Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.17 (HOSE: CVHM2301)
CW.VHM.KIS.M.CA.T.17
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,650
Thấp nhất NY10
KLGD1,470,700
NN mua688,900
NN bán501,500
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở41,800
Giá thực hiện56,879
Hòa vốn **56,959
S-X *-15,079
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2516 | 16,900 | (0.00%) | 20,400 | 67,300 | 146,600 | SSI | 12 tháng |
| CVHM2520 | 7,890 | (0.00%) | 34,400 | 151,350 | PHS | 12 tháng | |
| CVHM2522 | 3,590 | -60 (-1.64%) | 3,200 | 28,612 | 146,408 | KIS | 10 tháng |
| CVHM2523 | 4,120 | -80 (-1.90%) | 1,800 | 6,300 | 172,960 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 5,330 | 140 (+2.70%) | 30,800 | -700 | 189,640 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2601 | 5,870 | -90 (-1.51%) | 19,400 | 47,300 | 145,960 | TCX | 6 tháng |
| CVHM2602 | 8,280 | -20 (-0.24%) | 1,900 | 46,300 | 166,240 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 7,620 | 70 (+0.93%) | 700 | 44,300 | 162,960 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 6,000 | 240 (+4.17%) | 1,900 | 40,300 | 166,000 | LPBS | 12 tháng |
| CVHM2605 | 2,420 | -200 (-7.63%) | 900 | 18,300 | 147,360 | VPX | 6 tháng |
| CVHM2606 | 3,210 | 160 (+5.25%) | 7,300 | 11,300 | 151,050 | SSI | 6 tháng |
| CVHM2607 | 5,950 | (0.00%) | 31,600 | 11,300 | 164,750 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 1,760 | 10 (+0.57%) | 3,500 | -2,588 | 170,008 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 5,480 | 240 (+4.58%) | 7,500 | 16,300 | 179,320 | ACBS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 40 | (0.00%) | 74,000 | -43,466 | 118,455 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 2,000 | 23,600 | -4,170 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 160 | -80 (-33.33%) | 64,300 | 46,400 | -6,832 | 54,442 | 10 tháng |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | 100 | 72,100 | -25,011 | 97,311 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 40 | (0.00%) | 1,200 | 13,800 | -6,600 | 20,478 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 14,500 | -7,448 | 21,981 | 10 tháng | |
| CSTB2527 | 1,250 | 50 (+4.17%) | 10,000 | 72,000 | 5,445 | 72,805 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 31,150 | -14,432 | 45,776 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 40 | (0.00%) | 16,000 | -8,686 | 24,762 | 10 tháng | |
| CVHM2522 | 3,590 | -60 (-1.64%) | 3,200 | 146,300 | 28,612 | 146,408 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 25,300 | -2,700 (-9.64%) | 4,000 | 193,200 | 118,756 | 200,944 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,340 | 110 (+8.94%) | 15,800 | 179,300 | 11,501 | 181,199 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 100,000 | 58,500 | -8,800 | 67,969 | 10 tháng |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 121,000 | 26,000 | -16,359 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 100 | 20 (+25%) | 24,200 | 29,700 | -6,188 | 36,288 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 150 | (0.00%) | 1,200 | 44,850 | -32,018 | 79,268 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 250 | 90 (+56.25%) | 100 | 23,600 | -5,855 | 30,348 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | (0.00%) | 38,400 | 72,100 | -23,899 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 160 | 50 (+45.45%) | 100 | 13,800 | -5,732 | 19,848 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 100 | 10 (+11.11%) | 300 | 14,500 | -3,253 | 18,085 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 930 | -90 (-8.82%) | 700 | 72,000 | 2,112 | 77,328 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | 20 (+20%) | 100 | 16,000 | -4,688 | 20,928 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,760 | 10 (+0.57%) | 3,500 | 146,300 | -2,588 | 170,008 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,890 | -60 (-3.08%) | 18,500 | 193,200 | 1,382 | 229,618 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 480 | 50 (+11.63%) | 3,100 | 179,300 | -40,699 | 229,599 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 150 | -10 (-6.25%) | 1,000 | 58,500 | -25,479 | 85,479 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 26,000 | -7,964 | 34,593 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 470 | -10 (-2.08%) | 71,300 | 29,700 | -8,688 | 40,268 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/05/2023 |
| Ngày niêm yết: | 12/06/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/06/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/10/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 30/10/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 56,879 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |