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 540 | (0.00%) | 743,100 | -10,768 | 88,968 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 690 | -160 (-18.82%) | 672,700 | -12,159 | 91,803 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 2,010 | -310 (-13.36%) | 116,800 | -17,000 | 102,060 | MBS | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/11/2025 |
| Ngày niêm yết: | 18/12/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/12/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 26/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,750 |
| Giá thực hiện: | 107,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |