Chứng quyền VHM.01.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CVHM2519)
CW.VHM.01.PHS.C.EU.Cash
7,350
Mở cửa7,350
Cao nhất7,350
Thấp nhất7,350
Cao nhất NY9,260
Thấp nhất NY660
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở159,800
Giá thực hiện108,200
Hòa vốn **159,650
S-X *51,600
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 3,120 | -370 (-10.60%) | 40,700 | 6,493 | 79,425 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,710 | -290 (-5.80%) | 10,000 | 3,122 | 88,920 | KAI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 6,660 | -630 (-8.64%) | 900 | 25,752 | 73,802 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 7,880 | 50 (+0.64%) | 85,800 | 24,789 | 79,464 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,860 | -340 (-5.48%) | 27,700 | 22,863 | 79,252 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 4,380 | -610 (-12.22%) | 71,500 | 8,900 | 75,545 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2609 | 4,820 | -100 (-2.03%) | 36,900 | 11,307 | 83,479 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 1,600 | -150 (-8.57%) | 1,999,800 | -15,656 | 95,719 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,520 | -90 (-3.45%) | 38,300 | -17,582 | 101,188 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 320 | -50 (-13.51%) | 24,200 | -7,951 | 84,933 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 560 | -30 (-5.08%) | 21,800 | -9,868 | 89,160 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 670 | -30 (-4.29%) | 62,200 | -11,259 | 91,611 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 1,830 | -110 (-5.67%) | 45,600 | -16,100 | 100,980 | MBS | 9 tháng |
| CVHM2616 | 2,450 | -140 (-5.41%) | 42,300 | -1,741 | 99,234 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2617 | 2,130 | -250 (-10.50%) | 5,700 | -11,900 | 106,311 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 580 | -10 (-1.69%) | 300 | 72,200 | -8,800 | 92,600 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 470 | -10 (-2.08%) | 9,200 | 72,200 | -4,800 | 87,810 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,300 | (0.00%) | 27,350 | -1,650 | 34,200 | 12 tháng | |
| CHPG2613 | 380 | 10 (+2.70%) | 50,200 | 21,800 | -4,978 | 28,474 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 900 | (0.00%) | 20,200 | -9,608 | 32,404 | 10 tháng | |
| CMWG2611 | 470 | -20 (-4.08%) | 100 | 72,000 | -27,451 | 104,079 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 600 | (0.00%) | 11,850 | -5,150 | 18,200 | 10 tháng | |
| CSSB2603 | 1,680 | (0.00%) | 17,700 | -1,300 | 24,040 | 12 tháng | |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | 76,900 | -2,100 | 94,360 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 1,120 | -10 (-0.88%) | 1,900 | 32,000 | -3,259 | 39,647 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 570 | (0.00%) | 14,600 | -3,400 | 19,710 | 12 tháng | |
| CVIB2605 | 590 | (0.00%) | 14,950 | -4,050 | 20,180 | 10 tháng | |
| CVNM2606 | 1,180 | -70 (-5.60%) | 5,000 | 60,600 | -3,362 | 71,967 | 11 tháng |
| CVPB2609 | 1,180 | (0.00%) | 27,400 | -2,076 | 34,114 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 11/08/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/08/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 25/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 7 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 108,200 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |