Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.29 (HOSE: CVHM2411)
CW.VHM.KIS.M.CA.T.29
4,500
Mở cửa4,500
Cao nhất4,500
Thấp nhất4,500
Cao nhất NY5,420
Thấp nhất NY220
KLGD500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở76,000
Giá thực hiện50,555
Hòa vốn **73,055
S-X *25,445
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2516 | 17,100 | 200 (+1.18%) | 24,700 | 67,800 | 147,400 | SSI | 12 tháng |
| CVHM2520 | 7,890 | (0.00%) | 34,900 | 151,350 | PHS | 12 tháng | |
| CVHM2522 | 3,750 | 100 (+2.74%) | 7,000 | 29,112 | 147,688 | KIS | 10 tháng |
| CVHM2523 | 4,280 | 80 (+1.90%) | 54,300 | 6,800 | 174,240 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 5,380 | 190 (+3.66%) | 34,500 | -200 | 190,040 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2601 | 5,970 | 10 (+0.17%) | 20,500 | 47,800 | 146,760 | TCX | 6 tháng |
| CVHM2602 | 8,200 | -100 (-1.20%) | 8,100 | 46,800 | 165,600 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 7,810 | 260 (+3.44%) | 80,100 | 44,800 | 164,480 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 6,600 | 840 (+14.58%) | 151,700 | 40,800 | 172,000 | LPBS | 12 tháng |
| CVHM2605 | 2,570 | -50 (-1.91%) | 1,800 | 18,800 | 148,560 | VPX | 6 tháng |
| CVHM2606 | 3,090 | 40 (+1.31%) | 87,400 | 11,800 | 150,450 | SSI | 6 tháng |
| CVHM2607 | 5,940 | -10 (-0.17%) | 92,800 | 11,800 | 164,700 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 1,730 | -20 (-1.14%) | 9,100 | -2,088 | 169,648 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 5,280 | 40 (+0.76%) | 36,800 | 16,800 | 177,520 | ACBS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 40 | (0.00%) | 74,200 | -43,266 | 118,455 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 2,100 | 23,600 | -4,170 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 200 | -40 (-16.67%) | 95,200 | 46,600 | -6,632 | 54,744 | 10 tháng |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | 100 | 71,900 | -25,211 | 97,311 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 40 | (0.00%) | 41,900 | 13,800 | -6,600 | 20,478 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 800 | 14,400 | -7,548 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,110 | -90 (-7.50%) | 34,700 | 70,600 | 4,045 | 72,105 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 30,950 | -14,632 | 45,776 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 40 | (0.00%) | 43,200 | 15,950 | -8,736 | 24,762 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,750 | 100 (+2.74%) | 7,000 | 146,800 | 29,112 | 147,688 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 25,300 | -2,700 (-9.64%) | 7,700 | 196,000 | 121,556 | 200,944 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,560 | 330 (+26.83%) | 181,300 | 182,000 | 14,201 | 183,399 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 107,100 | 58,900 | -8,400 | 67,969 | 10 tháng |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 122,200 | 26,050 | -16,309 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 60 | -20 (-25%) | 83,800 | 29,650 | -6,238 | 36,128 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 130 | -20 (-13.33%) | 20,400 | 44,850 | -32,018 | 78,948 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 250 | 90 (+56.25%) | 100 | 23,600 | -5,855 | 30,348 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | (0.00%) | 55,700 | 71,900 | -24,099 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 120 | 10 (+9.09%) | 38,500 | 13,800 | -5,732 | 19,769 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 100 | 10 (+11.11%) | 35,400 | 14,400 | -3,353 | 18,085 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 840 | -180 (-17.65%) | 39,400 | 70,600 | 712 | 76,608 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | 20 (+20%) | 100 | 15,950 | -4,738 | 20,928 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,730 | -20 (-1.14%) | 9,100 | 146,800 | -2,088 | 169,648 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 2,000 | 50 (+2.56%) | 50,600 | 196,000 | 4,182 | 231,818 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 480 | 50 (+11.63%) | 92,800 | 182,000 | -37,999 | 229,599 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 150 | -10 (-6.25%) | 1,000 | 58,900 | -25,079 | 85,479 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 26,050 | -7,914 | 34,593 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 490 | 10 (+2.08%) | 100,700 | 29,650 | -8,738 | 40,348 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 28/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 24/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 26/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/06/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 30/06/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 50,555 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |