Chứng quyền VHM-HSC-MET10 (HOSE: CVHM2220)
CW VHM-HSC-MET10
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,400
Thấp nhất NY10
KLGD587,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở39,200
Giá thực hiện58,000
Hòa vốn **58,050
S-X *-18,800
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 3,500 | 200 (+6.06%) | 25,500 | 4,693 | 80,889 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,740 | (0.00%) | 5,700 | 1,322 | 89,036 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 6,810 | -40 (-0.58%) | 29,800 | 23,952 | 74,379 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 6,830 | 200 (+3.02%) | 70,200 | 22,989 | 75,419 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,370 | 80 (+1.51%) | 33,300 | 21,063 | 76,893 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 6,490 | 790 (+13.86%) | 26,700 | 7,100 | 80,624 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 570 | 70 (+14%) | 48,500 | 413 | 74,980 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 4,970 | 90 (+1.84%) | 40,300 | 9,507 | 84,129 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 1,950 | 220 (+12.72%) | 799,500 | -17,456 | 97,067 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,900 | 340 (+13.28%) | 422,500 | -19,382 | 102,652 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 400 | 20 (+5.26%) | 104,800 | -9,751 | 85,703 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 560 | 50 (+9.80%) | 25,200 | -11,668 | 89,160 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 590 | 30 (+5.36%) | 242,500 | -13,059 | 90,840 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 1,870 | 40 (+2.19%) | 448,100 | -17,900 | 101,220 | MBS | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 830 | (0.00%) | 126,200 | 22,650 | 1,093 | 24,419 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 240 | -10 (-4%) | 7,300 | 71,200 | -25,962 | 100,950 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 700 | -40 (-5.41%) | 256,200 | 22,050 | -2,050 | 26,600 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 380 | 20 (+5.56%) | 177,800 | 20,350 | -8,015 | 29,827 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 340 | -20 (-5.56%) | 29,000 | 73,200 | -27,236 | 103,114 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,970 | -10 (-0.34%) | 150,400 | 74,300 | 8,300 | 80,850 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 390 | -10 (-2.50%) | 190,100 | 31,000 | -7,687 | 40,215 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 820 | (0.00%) | 34,100 | 62,000 | -24 | 68,381 | 12 tháng |
| CACB2614 | 2,220 | -100 (-4.31%) | 5,500 | 22,650 | -350 | 25,220 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,490 | -10 (-0.67%) | 80,100 | 71,200 | 700 | 79,440 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,410 | (0.00%) | 24,100 | 71,200 | -800 | 83,280 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 1,000 | -20 (-1.96%) | 1,151,700 | 22,050 | -950 | 25,000 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,290 | -30 (-2.27%) | 991,100 | 22,050 | -1,450 | 26,080 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,700 | (0.00%) | 20,350 | 1,127 | 21,946 | 6 tháng | |
| CMBB2616 | 2,120 | 100 (+4.95%) | 1,000 | 20,350 | 726 | 23,020 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,630 | 10 (+0.62%) | 341,500 | 67,100 | -2,900 | 79,780 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,510 | 40 (+2.72%) | 508,700 | 73,200 | -1,142 | 81,776 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,580 | -10 (-0.63%) | 311,100 | 73,200 | -2,619 | 85,154 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 1,930 | -120 (-5.85%) | 260,100 | 31,000 | 1,000 | 33,860 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,570 | -90 (-5.42%) | 382,600 | 31,000 | 500 | 35,210 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 3,470 | -10 (-0.29%) | 111,100 | 62,000 | 5,791 | 66,298 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,190 | 40 (+1.27%) | 26,400 | 62,000 | 5,791 | 68,575 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 1,650 | -80 (-4.62%) | 55,800 | 25,500 | 500 | 28,300 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,360 | -70 (-4.90%) | 271,800 | 25,500 | 29,580 | 9 tháng | |
| CSTB2620 | 2,800 | (0.00%) | 74,300 | 4,300 | 81,200 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,820 | (0.00%) | 74,300 | 2,800 | 85,600 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 11 tháng |
| Ngày phát hành: | 01/12/2022 |
| Ngày niêm yết: | 03/01/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/01/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 30/10/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 01/11/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 58,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |