Chứng quyền VHM/VIETCAP/M/Au/T/A3 (HOSE: CVHM2401)
CW VHM/VIETCAP/M/Au/T/A3
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,200
Thấp nhất NY10
KLGD10,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở38,300
Giá thực hiện43,000
Hòa vốn **43,040
S-X *-4,700
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2516 | 18,150 | 350 (+1.97%) | 29,900 | 73,000 | 151,600 | SSI | 12 tháng |
| CVHM2520 | 7,110 | (0.00%) | 40,100 | 147,450 | PHS | 12 tháng | |
| CVHM2522 | 4,150 | 40 (+0.97%) | 6,100 | 34,312 | 150,888 | KIS | 10 tháng |
| CVHM2523 | 4,760 | 170 (+3.70%) | 216,500 | 12,000 | 178,080 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 5,800 | 50 (+0.87%) | 33,400 | 5,000 | 193,400 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2601 | 6,700 | 290 (+4.52%) | 92,000 | 53,000 | 152,600 | TCX | 6 tháng |
| CVHM2602 | 8,100 | 200 (+2.53%) | 6,000 | 52,000 | 164,800 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,790 | 90 (+1.03%) | 171,200 | 50,000 | 172,320 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 6,690 | 230 (+3.56%) | 36,600 | 46,000 | 172,900 | LPBS | 12 tháng |
| CVHM2605 | 3,120 | 120 (+4%) | 17,500 | 24,000 | 152,960 | VPX | 6 tháng |
| CVHM2606 | 4,160 | 210 (+5.32%) | 223,500 | 17,000 | 155,800 | SSI | 6 tháng |
| CVHM2607 | 6,720 | 140 (+2.13%) | 15,500 | 17,000 | 168,600 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 1,840 | -40 (-2.13%) | 14,300 | 3,112 | 170,968 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 5,560 | 310 (+5.90%) | 91,200 | 22,000 | 180,040 | ACBS | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 15/12/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/02/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/02/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/06/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 19/06/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 43,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |