Chứng quyền VHM-HSC-MET15 (HOSE: CVHM2402)
CW VHM-HSC-MET15
50
Mở cửa190
Cao nhất190
Thấp nhất50
Cao nhất NY2,420
Thấp nhất NY50
KLGD915,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở42,050
Giá thực hiện41,500
Hòa vốn **41,700
S-X *550
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2520 | 7,990 | -2,070 (-20.58%) | 100 | 31,944 | 146,226 | PHS | 12 tháng |
| CVHM2523 | 3,700 | -1,290 (-25.85%) | 118,600 | 4,885 | 163,319 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,710 | -350 (-6.92%) | 3,600 | -1,856 | 177,840 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 7,710 | -290 (-3.63%) | 5,500 | 43,404 | 155,692 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,570 | -480 (-5.30%) | 1,100 | 41,478 | 164,243 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 6,120 | -180 (-2.86%) | 6,900 | 37,626 | 161,007 | LPBS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 6,660 | -340 (-4.86%) | 23,300 | 9,700 | 162,067 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 1,760 | -60 (-3.30%) | 800 | -3,674 | 163,711 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 4,920 | -300 (-5.75%) | 103,700 | 14,515 | 167,825 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 2,020 | -440 (-17.89%) | 51,000 | -39,411 | 194,673 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,770 | -240 (-7.97%) | 15,300 | -43,263 | 204,302 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 540 | -60 (-10%) | 31,700 | -24,003 | 174,103 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 690 | -70 (-9.21%) | 27,900 | -27,835 | 180,824 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 910 | -80 (-8.08%) | 156,300 | -30,617 | 187,843 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 910 | 60 (+7.06%) | 1,746,700 | 22,900 | 1,343 | 24,695 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 310 | (0.00%) | 30,200 | 70,400 | -26,762 | 102,054 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 880 | -10 (-1.12%) | 25,400 | 22,350 | -1,750 | 27,242 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 450 | (0.00%) | 11,600 | 24,200 | -4,165 | 30,096 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 500 | (0.00%) | 500 | 76,200 | -25,800 | 106,000 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,400 | 300 (+14.29%) | 1,135,700 | 70,900 | 4,900 | 78,000 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 45,000 | 32,000 | -6,687 | 40,646 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 490 | -40 (-7.55%) | 119,400 | 56,000 | -6,024 | 65,823 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 03/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/03/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 06/03/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 41,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |