Chứng quyền VHM.03.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CVHM2520)
CW.VHM.03.PHS.C.EU.Cash
6,070
Mở cửa6,070
Cao nhất6,070
Thấp nhất6,070
Cao nhất NY12,360
Thấp nhất NY1,480
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở136,400
Giá thực hiện111,900
Hòa vốn **136,981
S-X *28,644
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 3,390 | -470 (-12.18%) | 280,800 | 4,193 | 80,465 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,740 | -360 (-7.06%) | 21,800 | 822 | 89,036 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 6,860 | -1,310 (-16.03%) | 6,500 | 23,452 | 74,572 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 6,630 | -570 (-7.92%) | 189,900 | 22,489 | 74,649 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,260 | -500 (-8.68%) | 71,200 | 20,563 | 76,363 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 6,450 | 990 (+18.13%) | 25,600 | 6,600 | 80,528 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 860 | -320 (-27.12%) | 58,200 | -87 | 76,656 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 4,860 | -170 (-3.38%) | 54,700 | 9,007 | 83,653 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 1,760 | -250 (-12.44%) | 376,900 | -17,956 | 96,335 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,590 | -310 (-10.69%) | 211,700 | -19,882 | 101,458 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 310 | -60 (-16.22%) | 130,600 | -10,251 | 84,837 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 510 | -30 (-5.56%) | 39,800 | -12,168 | 88,679 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 560 | -130 (-18.84%) | 620,200 | -13,559 | 90,551 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 1,800 | -210 (-10.45%) | 234,400 | -18,400 | 100,800 | MBS | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 610 | 10 (+1.67%) | 5,300 | 71,600 | -9,400 | 93,200 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 490 | 10 (+2.08%) | 9,000 | 71,600 | -5,400 | 88,270 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,290 | (0.00%) | 26,900 | -2,100 | 34,160 | 12 tháng | |
| CHPG2613 | 470 | 10 (+2.17%) | 24,300 | 22,150 | -4,628 | 28,876 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 1,020 | -30 (-2.86%) | 500 | 24,300 | -5,508 | 32,750 | 10 tháng |
| CMWG2611 | 570 | 40 (+7.55%) | 1,100 | 73,300 | -26,151 | 105,064 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 710 | (0.00%) | 12,050 | -4,950 | 18,420 | 10 tháng | |
| CSSB2603 | 1,090 | -30 (-2.68%) | 2,400 | 15,200 | -3,800 | 22,270 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,660 | (0.00%) | 74,900 | -4,100 | 94,960 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 1,040 | 140 (+15.56%) | 2,500 | 31,100 | -4,159 | 39,333 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 630 | (0.00%) | 14,800 | -3,200 | 19,890 | 12 tháng | |
| CVIB2605 | 670 | 20 (+3.08%) | 50,200 | 14,900 | -4,100 | 20,340 | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,410 | 40 (+2.92%) | 2,700 | 61,900 | -2,062 | 73,528 | 11 tháng |
| CVPB2609 | 1,030 | 40 (+4.04%) | 100 | 25,750 | -3,726 | 33,524 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 11/08/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/08/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/07/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/07/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4.8148 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 111,900 |
| Giá TH điều chỉnh: | 107,756 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |