Chứng quyền VHM/4M/SSI/C/EU/Cash-14 (HOSE: CVHM2308)

CW VHM/4M/SSI/C/EU/Cash-14

Ngừng giao dịch

10

(%)
30/11/2023 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY540

Thấp nhất NY10

KLGD900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở41,300

Giá thực hiện61,000

Hòa vốn **61,080

S-X *-19,700

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (160.395) - HPG (106.156) - MBB (100.278) - FPT (93.889) - VCB (93.385)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM25207,990-2,070 (-20.58%)10033,044146,226PHS12 tháng
CVHM25233,700-1,290 (-25.85%)141,1005,985163,319KAFI12 tháng
CVHM25244,850-210 (-4.15%)4,000-756178,919KAFI15 tháng
CVHM26027,710-290 (-3.63%)6,20044,504155,692TCX9 tháng
CVHM26038,790-260 (-2.87%)1,40042,578165,938TCX12 tháng
CVHM26046,140-160 (-2.54%)7,10038,726161,200LPBS12 tháng
CVHM26076,740-260 (-3.71%)27,30010,800162,452SSI9 tháng
CVHM26081,750-70 (-3.85%)8,800-2,574163,596KIS7 tháng
CVHM26095,040-180 (-3.45%)105,30015,615168,865ACBS10 tháng
CVHM26102,050-410 (-16.67%)166,900-38,311194,904MSVN7 tháng
CVHM26112,840-170 (-5.65%)24,300-42,163204,841MSVN10 tháng
CVHM2612590-10 (-1.67%)56,000-22,903175,066KIS4 tháng
CVHM2613720-40 (-5.26%)35,000-26,735181,402KIS6 tháng
CVHM2614930-60 (-6.06%)198,500-29,517188,228KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,990280 (+16.37%)1,938,00022,9003,06823,26415 tháng
CFPT251870 (0.00%)265,50070,500-35,389106,49115 tháng
CHPG25252,590-70 (-2.63%)42,10022,30074525,40615 tháng
CMBB25173,930 (0.00%)72,30024,2003,95026,14515 tháng
CFPT260813010 (+8.33%)61,70070,500-24,19695,3379 tháng
CHPG2607470 (0.00%)382,90022,300-2,69325,8329 tháng
CMBB2607690-110 (-13.75%)1,202,90024,200-80026,3279 tháng
CMSN2605530-20 (-3.64%)57,90068,100-10,90081,6509 tháng
CMWG2609550-80 (-12.70%)377,40076,500-13,50092,7509 tháng
CTCB260595020 (+2.15%)34,40031,900-2,37936,1409 tháng
CVHM26076,740-260 (-3.71%)27,300140,70010,700162,4529 tháng
CVPB260682050 (+6.49%)17,90026,150-3,32631,0889 tháng
CACB26111,540240 (+18.46%)76,00022,9002,20623,3503 tháng
CACB26121,220230 (+23.23%)70,10022,9001,34323,6613 tháng
CACB2613890180 (+25.35%)215,20022,90048123,9543 tháng
CFPT26181,440-60 (-4%)66,90070,5001,50074,7603 tháng
CFPT26191,180-40 (-3.28%)27,90070,500-50075,7203 tháng
CFPT2620960-40 (-4%)58,10070,500-2,50076,8403 tháng
CHPG2622520-150 (-22.39%)1,232,10022,300-70024,0403 tháng
CHPG2623340-70 (-17.07%)98,10022,300-1,70024,6803 tháng
CHPG2624210-130 (-38.24%)47,80022,300-2,70025,4203 tháng
CMBB26111,070-100 (-8.55%)87,90024,2001,12325,1353 tháng
CMBB2612770-10 (-1.28%)14,10024,20016225,5193 tháng
CMBB2613530-30 (-5.36%)89,20024,200-80026,0193 tháng
CMSN261653040 (+8.16%)695,60068,100-5,90076,1203 tháng
CMSN261747040 (+9.30%)22,70068,100-6,90076,8803 tháng
CMSN261840030 (+8.11%)64,20068,100-7,90077,6003 tháng
CMWG26131,60030 (+1.91%)239,90076,5001,50081,4003 tháng
CMWG26141,34040 (+3.08%)36,80076,500-50082,3603 tháng
CMWG26151,12030 (+2.75%)187,90076,500-2,50083,4803 tháng
CSTB26161,830320 (+21.19%)42,00070,6003,60074,3203 tháng
CSTB26171,680320 (+23.53%)49,10070,6002,60074,7203 tháng
CSTB26181,540390 (+33.91%)33,30070,6001,60075,1603 tháng
CTCB260871020 (+2.90%)447,70031,900-1,10034,4203 tháng
CTCB2609520 (0.00%)53,20031,900-2,10035,0403 tháng
CTCB261037040 (+12.12%)459,80031,900-3,10035,7403 tháng
CVNM261079050 (+6.76%)223,20055,900-1,10060,1603 tháng
CVNM261152030 (+6.12%)236,70055,900-3,10061,0803 tháng
CVNM261233030 (+10%)1,525,80055,900-5,10062,3203 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:04/08/2023
Ngày niêm yết:22/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:24/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:30/11/2023
Ngày đáo hạn:04/12/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:61,000
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ