Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.16 (HOSE: CVHM2217)

CW.VHM.KIS.M.CA.T.16

Ngừng giao dịch

10

(%)
27/02/2023 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,080

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở40,900

Giá thực hiện51,999

Hòa vốn **52,099

S-X *-11,099

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (190.262) - FPT (108.016) - HPG (101.971) - SHB (94.252) - VCB (84.507)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM25244,300 (0.00%)-11,87887,341KAI15 tháng
CVHM26034,870-1,090 (-18.29%)10,6009,78967,870TCX12 tháng
CVHM26042,500-330 (-11.66%)153,2007,86363,074LPS12 tháng
CVHM26092,100-380 (-15.32%)48,800-3,69371,693ACBS10 tháng
CVHM261031010 (+3.33%)256,900-30,65690,750MSVN7 tháng
CVHM2611810-320 (-28.32%)1,152,200-32,58294,602MSVN10 tháng
CVHM2613190 (0.00%)146,800-24,86885,597KIS6 tháng
CVHM2614280-30 (-9.68%)120,900-26,25987,855KIS7 tháng
CVHM2615820-100 (-10.87%)323,300-31,10094,920MBS9 tháng
CVHM26161,380-300 (-17.86%)2,200-16,74188,930KAI12 tháng
CVHM26171,100-110 (-9.09%)13,700-26,90096,393KAI12 tháng
CVHM2618580-140 (-19.44%)20,900-21,10085,800LPS9 tháng
CVHM2619500-20 (-3.85%)689,600-9,10073,000LPS6 tháng
CVHM2620570-30 (-5%)102,800-17,10081,700ACBS8 tháng
CVHM2621510-110 (-17.74%)1,307,300-11,10075,100SSI5 tháng
CVHM2622580-90 (-13.43%)85,900-18,10082,800SSI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB26092010 (+100%)2,00020,600-4,30924,9955 tháng
CACB2610140 (0.00%)3,50020,600-5,36426,5687 tháng
CFPT2616110 (0.00%)58,000-16,98176,5815 tháng
CFPT261718020 (+12.50%)160,40058,000-19,91180,5307 tháng
CHDB2606210-100 (-32.26%)6,80022,800-28923,8975 tháng
CHDB2607430 (0.00%)22,800-1,82827,2757 tháng
CHPG2618330 (0.00%)20,750-8,13830,2087 tháng
CHPG2619240-10 (-4%)19,00020,750-7,58329,2936 tháng
CHPG2621110 (0.00%)20,750-7,24928,4395 tháng
CLPB2605100-10 (-9.09%)66,80037,200-24,79962,4996 tháng
CLPB260680-200 (-71.43%)185,30037,200-26,77964,6197 tháng
CMSN2614350 (0.00%)70,400-19,59993,4996 tháng
CMSN2615460 (0.00%)70,400-21,38996,3897 tháng
CSHB2609280 (0.00%)10,400-5,93317,4536 tháng
CSHB2610210 (0.00%)10,400-5,59916,8395 tháng
CSHB2612320 (0.00%)10,400-6,38918,0697 tháng
CSSB260431010 (+3.33%)60,30015,900-1,87719,0177 tháng
CSSB260529010 (+3.57%)224,80015,900-1,21118,2716 tháng
CSSB260711010 (+10%)122,80015,900-98817,3285 tháng
CSTB2612220-40 (-15.38%)16,30062,800-18,08882,6486 tháng
CSTB2614120-20 (-14.29%)51,30062,800-16,08879,8485 tháng
CSTB2615290-30 (-9.38%)2,20062,800-19,08884,7887 tháng
CTPB2607240 (0.00%)11,750-4,55117,1077 tháng
CTPB2608370 (0.00%)11,750-4,12117,1156 tháng
CVHM2613190 (0.00%)146,80058,900-24,86885,5976 tháng
CVHM2614280-30 (-9.68%)120,90058,900-26,25987,8557 tháng
CVIC2602390-20 (-4.88%)18,500218,000-30,888256,6886 tháng
CVIC2603840-30 (-3.45%)9,100218,000-32,789267,5897 tháng
CVIC26041,060-70 (-6.19%)119,400218,000-34,789273,9898 tháng
CVIC260650-40 (-44.44%)7,400218,000-28,789247,7895 tháng
CVJC260280 (0.00%)127,300-24,952153,4835 tháng
CVJC2603300 (0.00%)127,300-30,905162,8207 tháng
CVJC2604140-20 (-12.50%)900127,300-27,306156,7606 tháng
CVNM2609140 (0.00%)57,200-10,74669,3036 tháng
CVPB2613390 (0.00%)24,450-1,63627,6326 tháng
CVPB2614580 (0.00%)24,450-2,08628,8367 tháng
CVRE2604210 (0.00%)22,600-12,16635,7807 tháng
CVRE260511010 (+10%)271,00022,600-13,57336,7046 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:30/09/2022
Ngày niêm yết:19/10/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:21/10/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:27/02/2023
Ngày đáo hạn:01/03/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:51,999
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User