Chứng quyền VHM/10M/SSI/C/EU/Cash-18 (HOSE: CVHM2502)

CW VHM/10M/SSI/C/EU/Cash-18

Ngừng giao dịch

13,550

1,350 (+11.07%)
23/10/2025 14:58

Mở cửa13,780

Cao nhất13,780

Thấp nhất13,550

Cao nhất NY17,050

Thấp nhất NY260

KLGD12,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH18,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở115,000

Giá thực hiện45,000

Hòa vốn **112,750

S-X *70,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2502: CVHM2522 CVHM2606 VIC
Trending: HPG (124.636) - FPT (109.564) - VCB (90.780) - VIC (89.470) - MBB (87.468)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM251618,150350 (+1.97%)29,90073,000151,600SSI12 tháng
CVHM25207,110 (0.00%)40,100147,450PHS12 tháng
CVHM25224,15040 (+0.97%)6,10034,312150,888KIS10 tháng
CVHM25234,760170 (+3.70%)216,50012,000178,080KAFI12 tháng
CVHM25245,80050 (+0.87%)33,4005,000193,400KAFI15 tháng
CVHM26016,700290 (+4.52%)92,00053,000152,600TCX6 tháng
CVHM26028,100200 (+2.53%)6,00052,000164,800TCX9 tháng
CVHM26038,79090 (+1.03%)171,20050,000172,320TCX12 tháng
CVHM26046,690230 (+3.56%)36,60046,000172,900LPBS12 tháng
CVHM26053,120120 (+4%)17,50024,000152,960VPX6 tháng
CVHM26064,160210 (+5.32%)223,50017,000155,800SSI6 tháng
CVHM26076,720140 (+2.13%)15,50017,000168,600SSI9 tháng
CVHM26081,840-40 (-2.13%)14,3003,112170,968KIS7 tháng
CVHM26095,560310 (+5.90%)91,20022,000180,040ACBS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25101,780-120 (-6.32%)398,50026,1503,65026,06012 tháng
CACB25111,99010 (+0.51%)1,651,70026,1503,15026,98015 tháng
CFPT251710 (0.00%)77,00075,000-30,889105,97512 tháng
CFPT2518220-30 (-12%)163,40075,000-30,889107,78315 tháng
CHPG25241,850-80 (-4.15%)153,00023,7502,56623,93412 tháng
CHPG25253,110-70 (-2.20%)68,30023,7502,19526,17915 tháng
CLPB25033,430-140 (-3.92%)18,10045,65012,57746,03812 tháng
CMBB25163,460-20 (-0.57%)139,10025,0005,12525,06512 tháng
CMBB25174,00040 (+1.01%)24,20025,0004,75026,25015 tháng
CMSN2516740-210 (-22.11%)647,50073,1001,10074,96012 tháng
CMWG25152,82040 (+1.44%)254,40078,00010,96578,15512 tháng
CSTB25214,820 (0.00%)351,50069,80019,80069,28012 tháng
CTCB25126020 (+50%)402,50031,700-4,34536,16212 tháng
CVHM251618,150350 (+1.97%)29,900152,00073,000151,60012 tháng
CVIB2508380-20 (-5%)291,20016,150-1,86418,73512 tháng
CVNM2515510-50 (-8.93%)477,20058,4001,04259,30912 tháng
CVPB25163,440-40 (-1.15%)68,00026,4506,79926,41112 tháng
CVRE25162,61080 (+3.16%)9,10031,2005,20031,22012 tháng
CFPT260730-20 (-40%)90,40075,000-16,73691,8846 tháng
CFPT2608390-30 (-7.14%)35,50075,000-19,69696,6199 tháng
CHPG2607800-50 (-5.88%)1,678,30023,750-1,24326,4219 tháng
CHPG2608400-140 (-25.93%)1,867,80023,750-35024,8146 tháng
CMBB260789030 (+3.49%)422,20025,000-1,00027,7809 tháng
CMBB2608410-80 (-16.33%)389,70025,00025,8206 tháng
CMSN2604270-110 (-28.95%)838,90073,100-3,90078,3506 tháng
CMSN26051,500-110 (-6.83%)30,60073,100-5,90086,5009 tháng
CMWG260850-20 (-28.57%)760,10078,000-12,00090,2506 tháng
CMWG26091,37020 (+1.48%)90,00078,000-12,00096,8509 tháng
CTCB2604280-10 (-3.45%)552,50031,700-1,60033,8486 tháng
CTCB26051,00050 (+5.26%)382,90031,700-2,57936,2389 tháng
CVHM26064,160210 (+5.32%)223,500152,00017,000155,8006 tháng
CVHM26076,720140 (+2.13%)15,500152,00017,000168,6009 tháng
CVPB2605230-50 (-17.86%)429,70026,450-2,04428,9466 tháng
CVPB2606910 (0.00%)175,90026,450-3,02631,2659 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:26/12/2024
Ngày niêm yết:20/01/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:23/10/2025
Ngày đáo hạn:27/10/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:45,000
Khối lượng Niêm yết:18,000,000
Khối lượng lưu hành:18,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ