Chứng quyền VHM/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501 (HOSE: CVHM2523)

CW.VHM/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501

3,490

450 (+14.80%)
04/09/2026 14:55

Mở cửa3,250

Cao nhất3,600

Thấp nhất3,250

Cao nhất NY7,200

Thấp nhất NY1,040

KLGD154,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn40

Giá CK cơ sở75,200

Giá thực hiện140,000

Hòa vốn **80,850

S-X *7,793

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2523: CVHM2612 CVHM2613 CVIC2514 CVIC2605 CVIC2606
Trending: VCB (79.318) - HPG (70.429) - VIC (62.301) - FPT (61.630)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
04/09/20263,490450 (+14.80%)154,500
03/09/20263,040-290 (-8.71%)13,200
28/08/20263,330-140 (-4.03%)109,200
27/08/20263,470260 (+8.10%)51,400
26/08/20263,210-290 (-8.29%)24,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM25233,490450 (+14.80%)154,5007,79380,850KAI12 tháng
CVHM25244,850300 (+6.59%)8,4004,42289,459KAI15 tháng
CVHM26027,200320 (+4.65%)28,80027,05275,882TCX9 tháng
CVHM26037,830170 (+2.22%)147,20026,08979,271TCX12 tháng
CVHM26045,810570 (+10.88%)182,30024,16379,011LPS12 tháng
CVHM26074,960700 (+16.43%)149,40010,20076,941SSI9 tháng
CVHM26094,630200 (+4.51%)21,40012,60782,656ACBS10 tháng
CVHM26101,72020 (+1.18%)147,200-14,35696,181MSVN7 tháng
CVHM26112,720140 (+5.43%)20,000-16,282101,959MSVN10 tháng
CVHM261235070 (+25%)179,400-6,65185,222KIS4 tháng
CVHM261359050 (+9.26%)115,900-8,56889,449KIS6 tháng
CVHM261468030 (+4.62%)98,600-9,95991,707KIS7 tháng
CVHM26151,970170 (+9.44%)828,800-14,800101,820MBS9 tháng
CVHM26162,530120 (+4.98%)573,100-441100,004KAI12 tháng
CVHM26172,370160 (+7.24%)49,100-10,600108,622KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KAI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2516150 (0.00%)10,20022,200-2,37525,09212 tháng
CACB2517320-10 (-3.03%)226,70022,200-2,80626,10915 tháng
CFPT253230 (0.00%)72,800-28,150101,30612 tháng
CFPT253318010 (+5.88%)16,90072,800-32,108107,04615 tháng
CHPG254060 (0.00%)3,30021,700-5,97127,88512 tháng
CHPG2541280-10 (-3.45%)1,40021,700-7,75630,45615 tháng
CMBB2522150-30 (-16.67%)85,50020,550-7,33528,46212 tháng
CMBB2523470 (0.00%)20,550-8,29630,65415 tháng
CMWG2526110-10 (-8.33%)150,70073,100-16,50490,47112 tháng
CMWG2527480-20 (-4%)83,00073,100-20,44397,32415 tháng
CSTB25362,250220 (+10.84%)7,20077,30013,30077,50012 tháng
CSTB25372,850300 (+11.76%)107,50077,30012,30082,10015 tháng
CTCB25227010 (+16.67%)202,00032,600-10,98443,85812 tháng
CTCB252322030 (+15.79%)20,20032,600-11,96345,42515 tháng
CVHM25233,490450 (+14.80%)154,50075,2007,79380,85012 tháng
CVHM25244,850300 (+6.59%)8,40075,2004,42289,45915 tháng
CVIC251534,3402,990 (+9.54%)89,500256,100133,600259,86012 tháng
CVIC251634,4503,950 (+12.95%)70,300256,100131,100262,80015 tháng
CVPB2531230 (0.00%)27,800-5,60734,31112 tháng
CVPB253257020 (+3.64%)5,00027,800-6,58936,62915 tháng
CVRE2525130-20 (-13.33%)81,10026,500-19,85646,85812 tháng
CVRE252629020 (+7.41%)41,60026,500-21,30548,92515 tháng
CFPT26271,72010 (+0.58%)76,20072,8004,10085,90012 tháng
CFPT26281,54040 (+2.67%)415,20072,800-3,00091,20012 tháng
CHDB26121,85020 (+1.09%)3,00027,2003,10031,50012 tháng
CHDB26131,490 (0.00%)27,20033,16012 tháng
CLPB26092,510-30 (-1.18%)42,70049,000-1,40060,44012 tháng
CLPB26102,890-850 (-22.73%)3,50049,000-9,30069,86012 tháng
CMBB26191,840 (0.00%)20,550-2,04629,67312 tháng
CMBB26201,610 (0.00%)20,550-4,93131,67312 tháng
CMSN26221,37010 (+0.74%)68,40069,0001,20081,50012 tháng
CMSN26231,03020 (+1.98%)10069,000-7,40086,70012 tháng
CMWG26222,040-20 (-0.97%)151,00073,100-35693,54312 tháng
CMWG26231,600-30 (-1.84%)10073,100-9,61298,46712 tháng
CSTB26263,880110 (+2.92%)52,60077,3005,80094,78012 tháng
CSTB26272,960230 (+8.42%)20077,300-3,80098,86012 tháng
CTCB26162,07040 (+1.97%)13,00032,60090039,98012 tháng
CTCB26171,550-70 (-4.32%)106,70032,600-3,10041,90012 tháng
CTPB261166010 (+1.54%)109,80014,700-60017,94012 tháng
CTPB261254010 (+1.89%)29,40014,700-2,20019,06012 tháng
CVHM26162,530120 (+4.98%)573,10075,200-441100,00412 tháng
CVHM26172,370160 (+7.24%)49,10075,200-10,600108,62212 tháng
CVIB260788050 (+6.02%)36,70015,050-25018,82012 tháng
CVIB2608610-30 (-4.69%)99,20015,050-1,95019,44012 tháng
CVIC26085,000530 (+11.86%)11,100256,10034,900321,20012 tháng
CVIC26094,520560 (+14.14%)33,700256,10012,100334,40012 tháng
CVJC26051,240-20 (-1.59%)700124,500-8,000157,30012 tháng
CVJC2606890 (0.00%)124,500-29,000171,30012 tháng
CVPB26222,060 (0.00%)27,8002,40033,64012 tháng
CVPB26231,650-60 (-3.51%)3,80027,800-80035,20012 tháng
CVRE26061,920 (0.00%)70026,500-1,60335,52012 tháng
CVRE26071,31080 (+6.50%)14,00026,500-5,37036,93112 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KAFI (KAI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:16/10/2025
Ngày niêm yết:04/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:06/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:14/10/2026
Ngày đáo hạn:16/10/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.8519 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:140,000
Giá TH điều chỉnh:67,407
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User