Chứng quyền VHM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/63 (HOSE: CVHM2408)
CW VHM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/63
15,750
Mở cửa15,650
Cao nhất15,850
Thấp nhất15,600
Cao nhất NY21,950
Thấp nhất NY1,210
KLGD29,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở99,200
Giá thực hiện38,000
Hòa vốn **101,000
S-X *61,200
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2516 | 13,360 | (0.00%) | 56,000 | 132,440 | SSI | 12 tháng | |
| CVHM2520 | 5,510 | (0.00%) | 23,100 | 139,450 | PHS | 12 tháng | |
| CVHM2522 | 2,050 | (0.00%) | 17,312 | 134,088 | KIS | 10 tháng | |
| CVHM2523 | 3,130 | (0.00%) | -5,000 | 165,040 | KAFI | 12 tháng | |
| CVHM2524 | 4,310 | (0.00%) | -12,000 | 181,480 | KAFI | 15 tháng | |
| CVHM2602 | 7,760 | (0.00%) | 35,000 | 162,080 | TCX | 9 tháng | |
| CVHM2603 | 8,000 | (0.00%) | 33,000 | 166,000 | TCX | 12 tháng | |
| CVHM2604 | 6,320 | (0.00%) | 29,000 | 169,200 | LPBS | 12 tháng | |
| CVHM2605 | 1,040 | (0.00%) | 7,000 | 136,320 | VPX | 6 tháng | |
| CVHM2606 | 990 | (0.00%) | 139,950 | SSI | 6 tháng | ||
| CVHM2607 | 5,050 | (0.00%) | 160,250 | SSI | 9 tháng | ||
| CVHM2608 | 1,510 | (0.00%) | -13,888 | 167,008 | KIS | 7 tháng | |
| CVHM2609 | 5,100 | (0.00%) | 5,000 | 175,900 | ACBS | 10 tháng | |
| CVHM2610 | 1,940 | (0.00%) | -51,000 | 201,520 | MSVN | 7 tháng | |
| CVHM2611 | 2,640 | (0.00%) | -55,000 | 211,120 | MSVN | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 680 | (0.00%) | 24,000 | -5,000 | 31,040 | 10 tháng | |
| CMBB2604 | 790 | (0.00%) | 25,200 | -1,800 | 29,370 | 10 tháng | |
| CMWG2604 | 1,190 | (0.00%) | 79,100 | -5,900 | 93,330 | 10 tháng | |
| CSTB2604 | 2,850 | (0.00%) | 72,100 | 12,100 | 74,250 | 10 tháng | |
| CTCB2601 | 490 | (0.00%) | 31,450 | -5,550 | 38,960 | 10 tháng | |
| CFPT2610 | 610 | (0.00%) | 72,300 | -12,700 | 92,320 | 10 tháng | |
| CMSN2609 | 770 | (0.00%) | 72,500 | -12,500 | 91,160 | 10 tháng | |
| CTPB2605 | 710 | (0.00%) | 16,450 | -1,550 | 19,420 | 10 tháng | |
| CVHM2609 | 5,100 | (0.00%) | 135,000 | 5,000 | 175,900 | 10 tháng | |
| CVIB2604 | 790 | (0.00%) | 16,400 | -1,140 | 19,038 | 10 tháng | |
| CVNM2605 | 710 | (0.00%) | 59,000 | -6,000 | 69,260 | 10 tháng | |
| CVPB2608 | 1,180 | (0.00%) | 26,500 | -3,500 | 32,360 | 10 tháng | |
| CVRE2603 | 1,200 | (0.00%) | 28,150 | -2,850 | 34,600 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 04/11/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,600 |
| Giá thực hiện: | 38,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |