Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.39 (HOSE: CVHM2521)

CW.VHM.KIS.M.CA.T.39

Ngừng giao dịch

5,200

200 (+4%)
21/05/2026 14:55

Mở cửa4,990

Cao nhất5,200

Thấp nhất4,920

Cao nhất NY6,570

Thấp nhất NY260

KLGD3,043,500

NN mua3,005,600

NN bán20,000

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở159,800

Giá thực hiện115,678

Hòa vốn **157,278

S-X *44,122

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VIC (100.931) - HPG (97.056) - VCB (90.993) - PNJ (83.752)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM25232,800-190 (-6.35%)2,0004,59378,193KAI12 tháng
CVHM25244,280-370 (-7.96%)4001,22287,264KAI15 tháng
CVHM26026,320-340 (-5.11%)18,60023,85272,492TCX9 tháng
CVHM26038,040-460 (-5.41%)5,50022,88980,080TCX12 tháng
CVHM26045,310-440 (-7.65%)47,50020,96376,604LPS12 tháng
CVHM26073,400-770 (-18.47%)102,4007,00073,185SSI9 tháng
CVHM26094,540-160 (-3.40%)31,0009,40782,266ACBS10 tháng
CVHM26101,330-210 (-13.64%)87,600-17,55694,679MSVN7 tháng
CVHM26112,270-180 (-7.35%)43,000-19,482100,225MSVN10 tháng
CVHM2612210-40 (-16%)16,400-9,85183,874KIS4 tháng
CVHM2613510-30 (-5.56%)2,600-11,76888,679KIS6 tháng
CVHM2614680 (0.00%)11,400-13,15991,707KIS7 tháng
CVHM26151,630-180 (-9.94%)75,600-18,00099,780MBS9 tháng
CVHM26162,280-150 (-6.17%)3,900-3,64197,597KAI12 tháng
CVHM26171,950-110 (-5.34%)32,200-13,800104,578KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2609190 (0.00%)22,050-2,85925,7285 tháng
CACB2610210-20 (-8.70%)42,80022,050-3,91426,8697 tháng
CFPT2616320-30 (-8.57%)1,10072,700-9,75687,5765 tháng
CFPT2617400-30 (-6.98%)10072,700-12,97892,0787 tháng
CHDB2606210-50 (-19.23%)6,90026,800-3,19931,0495 tháng
CHDB2607310-40 (-11.43%)1,60026,800-5,19934,4797 tháng
CHPG2618330-40 (-10.81%)10021,300-7,58830,2087 tháng
CHPG2619280-30 (-9.68%)20021,300-7,03329,4536 tháng
CHPG2620100-40 (-28.57%)10021,300-5,69927,3994 tháng
CHPG2621200-40 (-16.67%)38,20021,300-6,69928,7995 tháng
CLPB2605200-40 (-16.67%)97,90046,700-15,29962,9996 tháng
CLPB2606200-150 (-42.86%)45,00046,700-17,27965,5797 tháng
CMSN2613130-30 (-18.75%)10066,500-20,28988,0894 tháng
CMSN2614270-80 (-22.86%)20,40066,500-23,49992,6996 tháng
CMSN2615330-80 (-19.51%)20,40066,500-25,28995,0897 tháng
CSHB2609260-10 (-3.70%)10011,550-4,78317,3736 tháng
CSHB2610190-20 (-9.52%)10011,550-4,44916,7595 tháng
CSHB2611170 (0.00%)11,550-3,44915,6794 tháng
CSHB2612280-50 (-15.15%)50,20011,550-5,23917,9097 tháng
CSSB260469040 (+6.15%)106,00018,30052320,5377 tháng
CSSB260568040 (+6.25%)50018,3001,18919,8316 tháng
CSSB260649010 (+2.08%)165,10018,3002,30117,9594 tháng
CSSB2607400 (0.00%)828,20018,3001,41218,4885 tháng
CSTB2612760-30 (-3.80%)20077,300-3,58886,9686 tháng
CSTB2613200-60 (-23.08%)117,40077,300-47779,3774 tháng
CSTB2614540-90 (-14.29%)54,10077,300-1,58883,2085 tháng
CSTB2615740 (0.00%)6,70077,300-4,58889,2887 tháng
CTPB2607200-30 (-13.04%)2,20014,150-5,24920,1997 tháng
CTPB2608180-20 (-10%)2,20014,150-4,73819,6086 tháng
CVHM2612210-40 (-16%)16,40072,000-9,85183,8744 tháng
CVHM2613510-30 (-5.56%)2,60072,000-11,76888,6796 tháng
CVHM2614680 (0.00%)11,40072,000-13,15991,7077 tháng
CVIC26021,500-60 (-3.85%)263,900243,300-5,588278,8886 tháng
CVIC26031,770-90 (-4.84%)152,400243,300-7,489286,1897 tháng
CVIC26041,970-180 (-8.37%)108,200243,300-9,489292,1898 tháng
CVIC2605460-140 (-23.33%)622,400243,300-1,267253,7674 tháng
CVIC2606750-100 (-11.76%)251,600243,300-3,489261,7895 tháng
CVJC2602150-30 (-16.67%)28,800124,700-27,552154,5605 tháng
CVJC2603400-20 (-4.76%)100124,700-33,505164,3597 tháng
CVJC2604270-20 (-6.90%)100124,700-29,906158,7606 tháng
CVNM2608100-50 (-33.33%)103,40059,900-5,03065,9004 tháng
CVNM2609250-70 (-21.88%)9,30059,900-8,04670,3696 tháng
CVPB2612140-30 (-17.65%)10026,950-5,04932,6994 tháng
CVPB2613280-40 (-12.50%)49,90026,950-5,93834,2886 tháng
CVPB2614400-60 (-13.04%)69,60026,950-6,50635,4567 tháng
CVRE2604400-60 (-13.04%)2,50025,600-9,16636,6987 tháng
CVRE2605260-50 (-16.13%)30025,600-10,57337,4296 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:25/08/2025
Ngày niêm yết:24/09/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:26/09/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:21/05/2026
Ngày đáo hạn:25/05/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:115,678
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User