Chứng quyền VHM-HSC-MET09 (HOSE: CVHM2219)
CW VHM-HSC-MET09
10
Mở cửa60
Cao nhất60
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,230
Thấp nhất NY10
KLGD651,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở54,600
Giá thực hiện56,000
Hòa vốn **56,050
S-X *-1,400
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2520 | 10,060 | (0.00%) | 35,244 | 156,193 | PHS | 12 tháng | |
| CVHM2523 | 4,990 | -90 (-1.77%) | 214,400 | 8,185 | 173,256 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 5,060 | -470 (-8.50%) | 22,700 | 1,444 | 180,536 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 8,000 | -60 (-0.74%) | 6,700 | 46,704 | 157,926 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 9,050 | 150 (+1.69%) | 200 | 44,778 | 167,941 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 6,300 | -440 (-6.53%) | 25,600 | 40,926 | 162,741 | LPBS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 7,000 | -310 (-4.24%) | 89,900 | 13,000 | 163,704 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 1,820 | -70 (-3.70%) | 1,800 | -374 | 164,405 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 5,220 | -610 (-10.46%) | 63,800 | 17,815 | 170,425 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 2,460 | -40 (-1.60%) | 81,200 | -36,111 | 198,062 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 3,010 | -290 (-8.79%) | 258,200 | -39,963 | 206,151 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 600 | 80 (+15.38%) | 57,500 | -20,703 | 175,258 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 760 | -30 (-3.80%) | 25,000 | -24,535 | 182,172 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 990 | -90 (-8.33%) | 181,200 | -27,317 | 189,384 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 850 | -70 (-7.61%) | 1,588,900 | 22,450 | 893 | 24,488 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 310 | -10 (-3.13%) | 10,500 | 70,500 | -26,662 | 102,054 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 890 | (0.00%) | 128,300 | 22,400 | -1,700 | 27,278 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 450 | -10 (-2.17%) | 28,000 | 24,450 | -3,915 | 30,096 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 500 | -30 (-5.66%) | 45,300 | 76,000 | -26,000 | 106,000 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,100 | -250 (-10.64%) | 294,300 | 68,500 | 2,500 | 76,500 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 500 | 10 (+2.04%) | 67,400 | 32,350 | -6,337 | 40,646 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 530 | -40 (-7.02%) | 44,300 | 55,400 | -6,624 | 66,133 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 01/12/2022 |
| Ngày niêm yết: | 13/01/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/01/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/09/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 05/09/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,800 |
| Giá thực hiện: | 56,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |