Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.34 (HOSE: CVHM2509)
CW.VHM.KIS.M.CA.T.34
7,400
Mở cửa7,600
Cao nhất7,600
Thấp nhất7,380
Cao nhất NY12,200
Thấp nhất NY1,900
KLGD9,700
NN mua-
NN bán5,800
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở94,900
Giá thực hiện56,666
Hòa vốn **93,666
S-X *38,234
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2516 | 16,850 | -250 (-1.46%) | 58,500 | 66,500 | 146,400 | SSI | 12 tháng |
| CVHM2520 | 7,300 | -590 (-7.48%) | 400 | 33,600 | 148,400 | PHS | 12 tháng |
| CVHM2522 | 3,650 | -100 (-2.67%) | 4,100 | 27,812 | 146,888 | KIS | 10 tháng |
| CVHM2523 | 4,090 | -190 (-4.44%) | 32,400 | 5,500 | 172,720 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 5,330 | -50 (-0.93%) | 3,000 | -1,500 | 189,640 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2601 | 5,920 | -50 (-0.84%) | 2,300 | 46,500 | 146,360 | TCX | 6 tháng |
| CVHM2602 | 7,860 | -340 (-4.15%) | 7,300 | 45,500 | 162,880 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,150 | 340 (+4.35%) | 80,100 | 43,500 | 167,200 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 6,500 | -100 (-1.52%) | 62,300 | 39,500 | 171,000 | LPBS | 12 tháng |
| CVHM2605 | 2,300 | -270 (-10.51%) | 6,100 | 17,500 | 146,400 | VPX | 6 tháng |
| CVHM2606 | 2,870 | -220 (-7.12%) | 90,300 | 10,500 | 149,350 | SSI | 6 tháng |
| CVHM2607 | 6,440 | 500 (+8.42%) | 21,500 | 10,500 | 167,200 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 1,720 | -10 (-0.58%) | 14,300 | -3,388 | 169,528 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 5,490 | 210 (+3.98%) | 28,300 | 15,500 | 179,410 | ACBS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 10 | -30 (-75%) | 1,000 | 73,200 | -44,266 | 117,713 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 66,200 | 23,400 | -4,370 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 200 | (0.00%) | 46,100 | -7,132 | 54,744 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 10 | -10 (-50%) | 465,400 | 71,300 | -25,811 | 97,211 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 50 | 10 (+25%) | 15,900 | 13,650 | -6,750 | 20,498 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 94,800 | 14,500 | -7,448 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,360 | 250 (+22.52%) | 21,500 | 71,700 | 5,145 | 73,355 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 200 | 30,900 | -14,682 | 45,776 | 10 tháng |
| CTPB2510 | 10 | -30 (-75%) | 7,500 | 15,850 | -8,836 | 24,705 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,650 | -100 (-2.67%) | 4,100 | 145,500 | 27,812 | 146,888 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 22,560 | -2,740 (-10.83%) | 20,400 | 195,400 | 120,956 | 187,244 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,350 | -210 (-13.46%) | 110,100 | 177,500 | 9,701 | 181,299 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 59,100 | -8,200 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 5,200 | 25,950 | -16,409 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 60 | (0.00%) | 5,400 | 29,200 | -6,688 | 36,128 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 100 | -30 (-23.08%) | 1,000 | 45,150 | -31,718 | 78,468 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 150 | -100 (-40%) | 48,300 | 23,400 | -6,055 | 29,991 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | (0.00%) | 32,600 | 71,300 | -24,699 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 110 | -10 (-8.33%) | 36,000 | 13,650 | -5,882 | 19,749 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 80 | -20 (-20%) | 37,600 | 14,500 | -3,253 | 18,018 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 910 | 70 (+8.33%) | 159,800 | 71,700 | 1,812 | 77,168 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | (0.00%) | 15,850 | -4,838 | 20,928 | 7 tháng | |
| CVHM2608 | 1,720 | -10 (-0.58%) | 14,300 | 145,500 | -3,388 | 169,528 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,950 | -50 (-2.50%) | 9,700 | 195,400 | 3,582 | 230,818 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 460 | -20 (-4.17%) | 107,700 | 177,500 | -42,499 | 229,199 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 160 | 10 (+6.67%) | 28,300 | 59,100 | -24,879 | 85,579 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 25,950 | -8,014 | 34,593 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 480 | -10 (-2.04%) | 5,400 | 29,200 | -9,188 | 40,308 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/03/2025 |
| Ngày niêm yết: | 17/04/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 21/04/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/12/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 19/12/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 56,666 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |